Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện vô cấp Đài Loan BMV480x760

Mã: BMV480x760 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtBMV480x760 (V1930)CAPACITYKhả năng gia côngSwing Over BedĐường kính tiện qua băng470 mm (18-1/2″)Swing Over Cross SlideĐường kính tiện qua bàn xe dao280 mm (11″)Center HeightChiều cao tâm235 mm (9-1/2″

Thông số kỹ thuật:

Specifications Thông số kỹ thuật BMV480x760 (V1930)
CAPACITY Khả năng gia công
Swing Over Bed Đường kính tiện qua băng 470 mm (18-1/2″)
Swing Over Cross Slide Đường kính tiện qua bàn xe dao 280 mm (11″)
Center Height Chiều cao tâm 235 mm (9-1/2″)
Distance Between Centers Khoảng cách chống tâm 760 mm (30″)
Swing Over Gap Đường kính tiện qua hầu 690 mm (27-1/8″)
Width Of Bed Chiều rộng băng máy 300 mm (11-4/5″)
SPINDLE Trục chính
Spindle Nose Mũi trục chính ASA D1 – 6 / D1 – 8 (Opt.)
Spindle Bore Lỗ trục chính 58 mm (2-1/4″) / 80 mm (3″) Opt.)
Taper of Spindle Bore Độ côn trục chính MT 6 / MT 7 Opt.
Range of Spindle Speed Dải tốc độ trục chính 20 ~ 2000 R.P.M. (stepless)
THREADS Tiện ren
Inch Threads Range Tiện ren hệ Inc 4 ~ 56 T.P.I.
Metric Threads Range Tiện ren hệ Mét P 0.5 ~ P 7
Longitudinal Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc 0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032″)
Cross Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang 0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094″)
Leadscrew Diameter Đường kính trục vít me 35 mm (1-1/3″)
Leadscrew Pitch Bước ren trục vít me 4 TPI or 6 mm
TAIL STOCK Ụ động
Taper of Tail Center Độ côn MT 4
Tail Spindle Travel Hành trình 150 mm (5-7/8″)
Tail Spindle Diameter Đường kính 68 mm (2-2/3″)
MOTOR Động cơ
Main Drive Motor Công suất động cơ chính 7.5HP (5.625KW)
Coolant Pump Công suất bơm làm mát 1/8 HP (0.1KW)
CARRIAGE Bàn xe dao
Compound Rest Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang 125 mm (4-7/8″)
Cross Slide Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên 245 mm (9-2/3″)
OTHER Khác
Machine Dimensions (cm) Kích thước máy (cm) 189 x 81 x 122
Packing Dimension (cm) Kích thước đóng gói (cm) 200 x 95 x 168
Net Weight (kg) Trọng lượng máy (kg) 1720
Gross Weight (kg) Trọng lượng đóng gói (kg) 1820

Đánh giá Máy tiện vô cấp Đài Loan BMV480x760

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện vô cấp Đài Loan BMV480x760
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp