Máy vặt lông gia cầm , gia súc công nghiệp (500kg – 1 tấn/h)
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy vặt lông có năng suất công bố 500–1000 kg/h, tỷ lệ làm sạch 98%, sử dụng điện áp 380V/50Hz và động cơ công suất 6kW. Máy có khung thép chịu lực sơn chống gỉ, nắp trên và ốp dưới bằng inox 201, phù hợp để tham khảo cho các cơ sở sơ chế gia cầm quy mô lớn.
Nội dung chính
Tổng quan về máy vặt lông
Máy vặt lông là thiết bị hỗ trợ loại bỏ lông gia cầm trong quy trình sơ chế, giúp giảm khối lượng công việc thủ công và nâng cao khả năng xử lý nguyên liệu. Với năng suất công bố 500–1000 kg/h, thiết bị hướng đến các cơ sở giết mổ, dây chuyền sơ chế gia cầm và đơn vị chế biến thực phẩm có nhu cầu xử lý sản lượng lớn.
Máy sử dụng nguồn điện 380V/50Hz, động cơ công suất 6kW. Phần khung được làm từ thép chịu lực và sơn chống gỉ; nắp trên và ốp dưới sử dụng inox 201. Kích thước tổng thể 4500 x 1600 x 1200 mm cho thấy thiết bị cần khu vực lắp đặt rộng, phù hợp với mặt bằng sản xuất chuyên dụng.
Theo thông số được cung cấp, tỷ lệ làm sạch đạt 98%. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào loại gia cầm, cách chuẩn bị nguyên liệu và điều kiện vận hành.

Thông số kỹ thuật máy vặt lông
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy vặt lông |
| Năng suất | 500–1000 kg/h |
| Tỷ lệ làm sạch | 98% |
| Trọng lượng máy | 250 kg |
| Chất liệu khung | Thép chịu lực, sơn chống gỉ |
| Nắp trên và ốp dưới | Inox 201 |
| Điện áp | 380V/50Hz |
| Công suất động cơ | 6 kW |
| Kích thước | 4500 x 1600 x 1200 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Năng suất và tỷ lệ làm sạch là thông số được cung cấp. Do chưa có thông tin chi tiết về loại gia cầm và điều kiện thử nghiệm, nên xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi tính toán công suất dây chuyền.
Đặc điểm nổi bật của máy vặt lông
Năng suất xử lý lớn
Máy có năng suất công bố từ 500–1000 kg/h, phù hợp để tham khảo cho các cơ sở cần xử lý lượng gia cầm lớn trong thời gian vận hành. Việc sử dụng thiết bị chuyên dụng giúp giảm sự phụ thuộc vào thao tác vặt lông thủ công.
Khi lựa chọn máy, cần làm rõ năng suất được tính theo khối lượng nguyên liệu đầu vào hay thành phẩm sau xử lý. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng đáp ứng sản lượng thực tế.
Tỷ lệ làm sạch công bố 98%
Tỷ lệ làm sạch 98% là thông số tham khảo về khả năng loại bỏ lông. Kết quả thực tế có thể thay đổi theo loại gia cầm, kích thước nguyên liệu, điều kiện xử lý trước đó và cách vận hành máy.
Đối với cơ sở sản xuất yêu cầu chất lượng thành phẩm đồng đều, nên yêu cầu chạy thử với nguyên liệu thực tế để đánh giá lượng lông còn sót và mức độ ảnh hưởng đến bề mặt da.
Khung thép chịu lực, sơn chống gỉ
Phần khung sử dụng thép chịu lực, bên ngoài được sơn chống gỉ. Cấu tạo này hỗ trợ tạo kết cấu chắc chắn cho thiết bị trong quá trình lắp đặt và vận hành.
Người dùng nên kiểm tra lớp sơn định kỳ, đặc biệt tại các vị trí có nguy cơ trầy xước hoặc thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, nhằm duy trì tình trạng khung máy.
Nắp trên và ốp dưới bằng inox 201
Nắp trên và ốp dưới được làm từ inox 201. Các bộ phận này cần được vệ sinh thường xuyên để hạn chế tích tụ lông, cặn bẩn và chất hữu cơ sau mỗi ca sản xuất.
Nếu thiết bị sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu thực phẩm, doanh nghiệp nên xác nhận vật liệu của toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu và yêu cầu vệ sinh tương ứng.
Động cơ công suất 6kW
Máy sử dụng động cơ công suất 6kW, nguồn điện 380V/50Hz, phù hợp với hệ thống điện ba pha tại nhiều cơ sở sản xuất. Khi lắp đặt, cần có đường điện đáp ứng công suất thiết bị và hệ thống bảo vệ theo yêu cầu kỹ thuật.
Việc đấu nối nên do người có chuyên môn thực hiện để đảm bảo an toàn điện trong quá trình vận hành.
Kích thước phù hợp với khu vực sản xuất chuyên dụng
Máy có kích thước 4500 x 1600 x 1200 mm và trọng lượng 250 kg. Do thiết bị có chiều dài lớn, cần khảo sát mặt bằng, lối vận chuyển nguyên liệu và vị trí vệ sinh trước khi lắp đặt.
Ứng dụng của máy vặt lông trong sơ chế gia cầm
Cơ sở giết mổ gia cầm
Máy có thể được cân nhắc cho cơ sở giết mổ cần xử lý gia cầm theo quy trình liên tục. Thiết bị hỗ trợ công đoạn loại bỏ lông trước khi chuyển sang các bước sơ chế tiếp theo.
Dây chuyền chế biến thực phẩm
Đối với dây chuyền chế biến gia cầm, máy có thể được bố trí tại công đoạn vặt lông để hỗ trợ đồng bộ hóa quy trình. Cần kiểm tra tốc độ cấp nguyên liệu và năng suất của các thiết bị trước, sau máy để hạn chế tình trạng ùn tắc.
Cơ sở cung ứng gia cầm số lượng lớn
Các đơn vị cung cấp gia cầm cho chợ đầu mối, nhà hàng hoặc bếp ăn tập thể có thể tham khảo thiết bị nếu sản lượng đủ lớn và mặt bằng đáp ứng yêu cầu lắp đặt.
Loại gia cầm tương thích với máy cần được xác nhận cụ thể với nhà cung cấp trước khi đầu tư.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản máy vặt lông
Kiểm tra trước khi vận hành
Kiểm tra vị trí lắp đặt, hệ thống điện ba pha 380V/50Hz, động cơ và các bộ phận bảo vệ. Đảm bảo thiết bị được cố định chắc chắn, không có vật lạ trong khu vực chuyển động.
Chuẩn bị nguyên liệu
Gia cầm cần được xử lý theo đúng quy trình sơ chế trước khi đưa vào máy. Điều kiện chuẩn bị nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm sạch, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.
Theo dõi quá trình hoạt động
Vận hành máy theo hướng dẫn kỹ thuật và theo dõi độ rung, tiếng động cũng như hiệu quả loại bỏ lông. Không đưa tay vào khu vực chuyển động khi máy đang chạy. Nếu xảy ra kẹt nguyên liệu hoặc tiếng động bất thường, cần dừng máy và ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra.
Vệ sinh sau mỗi ca sản xuất
Ngắt điện trước khi vệ sinh. Loại bỏ lông và cặn bẩn còn sót lại, làm sạch các bề mặt theo quy trình vệ sinh thiết bị thực phẩm. Tránh để nước tiếp xúc trực tiếp với động cơ và các bộ phận điện.
Bảo dưỡng định kỳ
Kiểm tra khung thép, lớp sơn chống gỉ, các mối liên kết và tình trạng động cơ. Những bộ phận bị mài mòn hoặc hư hỏng cần được kiểm tra và thay thế theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Kinh nghiệm lựa chọn máy vặt lông phù hợp
Xác định sản lượng cần xử lý
Doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng gia cầm mỗi giờ và thời gian làm việc mỗi ngày để lựa chọn máy. Với năng suất công bố 500–1000 kg/h, cần xác nhận điều kiện đạt năng suất này để tránh chênh lệch giữa thông số quảng bá và nhu cầu thực tế.
Kiểm tra loại gia cầm tương thích
Cần xác nhận máy phù hợp với loại gia cầm dự kiến xử lý, chẳng hạn gà hoặc vịt, vì đặc điểm lông và kích thước thân khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả làm sạch.
Đánh giá vật liệu và điều kiện vệ sinh
Khung thép sơn chống gỉ, nắp trên và ốp dưới bằng inox 201 là những thông tin cần xem xét khi đánh giá độ bền. Doanh nghiệp nên hỏi rõ vật liệu của các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với gia cầm, khả năng vệ sinh và phương án bảo trì.
Chuẩn bị mặt bằng và nguồn điện
Với kích thước 4500 x 1600 x 1200 mm, cần bố trí khu vực lắp đặt đủ rộng, có lối vận chuyển nguyên liệu thuận tiện và hệ thống thoát nước phù hợp. Đồng thời, kiểm tra nguồn điện ba pha 380V/50Hz trước khi đưa máy vào sử dụng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.