Máy Trộn Và Tạo Hạt Cao Tốc Tự Động
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy trộn tạo hạt dung tích nồi 100L, dung tích làm việc 25–70L, xử lý tối đa khoảng 40 kg/mẻ theo thông số công bố. Máy có động cơ trộn 7,5 kW, động cơ tạo hạt 3 kW và hỗ trợ điều chỉnh tốc độ để đáp ứng yêu cầu sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy trộn tạo hạt
Máy dung tích 100L là thiết bị kết hợp quá trình phối trộn nguyên liệu và tạo hạt trong cùng một máy. Thiết bị sử dụng cánh trộn công suất 7,5 kW cùng động cơ dao tạo hạt 3 kW, hỗ trợ xử lý nguyên liệu theo từng mẻ.
Với dung tích làm việc 25–70L và khối lượng xử lý hữu hiệu khoảng 40 kg/mẻ theo thông số cung cấp, máy phù hợp để cân nhắc cho các cơ sở sản xuất cần kiểm soát quy trình trộn và tạo hạt. Tốc độ cánh trộn và dao tạo hạt có thể điều chỉnh, giúp người vận hành lựa chọn thông số phù hợp với đặc tính nguyên liệu.
Kích thước hạt được công bố trong khoảng 0,14–1,5 mm, tương đương dải 12–100 mesh theo thông tin sản phẩm. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào công thức, độ ẩm, chất kết dính và chế độ vận hành.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Nồi trộn dung tích 100L
Nồi tạo hạt có dung tích 100L, dung tích làm việc từ 25–70L. Thiết kế này cho phép xử lý lượng nguyên liệu khác nhau tùy theo đặc tính vật liệu và yêu cầu của từng mẻ.
Khối lượng xử lý hữu hiệu được công bố là khoảng 40 kg/mẻ với điều kiện khối lượng riêng 0,5 g/cm³. Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên thử nghiệm với nguyên liệu thực tế để xác định lượng nạp phù hợp.
Động cơ trộn công suất 7,5 kW
Cánh trộn sử dụng động cơ 7,5 kW, tốc độ điều chỉnh trong khoảng 50–250 vòng/phút thông qua biến tần. Cơ chế điều tốc hỗ trợ điều chỉnh quá trình trộn theo từng công thức và đặc tính nguyên liệu.
Thời gian trộn tham khảo khoảng 2 phút mỗi mẻ. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy thành phần nguyên liệu, lượng nạp và yêu cầu độ đồng đều.
Hệ thống dao tạo hạt riêng biệt
Máy được trang bị động cơ tạo hạt công suất 3 kW, tốc độ dao từ 50–3.000 vòng/phút. Hệ thống này hỗ trợ làm nhỏ và định hình các khối nguyên liệu sau khi phối trộn.
Thời gian tạo hạt tham khảo khoảng 7–14 phút/mẻ. Người vận hành cần điều chỉnh thông số dựa trên kết quả thực tế, tránh chỉ dựa vào thời gian cố định để đánh giá chất lượng thành phẩm.
Hỗ trợ kiểm soát kích thước hạt
Kích thước hạt theo thông số công bố nằm trong khoảng φ0,14–φ1,5 mm. Khả năng đạt kích thước cụ thể cần được kiểm chứng với nguyên liệu và công thức sản xuất tương ứng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Dung tích nồi tạo hạt | 100L |
| Dung tích làm việc | 25–70L |
| Dung tích làm việc hữu hiệu | 40 kg/mẻ tại khối lượng riêng 0,5 g/cm³ |
| Thời gian trộn | Khoảng 2 phút/mẻ |
| Thời gian tạo hạt | Khoảng 7–14 phút/mẻ |
| Kích thước hạt | Khoảng φ0,14–φ1,5 mm |
| Dải độ mịn công bố | 12–100 mesh |
| Công suất động cơ cánh trộn | 7,5 kW |
| Tốc độ cánh trộn | 50–250 vòng/phút |
| Công suất động cơ tạo hạt | 3 kW |
| Tốc độ dao tạo hạt | 50–3.000 vòng/phút |
| Kích thước máy | 2115 × 710 × 1780 mm |
| Trọng lượng | 700 kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Ứng dụng trong sản xuất
Sản xuất dược phẩm
Thiết bị có thể được cân nhắc trong quy trình trộn và tạo hạt từ nguyên liệu dạng bột trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Với ứng dụng dược phẩm, doanh nghiệp cần xác nhận yêu cầu về vật liệu tiếp xúc, khả năng vệ sinh và tiêu chuẩn chất lượng của máy.
Chế biến thực phẩm
Trong những quy trình phù hợp, máy hỗ trợ phối trộn nguyên liệu và tạo hạt theo công thức. Khả năng sử dụng với từng loại thực phẩm cần được kiểm tra dựa trên đặc tính nguyên liệu và yêu cầu an toàn thực phẩm.
Sản xuất hóa chất và mỹ phẩm
Máy có thể được xem xét cho các quy trình cần trộn nguyên liệu và tạo hạt. Trước khi sử dụng, cần đánh giá tính tương thích giữa nguyên liệu, chất kết dính và vật liệu chế tạo thiết bị.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Chuẩn bị trước khi vận hành
Kiểm tra nguồn điện, động cơ, cánh trộn, dao tạo hạt và các cơ cấu bảo vệ. Lượng nguyên liệu nạp vào cần nằm trong giới hạn làm việc phù hợp, không nên tự động nạp đầy nồi theo dung tích danh nghĩa.
Trong quá trình trộn và tạo hạt
Điều chỉnh tốc độ cánh trộn và dao theo quy trình đã được thử nghiệm. Nếu sử dụng chất kết dính dạng lỏng, cần kiểm soát lượng bổ sung để tránh hỗn hợp quá ướt hoặc hình thành hạt không đồng đều.
Vệ sinh sau khi sử dụng
Ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh hoặc kiểm tra bên trong máy. Làm sạch phần tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời kiểm tra tình trạng cánh trộn và dao tạo hạt định kỳ.
Với máy có trọng lượng 700 kg, doanh nghiệp cần bố trí nền đặt chắc chắn, đủ diện tích lắp đặt và không gian phục vụ bảo trì.
Lưu ý khi lựa chọn
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định khối lượng nguyên liệu mỗi mẻ, kích thước hạt mong muốn và thời gian xử lý thực tế. Cần kiểm tra thêm nguồn điện yêu cầu, vật liệu chế tạo, phương pháp xả liệu và khả năng vệ sinh theo ngành sử dụng.
Thông số về kích thước hạt và dải mesh nên được xác nhận với nhà cung cấp, vì cách quy đổi có thể khác nhau tùy tiêu chuẩn sàng và đặc tính nguyên liệu.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các thiết bị tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.