MÁY TIỆN VẠN NĂNG GH-1440K
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
1/Đặc tính kỹ thuật:
-
Băng máy đựơc tôi cứng, có độ chính xác cao và êm ái khi vận hành.
-
12 cấp tốc độ cho ụ cố định
-
Động cơ 3 pha 3HP
-
Chân phanh đảm bảo phanh nhanh chóng
-
Nút dừng khẩn cấp
-
Dễ dàng thay đổi dao
-
Trục chính được trang bị bằng những bạc đạn có độ chính xác cao.
-
Hộp tốc độ ụ trước được làm bằng thép chất lượng cao đã được tôi cứng.
-
Máy vận hành đơn giản, dễ dàng
2/Thông số kỹ thuật:
|
Model |
GH-1440K(CQ6236) |
||
|
Thông số chung |
Đường kính tiện lớn nhất qua băng máy |
mm |
Φ356(14") |
|
Đường kính tiện lớn nhất qua hầu |
mm |
Φ210(8-1/5") |
|
|
Đường kính tiện ngang lớn nhất |
mm |
Φ508(20") |
|
|
Độ rộng băng máy |
mm |
260(10-1/5") |
|
|
Chiều dài vật gia công |
mm |
750(30")/1000(40") |
|
|
Trục chính |
Độ côn lỗ trục chính |
|
M.T.No.5 |
|
Đường kính lỗ trục chính |
mm |
Φ40(1-1/2") |
|
|
Số cấp tốc độ trục chính |
|
12 |
|
|
Tốc độ trục chính |
|
40-1800 |
|
|
Mũi trục chính |
|
D1-4 |
|
|
Tiện ren và chạy dao |
Ren hệ mét |
mm |
0.4-7(37kinds) |
|
Ren Whit-worth |
TPI |
4-56(28kinds) |
|
|
Chạy dao theo chiều dọc |
mm |
0.043-0.653(0.0012"-0.0294"rev) |
|
|
Dao theo chiều ngang |
mm |
0.024-0.359(0.0004"-0.0103"rev) |
|
|
Trục vít me |
Đường kính trục vít me |
mm |
Φ22(7/8") |
|
Bước của vít me |
mm |
4mm or 8T.P.I |
|
|
Ụ sau |
Hành trình ụ |
mm |
120(4-3/4") |
|
Đường kính ụ |
mm |
Φ45(1-25/32") |
|
|
Độ côn ống lỗ ụ |
|
M.T.No.3 |
|
|
Động cơ |
Công suất động cơ chính |
|
2.4Kw(3HP),3Ph,4P,60Hz,230V |
|
Động cơ làm mát |
kW |
0.04(0.055HP) |
|
|
Kích thước (L×W×H) |
mm |
1900×710×1170 |
|
|
Trọng lương |
kg |
1250(2750 lbs) |
|