Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

MÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOAN 410x1000TW/410x1500TW/410x1500INV/410x1000INV

Mã: 410x1000TW/410x1500TW/410x1500INV/410x1000INV Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

*Máy tiện vạn năng 410x1000TW, trang bị bộ truyền động hộp số truyền thống. Khoảng cách chống tâm 1000mm (40")Đường kính qua băng Ø410mm (16.14")Đường kính qua hầu Ø583mm (22.95")Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø262mm (10.3")Đường kính lỗ trục chính

*Máy tiện vạn năng 410x1000TW, trang bị bộ truyền động hộp số truyền thống.

 Khoảng cách chống tâm 1000mm (40")

Đường kính qua băng Ø410mm (16.14")

Đường kính qua hầu Ø583mm (22.95")

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø262mm (10.3")

Đường kính lỗ trục chính Ø52.5mm (2.066")

Tốc độ trục chính 70-1800 R.P.M

Số cấp tốc độ trục chính 8 cấp

Tiện ren hệ Inch (45 kiểu) 2-72 T.P.I.

Tiện ren hệ Mét (39 kiểu) 0.2-14mm

Tiện ren hệ D.P (21 kiểu) 8-44 D.P.

Tiện ren Module (18 kiểu) 0.3-3.5 M.P.

Motor trục chính 5HP

==========

*Máy tiện vạn năng 410x1500TW, trang bị bộ truyền động hộp số truyền thống.

 Khoảng cách chống tâm 1500mm (60")

Đường kính qua băng Ø410mm (16.14")

Đường kính qua hầu Ø583mm (22.95")

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø262mm (10.3")

Đường kính lỗ trục chính Ø52.5mm (2.066")

Tốc độ trục chính 70-1800 R.P.M

Số cấp tốc độ trục chính 8 cấp

Tiện ren hệ Inch (45 kiểu) 2-72 T.P.I.

Tiện ren hệ Mét (39 kiểu) 0.2-14 mm

Tiện ren hệ D.P (21 kiểu) 8-44 D.P.

Tiện ren Module (18 kiểu) 0.3-3.5 M.P.

Motor trục chính 5HP

===========

Máy tiện vạn năng 410x1000INV, trang bị Biến tần thay đổi tốc độ trục chính vô cấp

Khoảng cách chống tâm 1000mm (40")

Đường kính qua băng Ø410mm (16.14")

Đường kính qua hầu Ø583mm (22.95")

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø262mm (10.3")

Đường kính lỗ trục chính Ø52.5mm (2.066")

Tốc độ trục chính 20-3000 RPM

Số cấp tốc độ trục chính Vô cấp, Biến tần

Hành trình trượt ngangcủa bàn xe dao 220mm (8.6")

Tiện ren hệ Inch (45 kiểu) 2-72 T.P.I.

Tiện ren hệ Mét (39 kiểu) 0.2-14mm

Tiện ren hệ D.P (21 kiểu) 8-44 D.P.

Tiện ren Module (18 kiểu) 0.3-3.5 M.P.

Motor trục chính AC 3.7kW (5HP), lnverter

=============

Máy tiện vạn năng 410x1500INV, trang bị Biến tần thay đổi tốc độ trục chính vô cấp

Khoảng cách chống tâm 1500mm (40")

Đường kính qua băng Ø410mm (16.14")

Đường kín qua hầu Ø583mm (22.95")

Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø262mm (10.3")

Đường kính lỗ trục chính Ø52.5 mm (2.066")

Tốc độ trục chính 20-3000 RPM

Số cấp tốc độ trục chính Vô cấp, Biến tần

Hành trình trượt ngang của bàn xe dao 220mm (8.6")

Tiện ren hệ Inch (45 kiểu) 2-72 T.P.I.

Tiện ren hệ Mét (39 kiểu) 0.2-14mm

Tiện ren hệ D.P (21 kiểu) 8-44 D.P.

Tiện ren Module (18 kiểu) 0.3-3.5 M.P.

Motor trục chính AC 3.7kW (5HP), lnverter

Đánh giá MÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOAN 410x1000TW/410x1500TW/410x1500INV/410x1000INV

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

MÁY TIỆN VẠN NĂNG ĐÀI LOAN 410x1000TW/410x1500TW/410x1500INV/410x1000INV
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp