Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện vạn năng Đài Loan 435x1000TW/1500TW/1000INV/1500INV

Mã: 435x1000TW/1500TW/1000INV/1500INV Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY TIỆN VẠN NĂNGMÃ ĐẶT HÀNGTHÔNG SỐ KỸ THUẬT 435x1000TW 435x1500TW 435x1000INV 435x1500INVChiều cao tâm216 mm (8.5")216 mm (8.5")216 mm (8.5")216 mm (8.5")Đường kính qua băngØ435 mm (17")Ø435 mm (17")Ø435 mm (17")Ø435 mm (17"

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

MÁY TIỆN VẠN NĂNG

MÃ ĐẶT HÀNG

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

435x1000TW

 

435x1500TW

 

435x1000INV

 

435x1500INV

Chiều cao tâm

216 mm (8.5")

216 mm (8.5")

216 mm (8.5")

216 mm (8.5")

Đường kính qua băng

Ø435 mm (17")

Ø435 mm (17")

Ø435 mm (17")

Ø435 mm (17")

Đường kính qua hầu

Ø622 mm (24.48")

Ø622 mm (24.48")

Ø622 mm (24.48")

Ø622 mm (24.48")

Đường kính tiện qua

bàn xe dao

Ø277 mm (10.9")

Ø277 mm (10.9")

Ø277 mm (10.9")

Ø277 mm (10.9")

Khoảng cách chống tâm

1000 mm (40")

1500 mm (60")

1000 mm (40")

1500 mm (60")

Độ rộng băng máy

305 mm (12")

305 mm (12")

305 mm (12")

305 mm (12")

Độ rộng hầu

120 mm (4.72")

120 mm (4.72")

120 mm (4.72")

120 mm (4.72")

Kiểu mũi trục chính, Côn

D1-6, MT.No.6

D1-6, MT.No.6

D1-6, MT.No.6

D1-6, MT.No.6

Ống lót tâm trục chính

MT. No.6 x MT. No.4

MT. No.6 x MT. No.4

MT. No.6 x MT. No.4

MT. No.6 x MT. No.4

Đường kính lỗ trục chính

Ø52.5 mm (2.066")

Ø52.5 mm (2.066")

Ø52.5 mm (2.066")

Ø52.5 mm (2.066")

Tốc độ trục chính

80-2000 R.P.M.

80-2000 R.P.M.

20-1500 R.P.M.

20-1500 R.P.M.

Số cấp tốc độ trục chính

8 cấp

8 cấp

Vô cấp,

qua Biến Tần

Vô cấp,

qua Biến Tần

Chiều dài / chiều rộng

bàn xe dao

440 mm (17.32")

/ 477 mm (18.77")

440 mm (17.32")

/ 477 mm (18.77")

440 mm (17.32")

/ 477 mm (18.77")

440 mm (17.32")

/ 477 mm (18.77")

Hành trình trượt ngang

của bàn xe dao

235 mm (9.25")

235 mm (9.25")

235 mm (9.25")

235 mm (9.25")

Hành trình ổ dao

160 mm (6.3")

160 mm (6.3")

160 mm (6.3")

160 mm (6.3")

Tiện ren hệ Inch

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

45 Kinds / 2-72 T.P.I.

Tiện ren hệ Mét

39 Kinds / 0.2-14 mm

39 Kinds / 0.2-14 mm

39 Kinds / 0.2-14 mm

39 Kinds / 0.2-14 mm

Tiện ren hệ D.P

21 Kinds / 8-44 D.P.

21 Kinds / 8-44 D.P.

21 Kinds / 8-44 D.P.

21 Kinds / 8-44 D.P.

Tiện ren Module

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

18 Kinds / 0.3-3.5 M.P.

Bước tiến dao dọc

0.04-1.0 mm

(0.0015"-0.04")

0.04-1.0 mm

(0.0015"-0.04")

0.04-1.0 mm

(0.0015"-0.04")

0.04-1.0 mm

(0.0015"-0.04")

Bước tiến dao ngang

0.02-0.5 mm

(0.00075"-0.02")

0.02-0.5 mm

(0.00075"-0.02")

0.02-0.5 mm

(0.00075"-0.02")

0.02-0.5 mm

(0.00075"-0.02")

Đường kính nòng ụ động

Ø59 mm (2.322")

Ø59 mm (2.322")

Ø59 mm (2.322")

Ø59 mm (2.322")

Hành trình nòng Ụ động

127 mm (5")

127 mm (5")

127 mm (5")

127 mm (5")

Côn tâm ụ động

MT.No.4

MT.No.4

MT.No.4

MT.No.4

Motor trục chính

5HP (tùy chọn 7.5HP)

5HP (tùy chọn 7.5HP)

AC 3.7kW (5HP), lnverter

AC 3.7kW (5HP), lnverter

Motor bôi trơn

--

 

1/4HP

1/4HP

Motor làm mát

1/8HP

1/8HP

1/8HP

1/8HP

Khối lượng máy

1600 kgs / 1900 kgs

1850 kgs / 2150 kgs

1600 kgs / 1900 kgs

1850 kgs / 2150 kgs

Đánh giá Máy tiện vạn năng Đài Loan 435x1000TW/1500TW/1000INV/1500INV

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện vạn năng Đài Loan 435x1000TW/1500TW/1000INV/1500INV
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp