MÁY TIỆN VẠN NĂNG XUẤT XỨ CHÂU ÂU CU500
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtZMM CU500CAPACITYKhả năng gia côngHeight of centersChiều cao tâm245 mmSwing over bedĐường kính tiện qua băng500 mmSwing over cross slideĐường kính tiện qua bàn xe dao300 mmSwing in gapĐường kính tiện
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | ZMM CU500 |
| CAPACITY | Khả năng gia công | |
| Height of centers | Chiều cao tâm | 245 mm |
| Swing over bed | Đường kính tiện qua băng | 500 mm |
| Swing over cross slide | Đường kính tiện qua bàn xe dao | 300 mm |
| Swing in gap | Đường kính tiện qua hầu | 670 mm |
| Width of bed | Chiều rộng băng máy | 360 mm |
| Distance between centers | Khoảng cách chống tâm | 1000; 1500; 2000 mm |
| SPINDLE | Trục chính | |
| Spindle nose DIN 55027 | Mũi trục chính DIN 55027 | 8 No |
| Spindle bore | Lỗ trục chính | 62 mm |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | 80 Metric |
| HEAD STOCK | Đầu máy | |
| Number of spindle speeds | Số cấp tốc độ | 21 Step |
| Spindle speed ranges | Dải tốc độ | 20 – 2000 rpm |
| Main motor power | Công suất động cơ chính | 7.5 kw |
| FEEDS | Lượng chạy dao | |
| Number of feeds | Số cấp chạy dao | 120 |
| Longitudinal feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc | 0,04 – 12 mm/rev |
| Cross feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang | 0,02 – 6 mm/rev |
| THREADS | Tiện ren | |
| Number of threads | Số cấp tiện ren | 64 Step |
| Metric thread range | Tiện ren hệ Mét | 0,5 – 120 mm |
| Inch thread range | Tiện ren hệ Inc | 60 – ¼ Tpi |
| Module thread range | Tiện ren Module | 0,125 – 30 Module |
| DP thread range | Tiện ren DP | 240 – 1 DP |
| CARRIAGE | Bàn xe dao | |
| Cross slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt dọc | 250 mm |
| Top slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang | 130 mm |
| TAIL STOCK | Ụ động | |
| Quill diameter | Đường kính | 70 mm |
| Quill taper | Độ côn | No.5 Morse |
| Quill travel | Hành trình | 180 mm |
| Weight For DBC 2000 mm | Trọng lượng (chống tâm 2000 mm) | 2630 kg |
Đánh giá MÁY TIỆN VẠN NĂNG XUẤT XỨ CHÂU ÂU CU500
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.