Máy vát mép plasma kiểu khung cổng RBL12030-200A
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy vát mép plasma kết hợp công nghệ cắt plasma và cắt oxy-gas, hỗ trợ gia công kim loại với chiều rộng cắt hiệu quả từ 5–200mm và khả năng tùy chỉnh cấu hình theo nhu cầu sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy vát mép plasma
Máy vát mép plasma là thiết bị gia công kim loại sử dụng hệ thống điều khiển CNC để thực hiện các thao tác cắt trên bề mặt vật liệu. Máy được thiết kế theo dạng kết cấu giàn, kết hợp hai phương pháp cắt là plasma và oxy-gas, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu gia công khác nhau.
Thiết bị có thể sử dụng các loại khí cắt như không khí, oxy, nitơ, hydro, H35, F5 và H2O đối với cấu hình plasma; trong khi hệ thống cắt ngọn lửa sử dụng khí axetylen hoặc propan. Các thông số về kích thước đường ray, vùng cắt và số lượng đầu cắt có thể điều chỉnh theo yêu cầu của người dùng.

Thông số kỹ thuật máy
| Thông số | Đơn vị | Thông số cấu hình |
|---|---|---|
| Cấu trúc thiết bị | – | Kết cấu giàn |
| Khoảng cách giữa các đường ray | mm | 3.000–8.000, tùy yêu cầu |
| Chiều dài đường ray | mm | Có thể kéo dài theo yêu cầu, mỗi đoạn 2.000mm |
| Chiều rộng cắt hiệu quả | mm | 5–200, tùy yêu cầu |
| Chiều dài cắt hiệu quả | mm | Chiều dài đường ray trừ 2.000mm |
| Độ dày cắt ngọn lửa | mm | Tùy cấu hình |
| Độ dày cắt plasma | mm | 1–60, tùy công suất nguồn plasma |
| Số ngọn đuốc lửa | – | 1, có thể tăng hoặc giảm |
| Số lượng ngọn đuốc plasma | – | 1, có thể tăng hoặc giảm |
| Chế độ cắt | – | Ngọn lửa và plasma |
| Động cơ truyền động | – | Servo Panasonic |
| Bộ giảm tốc | – | Bộ giảm tốc hành tinh; tùy chọn Neugart Đức hoặc Bitpass Trung Quốc |
| Khổ đường ray | mm | 24; tùy chọn 36 hoặc 48 |
| Hệ thống CNC | – | Fangling F2300B; tùy chọn SF-2200H, F2500B hoặc Hypertherm |
| Nguồn plasma | – | Thương hiệu Trung Quốc, Hypertherm Hoa Kỳ hoặc Thermadyne Hoa Kỳ |
| Phần mềm lồng ghép | – | Starcam; tùy chọn FastCAM |
| Thiết bị đánh lửa | – | Đánh lửa tự động |
| Phạm vi nâng đuốc | mm | 200 |
| Điều khiển chiều cao ngọn đuốc | – | Điều khiển chiều cao điện cho ngọn lửa và điều khiển chiều cao điện áp hồ quang; tùy chọn điều khiển bằng tụ điện |
Lưu ý: Một số thông số như độ dày cắt ngọn lửa, chiều dài cắt hiệu quả và cấu hình đầu cắt cần được xác nhận theo bản thiết kế và cấu hình đặt hàng. Khoảng cách đường ray, chiều rộng vùng cắt và chiều dài đường ray có thể tùy chỉnh.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Kết hợp hai phương pháp cắt
Máy hỗ trợ cả cắt plasma và cắt ngọn lửa, giúp xử lý nhiều loại vật liệu và độ dày kim loại theo cấu hình nguồn cắt. Người dùng có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm vật liệu và yêu cầu gia công.
Cắt plasma
Hệ thống plasma có độ dày cắt theo thông số công bố từ 1–60mm, phụ thuộc vào công suất nguồn plasma được lựa chọn. Các loại khí hỗ trợ gồm không khí, oxy, nitơ, hydro, H35, F5 và H2O.
Cắt ngọn lửa
Hệ thống cắt ngọn lửa sử dụng khí axetylen hoặc propan. Số lượng đầu cắt tiêu chuẩn là 1, có thể tăng hoặc giảm theo yêu cầu sản xuất.
Hệ thống truyền động servo Panasonic
Thiết bị sử dụng động cơ servo Panasonic làm cấu hình truyền động tiêu chuẩn, kết hợp bộ giảm tốc hành tinh. Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể lựa chọn bộ giảm tốc Neugart của Đức hoặc Bitpass của Trung Quốc tùy nhu cầu.
Điều khiển CNC và phần mềm lồng ghép
Máy được trang bị hệ thống CNC Fangling F2300B, đồng thời có các tùy chọn như SF-2200H, F2500B hoặc hệ thống Hypertherm. Phần mềm StarCAM được sử dụng để hỗ trợ lồng ghép chi tiết, với FastCAM là lựa chọn thay thế theo cấu hình.
Tự động điều chỉnh chiều cao đầu cắt
Thiết bị tích hợp chức năng đánh lửa tự động và bộ điều khiển chiều cao ngọn đuốc. Tùy phương pháp cắt, máy sử dụng bộ điều khiển chiều cao điện hoặc điều khiển chiều cao điện áp hồ quang, giúp duy trì khoảng cách làm việc phù hợp trong quá trình gia công.
Khả năng tùy chỉnh theo nhu cầu sản xuất
Một ưu điểm của thiết kế kết cấu giàn là khả năng điều chỉnh kích thước và cấu hình. Khoảng cách giữa hai đường ray có thể lựa chọn trong khoảng 3.000–8.000mm. Chiều dài đường ray có thể mở rộng theo từng đoạn 2.000mm để phù hợp với kích thước phôi và không gian nhà xưởng.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể yêu cầu tăng hoặc giảm số lượng đầu cắt plasma, đầu cắt ngọn lửa, lựa chọn nguồn plasma, hệ thống CNC và bộ giảm tốc. Việc tùy chỉnh giúp thiết bị phù hợp hơn với quy mô sản xuất và yêu cầu gia công thực tế.
Ứng dụng trong gia công kim loại
Thiết bị có thể được sử dụng trong các nhà máy và xưởng cơ khí có nhu cầu cắt kim loại tấm, gia công chi tiết và chuẩn bị phôi cho công đoạn tiếp theo.
Một số lĩnh vực ứng dụng phù hợp gồm:
- Gia công kết cấu thép và chi tiết kim loại.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp, khung máy và kết cấu nhà xưởng.
- Gia công tấm kim loại trong ngành đóng tàu và chế tạo cơ khí.
- Cắt phôi phục vụ sản xuất máy móc và thiết bị xây dựng.
Lưu ý khi lựa chọn máy
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định kích thước phôi lớn nhất, độ dày vật liệu thường xuyên gia công và phương pháp cắt phù hợp. Đặc biệt, công suất nguồn plasma cần được lựa chọn dựa trên độ dày và loại kim loại cần cắt.
Đối với hệ thống đường ray, cần tính toán chiều dài và khoảng cách ray theo mặt bằng nhà xưởng. Nếu có nhu cầu sử dụng nhiều đầu cắt, nên thống nhất số lượng và cấu hình ngay từ đầu để lựa chọn hệ thống truyền động, CNC và nguồn cắt phù hợp.
Mua máy gia công kim loại tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ ngành cơ khí, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp phù hợp với yêu cầu sản xuất và gia công thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.