Máy Viền Mí Lon Chân Không Và Bơm Nitơ
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy Viền Mí Lon XT-FGJ100G sử dụng đầu siết đơn để viền mí nắp kim loại, phù hợp với lon có đường kính 30–130mm và chiều cao 50–200mm. Máy có năng suất 25–50 sản phẩm/phút, thân máy bằng inox 304, đáp ứng nhu cầu đóng gói trong các cơ sở sản xuất thực phẩm và đồ uống.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy Viền Mí Lon XT-FGJ100G
Máy Viền Mí Lon XT-FGJ100G là thiết bị dùng để ghép kín nắp kim loại với thân lon. Quá trình viền mí giúp tạo mối ghép giữa nắp và thân bao bì, hỗ trợ bảo vệ sản phẩm trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
Máy được trang bị một đầu siết, có thể xử lý lon với chiều cao từ 50–200mm và đường kính từ 30–130mm. Phần thân máy sử dụng inox 304, phù hợp với môi trường sản xuất yêu cầu vệ sinh và độ bền của thiết bị.

Thông số kỹ thuật Máy Viền Mí Lon XT-FGJ100G
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | XT-FGJ100G |
| Chất liệu nắp | Nắp kim loại |
| Số đầu viền mí | 1 đầu siết |
| Chiều cao lon phù hợp | 50–200 mm |
| Đường kính lon phù hợp | 30–130 mm |
| Năng suất | 25–50 sản phẩm/phút |
| Điện áp | 3 pha, AC 380V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 1,1 kW |
| Vật liệu chế tạo máy | Inox 304 |
| Trọng lượng máy | 500 kg |
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 3000 × 900 × 1800 mm |
Đặc điểm nổi bật của Máy Viền Mí Lon
Viền mí nắp kim loại
Thiết bị được thiết kế để ghép nắp kim loại với thân lon. Mối ghép được tạo ra trong quá trình siết mí, giúp bao bì kín hơn khi sử dụng đúng loại lon, nắp và thông số vận hành phù hợp.
Hỗ trợ nhiều kích thước lon
Máy tương thích với lon có đường kính 30–130mm và chiều cao 50–200mm theo thông số cung cấp. Phạm vi này cho phép doanh nghiệp lựa chọn nhiều quy cách bao bì khác nhau, tùy thuộc vào cấu hình máy và bộ phận thay đổi định dạng.
Năng suất 25–50 sản phẩm/phút
Năng suất công bố đạt 25–50 sản phẩm/phút, hỗ trợ tăng tốc độ đóng gói so với thao tác thủ công. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo kích thước lon, loại nắp và yêu cầu chất lượng mối ghép.
Kết cấu inox 304
Vật liệu inox 304 hỗ trợ chống ăn mòn và thuận tiện vệ sinh. Đây là đặc điểm hữu ích đối với thiết bị được sử dụng trong các khu vực sản xuất thực phẩm và đồ uống.
Công suất 1,1 kW
Máy sử dụng nguồn điện ba pha AC 380V, tần số 50/60Hz và công suất tiêu thụ 1,1kW. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống điện phù hợp trước khi lắp đặt.
Ứng dụng của Máy Viền Mí Lon
Ngành thực phẩm đóng hộp
Máy có thể được sử dụng trong công đoạn viền mí lon kim loại chứa thực phẩm, với điều kiện thiết bị và bao bì đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vệ sinh của sản phẩm.
Ngành đồ uống
Thiết bị có thể ứng dụng để viền mí các loại lon đồ uống phù hợp với kích thước và cấu hình máy.
Cơ sở sản xuất và đóng gói
Máy phù hợp với doanh nghiệp cần cơ giới hóa công đoạn ghép nắp, nâng cao tính đồng đều của mối ghép và tổ chức quy trình đóng gói ổn định hơn.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Kiểm tra độ tương thích của lon và nắp
- Đối chiếu đường kính và chiều cao lon với phạm vi máy hỗ trợ.
- Kiểm tra loại nắp kim loại và cấu trúc mép ghép.
- Xác nhận máy có cần bộ khuôn hoặc linh kiện thay đổi định dạng khi đổi kích thước lon hay không.
- Chạy thử và kiểm tra độ kín của mối ghép trước khi sản xuất hàng loạt.
Chuẩn bị nguồn điện và vị trí lắp đặt
Máy sử dụng điện ba pha 380V và có trọng lượng 500kg. Cần bố trí nền đặt máy chắc chắn, đủ không gian thao tác và hệ thống điện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Bảo dưỡng định kỳ
Kiểm tra đầu siết và bộ phận viền mí
Vệ sinh khu vực làm việc, kiểm tra độ mòn của các bộ phận tiếp xúc và thực hiện bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kiểm soát chất lượng mối ghép
Theo dõi độ kín, hình dạng và độ đồng đều của mí lon trong quá trình vận hành. Với sản phẩm thực phẩm cần bảo quản kín, nên thực hiện các bước kiểm tra mối ghép theo tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm