Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện vạn năng RUN-330 x 1000RR

Mã: RUN-330 x 1000RR Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

MODELSRUN-330 x 1000RRKHẢ NĂNG VÀ KÍCH THƯỚC Tiện trên băng máy330 mm (13")Tiện trên bàn dao198 mm (7 25/32")Tiện trên phần lõm476 mm (18 3/4")(optional)Mũi trục chính125 mm( 5") D1-4/145mm 5 23/32"  A2-4Chiều cao tâm166 mm (6 1/2")Khoảng cách

MODELS

RUN-330 x 1000RR

KHẢ NĂNG VÀ KÍCH THƯỚC

 

Tiện trên băng máy

330 mm (13")

Tiện trên bàn dao

198 mm (7 25/32")

Tiện trên phần lõm

476 mm (18 3/4")(optional)

Mũi trục chính

125 mm( 5") D1-4/145mm 5 23/32"  A2-4

Chiều cao tâm

166 mm (6 1/2")

Khoảng cách tâm

1000 mm (40")

Chiều rộng băng máy

187 mm (7 1/2")

Chiều dài băng máy

1655 mm (65 1/8")

Chiều cao băng

290 mm (11 13/32")

Ụ TRƯỚC

Lỗ trục chính

38 mm (1 1/2")

Mũi trục chính

D1-4 或A2-4

Độ côn trục chính

NO.5 morse

Độ côn ống lót

NO.3 morse

Số cấp tốc độ trục chính

8 -16 (pole changeable motor) (optional)

Dải tốc độ trục chính

70-2000 r.p.m.  35-2000 r.p.m.(2 speed motor)

ĐÀI DAO

Chiều rộng bàn trượt ngang

130 mm (5 1/8")

Hành trình bàn trượt ngang

165 mm (6 1/2")

Chiều rộng bàn chữ thập

82 mm (3 1/4")

Hành trình bàn chữ thập

92 mm (3 5/8")

Đường kính trục dẫn tiến

15 mm (19/32")

Bước ren trục dẫn tiến

8 T.P.I. or2.5 mm pitch

Kích thước chuôi dao

16 mmx16 mm (5/8"x5/8")

TIỆN REN & ĂN DAO

Khả năng tiện ren hệ inch

34 Nos.4.-56 T.P.I.

Khả năng tiện ren hệ mét

26 Nos.0.4-7 mm pitch

Khả năng tiện ren hệ đường kính

36 Nos.8-112 D.P.

Khả năng tiện ren hệ modul

23 Nos.0.25-3 M.P.

Dải dẫn tiến dao dọc hệ inch

32 Nos.0.002-0.548"/ Rev

Dải dẫn tiến dao dọc hệ mét

32 Nos.0.052-1.392mm/ Rev

Dải dẫn tiến dao ngang hệ inch

32 Nos.0.0007-0.0187"/ Rev

Dải dẫn tiến dao ngang hệ mét

32 Nos.0.014-0.380 mm/ Rev

Ụ SAU

Đường kính ống lót

42 mm(1 21/32")(NO.3M.T.)

Hành trình ống lót

114 mm (4 1/2")(NO.3M.T. )

Độ côn ống lót

NO.3 morse

ĐỘNG CƠ

Động cơ chính

3 HP, 3 PH

Tùy chọn

(optional) 3 HP pole changeable motor

Bơm làm mát

1/8 HP,3 PH

TRỌNG LƯỢNG & KÍCH THƯỚC

Chiều dài máy

1940 mm (76 3/8")

Chiều rộng máy

755 mm (29 3/4")

Chiều cao máy

1238 mm (48 3/4")

Trọng lượng máy

NW:610 GW:740

Đánh giá Máy tiện vạn năng RUN-330 x 1000RR

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện vạn năng RUN-330 x 1000RR
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp