Máy tiện vạn năng Đức L250
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG SỐL200L250Chiều cao tâm200 mm250 mmKHoảng cách chống tâm800/1000/1500 mm1000/1500/2000/3000 mmĐường kính tiện qua băng400 mm500 mmĐường kính tiện qua bàn dao220 mm300 mmĐường kính tiện qua hầu640 mm780 mmTốc độ trục chính ( hiển thị LCD)2200
Nội dung chính
| THÔNG SỐ |
L200 |
L250 |
|
Chiều cao tâm |
200 mm |
250 mm |
|
KHoảng cách chống tâm |
800/1000/1500 mm |
1000/1500/2000/3000 mm |
|
Đường kính tiện qua băng |
400 mm |
500 mm |
| Đường kính tiện qua bàn dao |
220 mm |
300 mm |
| Đường kính tiện qua hầu |
640 mm |
780 mm |
| Tốc độ trục chính ( hiển thị LCD) |
2200 vòng/phút |
1500 vòng/phút |
| Số cấp lượng ăn dao |
44 cấp |
44 cấp |
| Lượng ăn dao dọc |
0.05-0.75 mm/vòng |
0.05-1.5 mm/vòng |
| Lượng ăn dao ngang |
0.025-0.38 mm/vòng |
0.025-0.78 mm/vòng |
| Tiện ren hệ mét |
0.5-7.5mm/44 cấp |
0.5-15mm/55 cấp |
| Tiện ren hệ inch |
4-60 TPI/44 cấp |
2-60 TPI/55 cấp |
|
Tiện ren DP |
8-120/44 cấp |
4-120/55 cấp |
|
Tiện ren MP |
0.25-3.75/44 cấp |
0.25-7.5/55 cấp |
|
Động cơ trục chính |
4.0 Kw |
5.0 Kw |
|
Khối lượng máy |
1250/1350/1450 kg |
1700/1800/2000/2300 kg |
Đánh giá Máy tiện vạn năng Đức L250
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.