Máy tiện vạn năng CU630RD
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtZMM CU630RDCAPACITYKhả năng gia côngHeight of centersChiều cao tâm315 mmSwing over bedĐường kính tiện qua băng630 mmSwing over cross slideĐường kính tiện qua bàn xe dao430 mmSwing in gapĐường kính tiện
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | ZMM CU630RD |
| CAPACITY | Khả năng gia công | |
| Height of centers | Chiều cao tâm | 315 mm |
| Swing over bed | Đường kính tiện qua băng | 630 mm |
| Swing over cross slide | Đường kính tiện qua bàn xe dao | 430 mm |
| Swing in gap | Đường kính tiện qua hầu | 830 mm |
| Width of bed | Chiều rộng băng máy | 400 mm |
| Distance between centers | Khoảng cách chống tâm | 1000; 1500; 2000; 3000; 4000; 5000 mm |
| SPINDLE | Trục chính | |
| Spindle nose DIN 55027 | Mũi trục chính DIN 55027 | 11 No |
| Spindle bore | Lỗ trục chính | 103 mm |
| Spindle taper | Độ côn trục chính | 120 Morse |
| HEAD STOCK | Đầu máy | |
| Number of spindle speeds | Số cấp tốc độ | Infinitely variable in 3 sub-ranges |
| Spindle speed ranges | Dải tốc độ | 16-63; 63-250; 315-1250 rpm |
| Main motor power | Công suất động cơ chính | 11 kw |
| FEEDS | Lượng chạy dao | |
| Number of feeds | Số cấp chạy dao | 120 Step |
| Longitudinal feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc | 0,04 – 12 mm/rev |
| Cross feed range | Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang | 0,02 – 6 mm/rev |
| THREADS | Tiện ren | |
| Number of threads | Số cấp tiện ren | 64 Step |
| Metric thread range | Tiện ren hệ Mét | 0,5 – 120 mm |
| Inch thread range | Tiện ren hệ Inc | 60 – ¼ Tpi |
| Module thread range | Tiện ren Module | 0,125 – 30 Module |
| DP thread range | Tiện ren DP | 240 – 1 DP |
| CARRIAGE | Bàn xe dao | |
| Cross slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang | 315 mm |
| Top slide travel | Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên | 130 mm |
| TAIL STOCK | Ụ động | |
| Quill diameter | Đường kính | 90 mm |
| Quill taper | Độ côn | No.5 Morse |
| Quill travel | Hành trình | 230 mm |
| Weight for DBC 2000 mm | Trọng lượng (chống tâm 2000 mm) | 3310 kg |
Đánh giá Máy tiện vạn năng CU630RD
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.