Máy tiện vạn năng CY6280
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ModelCY61/260CY61/266CY61/280Phạm vi gia côngTiện vượt bàn máy600mm660mm800mmTiện vượt bàn trượt ngang400mm460mm600mmTiện vượt khe hở800mm860mm1000mmĐộ dài hợp lý của khe hở280mmĐộ dài lớn nhất của phôi1000mm, 1500mm, 2000mm, 3000mmĐộ rộng lớn nhất
Nội dung chính
|
Model
|
CY61/260
|
CY61/266
|
CY61/280
|
|
|
Phạm vi gia công
|
Tiện vượt bàn máy |
600mm
|
660mm
|
800mm
|
|
Tiện vượt bàn trượt ngang |
400mm
|
460mm
|
600mm
|
|
|
Tiện vượt khe hở |
800mm
|
860mm
|
1000mm
|
|
|
Độ dài hợp lý của khe hở |
280mm
|
|||
|
Độ dài lớn nhất của phôi |
1000mm, 1500mm, 2000mm, 3000mm
|
|||
|
Độ rộng lớn nhất của bàn |
400mm
|
|||
|
Ụ truớc
|
Mũi trục chính |
ISO-C11 or ISO-D11
|
||
|
Lỗ trục chính |
Ø103mm
|
|||
|
Phạm vi ăn dao và bước tiện ren
|
Hành trình di chuyển lớn nhất của đài dao |
110mm
|
||
|
Hành trình di chuyển lớn nhất của bàn trượt ngang |
325mm
|
|||
|
Bước tiện ren trục vít dọc |
12mm or 2 TPI
|
|||
|
Tiết diện dao |
32X32mm
|
|||
|
Phạm vi ăn dao dọc |
72 Loại 0.073-40.66 mm/vòng
|
|||
|
Phạm vi ăn dao ngang |
72 Loại 0.036-2.033 mm/vòng
|
|||
|
Bước tiện ren hệ mét |
72 Loại 0.5-112 mm/vòng
|
|||
|
Bước tiện ren hệ inch |
72 Loại 56-1/4 t/inch
|
|||
|
Bước ren hệ mô đun |
36 Loại 0.5-7mm
|
|||
|
Bước tiện ren hệ Diametral |
36 Loại 56-4 DP
|
|||
|
Ụ định tâm
|
Đường kính măng sông ụ định tâm |
Ø90mm
|
||
|
Độ côn măng sông ụ định tâm |
Mũi số 6
|
|||
|
Hành trình di chuyển măng sông ụ định tâm |
150mm
|
|||
|
Tốc độ điều chỉnh ngang |
10mm
|
|||
|
Động cơ
|
Công suất động cơ chính
|
7.5KW 10KW
|
||
|
Công suất mô tơ di chuyển nhanh
|
250W
|
|||
|
Công suất bơm làm mát
|
90W
|
|||
|
Điện cung cấp
|
220V, 380V, 420V (50HZ, 60HZ)
|
|||
|
Kích thước đóng gói
|
1000mm
|
2820x1300x2100mm
|
||
|
1500mm
|
3320x1300x2100mm
|
|||
|
2000mm
|
3820x1300x2100mm
|
|||
|
3000mm
|
4820x1300x2100mm
|
|||
|
Trọng lượng tịnh/đóng gói
|
1000mm
|
2900/3500kgs
|
3000/3600kgs
|
3150/3750kgs
|
|
1500mm
|
3150/3750kgs
|
3250/3850kgs
|
3400/4000kgs
|
|
|
2000mm
|
3400/4050kgs
|
3500/4150kgs
|
3650/4300kgs
|
|
|
3000mm
|
3800/4450kgs
|
3900/4550kgs
|
4050/4700kgs
|
|
Đánh giá Máy tiện vạn năng CY6280
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.