Máy uốn tấm bán tự động 3 con lăn
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy uốn tấm là thiết bị gia công kim loại chuyên dùng để lốc thép tấm thành dạng trụ tròn và các chi tiết cong. Máy có nhiều model với độ dày xử lý từ 6–30mm, chiều rộng làm việc lên đến 3.200mm, phù hợp với nhiều nhu cầu sản xuất cơ khí.
Nội dung chính
Tổng quan về máy uốn tấm gia công kim loại
Máy uốn tấm là thiết bị được sử dụng để tạo hình các tấm kim loại phẳng thành dạng trụ tròn, cung cong hoặc các chi tiết có bán kính theo yêu cầu. Máy hoạt động thông qua hệ thống trục lăn, tạo lực ép và chuyển động quay để làm biến dạng vật liệu.
Thiết bị phù hợp với các cơ sở gia công cơ khí, nhà máy sản xuất bồn chứa, đường ống, kết cấu thép và nhiều sản phẩm kim loại công nghiệp. Với nhiều model có độ dày xử lý từ 6mm đến 30mm, máy đáp ứng nhu cầu gia công từ vật liệu mỏng đến thép tấm có độ dày tương đối lớn.
Các model được thiết kế với đường kính trục trên, trục dưới và khoảng cách tâm khác nhau. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với chiều rộng phôi, độ dày vật liệu và đường kính sản phẩm cần tạo hình.

Bảng thông số kỹ thuật các model
Dưới đây là bảng thông số được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật bạn cung cấp.
| Model | Độ dày tối đa (mm) | Chiều rộng tối đa (mm) | Đường kính trục trên (mm) | Đường kính trục dưới (mm) | Khoảng cách tâm (mm) | Đường kính tải tối thiểu (mm) | Công suất động cơ (kW) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6×1500 | 6 | 1500 | 180 | 170 | 210 | 380 | 4 |
| 6×2000 | 6 | 1200 | 180 | 170 | 210 | 380 | 5.5 |
| 6×2500 | 6 | 2500 | 190 | 170 | 260 | 500 | 5.5 |
| 6×3200 | 6 | 3200 | 240 | 200 | 310 | 500 | 7.5 |
| 8×2000 | 8 | 2000 | 170 | 150 | 280 | 400 | 5.5 |
| 8×2500 | 8 | 2000 | 200 | 170 | 350 | 700 | 7.5 |
| 12×2200 | 12 | 2200 | 200 | 180 | 370 | 700 | 7.5 |
| 12×2500 | 12 | 2500 | 220 | 180 | 390 | 900 | 11 |
| 16×2200 | 16 | 2200 | 240 | 190 | 400 | 800 | 11 |
| 16×2500 | 16 | 2500 | 260 | 220 | 410 | 1000 | 11 |
| 20×2200 | 20 | 2200 | 280 | 230 | 420 | 1000 | 18 |
| 20×2500 | 20 | 2500 | 300 | 260 | 440 | 1100 | 22 |
| 25×2200 | 25 | 2200 | 360 | 300 | 480 | 1200 | 30 |
| 25×2500 | 25 | 2500 | 360 | 300 | 480 | 1200 | 30 |
| 30×2200 | 30 | 2200 | 460 | 420 | 600 | 1200 | Chưa cung cấp |
Lưu ý về dữ liệu: Model 6×2000 có chiều rộng tối đa được ghi là 1.200mm, trong khi tên model thể hiện 2.000mm. Model 8×2500 cũng có chiều rộng tối đa ghi là 2.000mm. Hai thông số này cần được xác nhận lại với nhà cung cấp. Công suất động cơ của model 30×2200 chưa có dữ liệu nên không tự bổ sung.
Đặc điểm cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Hệ thống trục lăn
Trục lăn là bộ phận quan trọng, trực tiếp tạo lực và định hình tấm kim loại. Thiết bị sử dụng trục trên và các trục dưới để kẹp, kéo và làm cong vật liệu trong quá trình vận hành.
Đường kính trục được thiết kế khác nhau tùy model. Với các dòng xử lý vật liệu dày hơn, kích thước trục thường lớn hơn nhằm đáp ứng yêu cầu chịu lực khi gia công.
Cơ chế tạo hình kim loại
Khi đưa tấm kim loại vào vùng làm việc, hệ thống trục lăn tạo lực ép lên bề mặt vật liệu. Chuyển động quay của trục giúp kéo tấm kim loại đi qua vùng gia công, đồng thời làm vật liệu cong dần theo bán kính mong muốn.
Người vận hành điều chỉnh vị trí trục theo yêu cầu sản phẩm. Quá trình lăn có thể được thực hiện qua nhiều lượt để đạt hình dạng và kích thước phù hợp.
Hệ thống động cơ
Các model trong bảng có công suất động cơ từ 4kW đến 30kW. Công suất được lựa chọn theo độ dày và chiều rộng vật liệu cần gia công.
Đối với những model có khả năng xử lý tấm dày, động cơ công suất lớn hỗ trợ cung cấp lực kéo và duy trì chuyển động trong quá trình lăn.
Ưu điểm khi sử dụng thiết bị
🚀 Nhiều lựa chọn model: Dải sản phẩm có độ dày xử lý từ 6mm đến 30mm, phù hợp với nhiều quy mô xưởng cơ khí.
🎯 Gia công tấm khổ rộng: Một số model có chiều rộng làm việc lên đến 3.200mm.
⚙️ Kết cấu trục đa dạng: Đường kính trục và khoảng cách tâm được thiết kế theo từng cấu hình, đáp ứng các yêu cầu gia công khác nhau.
📊 Công suất linh hoạt: Động cơ từ 4kW đến 30kW, phù hợp với từng mức tải.
🔧 Ứng dụng đa ngành: Có thể sử dụng trong sản xuất bồn chứa, đường ống, vỏ thiết bị và các chi tiết kim loại dạng cong.
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí
Thiết bị được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần tạo hình thép tấm và kim loại.
- Sản xuất bồn chứa: Gia công thân bồn, vỏ bồn và các chi tiết dạng trụ.
- Chế tạo đường ống: Tạo hình tấm thép thành các đoạn ống theo kích thước thiết kế.
- Gia công kết cấu thép: Uốn các chi tiết kim loại phục vụ công trình và nhà xưởng.
- Sản xuất thiết bị công nghiệp: Tạo hình vỏ máy, thân thiết bị và các bộ phận kim loại.
- Ngành cơ khí chế tạo: Gia công chi tiết cong, cung tròn và sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Để lựa chọn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố kỹ thuật quan trọng sau:
Độ dày vật liệu: Xác định độ dày thép thường xuyên gia công. Nên chọn model có khả năng xử lý phù hợp với nhu cầu thực tế, tránh sử dụng máy vượt quá giới hạn thiết kế.
Chiều rộng tấm: Kiểm tra kích thước phôi lớn nhất trước khi lựa chọn. Chiều rộng làm việc cần đáp ứng đầy đủ kích thước vật liệu đầu vào.
Đường kính sản phẩm: Đường kính tải tối thiểu là thông số cần quan tâm khi sản xuất các chi tiết dạng trụ. Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số này với đường kính thành phẩm dự kiến.
Công suất động cơ: Lựa chọn công suất phù hợp với độ dày, chiều rộng và tần suất gia công. Với model chưa có thông số công suất, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận trước khi đặt hàng.
Điều kiện lắp đặt: Cần chuẩn bị mặt bằng, nguồn điện và không gian vận hành phù hợp với kích thước thiết bị.
Vinacomm cung cấp thiết bị gia công cơ khí
Vinacomm cung cấp nhiều dòng máy móc phục vụ ngành cơ khí và sản xuất công nghiệp. Với các model có thông số đa dạng, khách hàng có thể lựa chọn thiết bị dựa trên độ dày vật liệu, chiều rộng phôi và yêu cầu tạo hình thực tế.
Để được tư vấn cấu hình phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về loại kim loại, kích thước phôi và đường kính sản phẩm cần gia công.
Tham khảo thêm tại danh mục máy móc cơ khí Vinacomm hoặc theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm và hoạt động của doanh nghiệp.