Máy tiện vạn năng CZ62100
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelCZ62100Phạm vi gia côngTiện vượt băng tối đa1000mmTiện vượt bàn trượt ngang tối đa600mmKhoảng cách giữa các tâm750, 1000, 1500, 2000, 3000,4000mmTiện vượt khe hở tối đa1200mmChiều dài hợp lý của khe hở300mmĐộ rộng bàn490mm hoặc 500mmỤ trướcLỗ
Nội dung chính
|
Model
|
CZ62100
|
||
|
Phạm vi gia công
|
Tiện vượt băng tối đa |
1000mm
|
|
| Tiện vượt bàn trượt ngang tối đa |
600mm
|
||
| Khoảng cách giữa các tâm |
750, 1000, 1500, 2000, 3000,4000mm
|
||
| Tiện vượt khe hở tối đa |
1200mm
|
||
| Chiều dài hợp lý của khe hở |
300mm
|
||
| Độ rộng bàn |
490mm hoặc 500mm
|
||
|
Ụ trước
|
Lỗ trục chính |
105mm
|
|
| Mũi trục chính |
C-11 hoặc D-11
|
||
| Độ côn trục chính |
MT100
|
||
| Tốc độ trục chính |
14-750 or 18-900 (18 steps)
|
||
|
Bước tiện ren và Phạm vi ăn dao
|
Phạm vi bước ren hệ mét |
1-240 (54 Loại)
|
|
| Phạm vi bước ren hệ inch |
28-1 inch (37Loại)
|
||
| Phạm vi bước ren hệ mô đun |
0.5-60 DP (45Loại)
|
||
| Phạm vi bước ren hệ Diametral |
30-1 TPI (27Loại)
|
||
| Tốc độ ăn dao dọc |
0.05-1.42mm/vòng (72Loại)
|
||
| Tốc độ ăn dao ngang |
0.015-0.48mm/vòng (72Loại)
|
||
| ăn dao nhanh: Dọc./Ngang |
6/2m/phút
|
||
| Kích thước trục vít: |
T48mm/12mm
|
||
|
Bàn xe dao
|
Hành trình di chuyển bàn trượt ngang |
400mm
|
|
| Hành trình di chuyể đài dao |
230mm
|
||
| Kích thước cán dao |
32x32mm
|
||
| Ụ định tâm | Đường kính trục chính |
100mm hoặc 120mm
|
|
| Độ côn trục chính |
Mũi số 6
|
||
| Hành trình di chuyển trục chính |
205mm
|
||
|
Động cơ
|
Động cơ điều khiển chính |
11KW
|
|
| Động cơm bơm làm mát |
0.09KW
|
||
| Động cơ ăn dao nhanh |
0.12KW or 0.18KW
|
||
|
Trọng lượng tịnh
|
Khoảng cách tâm |
750mm
|
3700kgs
|
|
1000mm
|
4000kgs
|
||
|
1500mm
|
4500kgs
|
||
|
2000mm
|
5000kgs
|
||
|
3000mm
|
5500kgs
|
||
|
4000mm
|
6000kgs
|
||
|
Kích thước tổng thể
|
Khoảng cách tâm |
750mm
|
2792x1276x1390mm
|
|
1000mm
|
3042x1276x1390mm
|
||
|
1500mm
|
3542x1276x1390mm
|
||
|
2000mm
|
3952x1276x1390mm
|
||
|
3000mm
|
4952x1276x1390mm
|
||
|
4000mm
|
5952x1276x1390mm
|
||
Đánh giá Máy tiện vạn năng CZ62100
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.