Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện vạn năng ERL-1330

Mã: ERL-1330 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬTMÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOANMÃ ĐẶT HÀNGTHÔNG SỐ KỸ THUẬTERL-1330ERL-1340ERL-1330VERL-1340VChiều cao tâm171 mm (6.73")171 mm (6.73")171 mm (6.73")171 mm (6.73")Đường kính qua băngØ342 mm (13.46")Ø342 mm (13.46")Ø342 mm (13.46")Ø342

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOAN

MÃ ĐẶT HÀNG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

ERL-1330

ERL-1340

ERL-1330V

ERL-1340V

Chiều cao tâm

171 mm (6.73")

171 mm (6.73")

171 mm (6.73")

171 mm (6.73")

Đường kính qua băng

Ø342 mm (13.46")

Ø342 mm (13.46")

Ø342 mm (13.46")

Ø342 mm (13.46")

Đường kính qua hầu

 

Ø512 mm (20")

Ø512 mm (20")

Ø512 mm (20")

Đường kính tiện qua bàn xe dao

Ø205 mm (8.07")

Ø205 mm (8.07")

Ø205 mm (8.07")

Ø205 mm (8.07")

Khoảng cách chống tâm

760 mm (30")

1000 mm (40")

760 mm (30")

1000 mm (40")

Độ rộng băng máy

230 mm (9")

230 mm (9")

230 mm (9")

230 mm (9")

Độ rộng hầu

150 mm (5")

150 mm (5")

150 mm (5")

150 mm (5")

Kiểu mũi trục chính, Côn

D1-4, MT. No.5

D1-4, MT. No.5

D1-4, MT. No.5

D1-4, MT. No.5

Ống lót tâm trục chính

MT. No.5 x MT. No.3

MT. No.5 x MT. No.3

MT. No.5 x MT. No.3

MT. No.5 x MT. No.3

Đường kính lỗ trục chính

Ø40 mm (1.57")

Ø40 mm (1.57")

Ø40 mm (1.57")

Ø40 mm (1.57")

Tốc độ trục chính

80-2000 R.P.M.

80-2000 R.P.M.

10-3000R.P.M.

10-3000R.P.M.

Số cấp tốc độ trục chính

8 cấp

8 cấp

Vô cấp

Vô cấp

Chiều dài / chiều rộng bàn xe dao

400 mm (15.748") / 38 mm (15.118")

400 mm (15.748") / 38 mm (15.118")

400 mm (15.748") / 38 mm (15.118")

400 mm (15.748") / 38 mm (15.118")

Hành trình trượt ngang của bàn xe dao

180 mm (7")

180 mm (7")

180 mm (7")

180 mm (7")

Hành trình ổ dao

100 mm (4")

100 mm (4")

100 mm (4")

100 mm (4")

Tiện ren hệ Inch

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

Tiện ren hệ Mét

39 Kinds / 0.2-14 mm

39 Kinds / 0.2-14 mm

39 Kinds / 0.2-14 mm

39 Kinds / 0.2-14 mm

Tiện ren hệ D.P

21 Kinds / 8-44 D.P.

21 Kinds / 8-44 D.P.

21 Kinds / 8-44 D.P.

21 Kinds / 8-44 D.P.

Tiện ren Module

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

Bước tiến dao dọc

0.05-1.7 mm (0.002"-0.067")

0.05-1.7 mm (0.002"-0.067")

0.05-1.7 mm (0.002"-0.067")

0.05-1.7 mm (0.002"-0.067")

Bước tiến dao ngang

0.025-0.85 mm (0.001"-0.034")

0.025-0.85 mm (0.001"-0.034")

0.025-0.85 mm (0.001"-0.034")

0.025-0.85 mm (0.001"-0.034")

Đường kính nòng ụ động

Ø50 mm (1.968")

Ø50 mm (1.968")

Ø50 mm (1.968")

Ø50 mm (1.968")

Hành trình nòng Ụ động

112 mm (4.5")

112 mm (4.5")

112 mm (4.5")

112 mm (4.5")

Côn tâm ụ động

MT.No.3

MT.No.3

MT.No.3

MT.No.3

Motor trục chính

3HP 4P OPT.5 HP 2P/2.5HP 4P

3HP 4P OPT.5 HP 2P/2.5HP 4P

AC 2.2kW (3HP), Inverter

AC 2.2kW (3HP), Inverter

Motor làm mát

1/8HP

1/8HP

1/8HP

1/8HP

Khối lượng máy

850 / 1000 kgs

1000 / 1200 kgs

850 / 1000 kgs

1000 / 1200 kgs

Đánh giá Máy tiện vạn năng ERL-1330

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện vạn năng ERL-1330
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp