Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện Winho S430x2000

Mã: S430x2000 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

hông số kỹ thuật:ModelS430x1000S430x1500S430x2000Khả năng gia côngĐường kính tiện qua bàn xe dao430 mmĐường kính tiện qua băng240 mmChiều cao tâm215 mmKhoảng cách chống tâm1000 mm1500 mm2000 mmĐường kính tiện qua hầu650 mmChiều rộng băng máy300

hông số kỹ thuật:

Model S430x1000 S430x1500 S430x2000
Khả năng gia công
Đường kính tiện qua bàn xe dao 430 mm
Đường kính tiện qua băng 240 mm
Chiều cao tâm 215 mm
Khoảng cách chống tâm 1000 mm 1500 mm 2000 mm
Đường kính tiện qua hầu 650 mm
Chiều rộng băng máy 300 mm
Trục chính
Mũi trục chính ASA D1 – 6 / D1 – 8 ( Opt. )
Lỗ trục chính 58 mm / 80 mm Opt. )
Độ côn trục chính MT 6 / MT 7 Opt.
Tốc độ trục chính 58mm: 20 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps )
80mm: 40 ~ 2000 R.P.M. ( 12 steps )
Tiện ren, tiện trơn
Tiện ren hệ Inch 4 ~ 56 T.P.I.
Tiện ren hệ Mét P 0.5 ~ P 7
Bước ăn dao theo chiều dọc 0.05 ~ 0.82 mm
Bước ăn dao theo chiều ngang 0.02 ~ 0.4 mm
Đường kính trục vít me 35 mm
Bước ren trục Vít me 4 TPI or 6 mm
Ụ động
Độ côn MT 4
Hành trình nòng ụ động 150 mm
Đường kính nòng ụ động 58 mm
Động cơ
Động cơ chính 5HP (3.75KW) / 7.5HP (5.625KW) ( Opt. )
Động cơ bơm làm mát 1/8 HP (0.1KW)
Bàn xe dao
Hành trình bàn trượt ngang 125 mm
Hành trình bàn trượt trên 245 mm
Kích thước, trọng lượng
Kích thước 2150x810x1190 mm 2650x810x1190 mm 3420x810x1190 mm
Trọng lượng 1760/ 1860 kg 2050/ 2200 kg 2405/ 2555 kg

Đánh giá Máy tiện Winho S430x2000

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện Winho S430x2000
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp