Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện Winho L760x2000

Mã: L760x2000 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuật:ModelL760x1000L760x1500L760x2000Khả năng gia côngĐường kính tiện qua bàn xe dao760 mmĐường kính tiện qua băng540 mmChiều cao tâm380 mmKhoảng cách chống tâm1000 mm1500 mm2000 mmĐường kính tiện qua hầu990 mmChiều rộng băng máy400

Thông số kỹ thuật:

Model L760x1000 L760x1500 L760x2000
Khả năng gia công
Đường kính tiện qua bàn xe dao 760 mm
Đường kính tiện qua băng 540 mm
Chiều cao tâm 380 mm
Khoảng cách chống tâm 1000 mm 1500 mm 2000 mm
Đường kính tiện qua hầu 990 mm
Chiều rộng băng máy 400 mm
Trục chính
Mũi trục chính ASA D1 – 11
Lỗ trục chính 120 mm
Độ côn trục chính MT 7
Tốc độ trục chính 10 ~ 1000 R.P.M. ( 12 steps )
Tiện ren, tiện trơn
Tiện ren hệ Inch 2 ~ 56 T.P.I.
Tiện ren hệ Mét P 0.5 ~ P 14
Bước ăn dao theo chiều dọc 0.05 ~ 0.82 mm
Bước ăn dao theo chiều ngang 0.02 ~ 0.4 mm
Đường kính trục vít me 38 mm
Bước ren trục Vít me 4 TPI or 6 mm
Ụ động
Độ côn MT 5
Hành trình nòng ụ động 165 mm
Đường kính nòng ụ động 85 mm
Động cơ
Động cơ chính 15HP/6P (11KW)
Động cơ bơm làm mát 1/8 HP (0.1KW)
Bàn xe dao
Hành trình bàn trượt ngang 200 mm
Hành trình bàn trượt trên 375 mm
Kích thước, trọng lượng
Kích thước máy 238 x 103 x 137 cm 290 x 103 x 137 cm 347 x 103 x 137 cm
Kích thước đóng gói 252 x 115 x 193 cm 300 x 115 x 193 cm 361 x 115 x 193 cm
Trọng lượng 2360/2460 Kg 2710/2810 Kg 3060/3210 Kg

Đánh giá Máy tiện Winho L760x2000

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện Winho L760x2000
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp