Máy vát mép chính xác KYOUNG DONG Tube 400K/CNC
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Giải pháp vát mép tự độngModelĐường kính gia côngĐộ dày phôiTốc độ trục chínhcông suất động cơĐiều khiểnTube 200K/CNC1″-8″20 mm3005.5 kWtự độngTube 400K/CNC3″-16″40 mm2005.5kWtự độngTube 800K/CNC6″-32″100 mm1507.5kWtự độngTube 1200K/CNC10″-48″100
Nội dung chính
Giải pháp vát mép tự động
| Model | Đường kính gia công | Độ dày phôi | Tốc độ trục chính | công suất động cơ | Điều khiển |
| Tube 200K/CNC | 1″-8″ | 20 mm | 300 | 5.5 kW | tự động |
| Tube 400K/CNC | 3″-16″ | 40 mm | 200 | 5.5kW | tự động |
| Tube 800K/CNC | 6″-32″ | 100 mm | 150 | 7.5kW | tự động |
| Tube 1200K/CNC | 10″-48″ | 100 mm | 120 | 11kW | tự động |
| Tube 1600K/CNC | 16″-64″ | 120 mm | 50 | 22kW | tự động |
| Tube 2000K/CNC | 24″-78″ | 120 mm | 50 | 22 | tự động |
| Tube 3000K/CNC | 32″-120″ | 120 mm | 50 | 22 | tự động |
| Tube 200K/CNC | Tube 400K/CNC |
![]() |
![]() |
| Tube 800K/CNC | |
![]() |
|
| Tube 1200K/CNC | Tube1600K/CNC |
![]() |
![]() |
| Tube 2000K/CNC | Tube 3000K/CNC |
![]() |
![]() |
Đánh giá Máy vát mép chính xác KYOUNG DONG Tube 400K/CNC
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.






