MÁY TIỆN VẠN NĂNG C6232A2
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
1/Đặc tính kỹ thuật:
-
Băng máy đựơc tôi cứng, có độ chính xác cao và êm ái khi vận hành.
-
16 cấp tốc độ cho ụ cố định
-
Động cơ 3 pha 3HP
-
Chân phanh đảm bảo phanh nhanh chóng
-
Nút dừng khẩn cấp
-
Dễ dàng thay đổi dao
-
Trục chính được trang bị bằng những bạc đạn có độ chính xác cao.
-
Hộp tốc độ ụ trước được làm bằng thép chất lượng cao đã được tôi cứng.
-
Máy vận hành đơn giản, dễ dàng
2/Thông số kỹ thuật:
|
Model |
C6232A2 |
C6236A2 |
||
|
Thông số chung |
Đường kính tiện lớn nhất qua băng máy |
mm |
Φ330(13") |
Φ356(14") |
|
Đường kính tiện lớn nhất qua hầu |
mm |
Φ195(7-5/8") |
Φ220(8-5/8") |
|
|
Đường kính tiện ngang lớn nhất |
mm |
Φ475(19") |
Φ506(20") |
|
|
Độ rộng băng máy |
mm |
206(8-1/8") |
||
|
Chiều dài vật gia công |
mm |
1000/750(40"/30") |
||
|
Trục chính |
Độ côn lỗ trục chính |
|
M.T.No.5 |
|
|
Đường kính lỗ trục chính |
mm |
Φ38(1-1/2") |
||
|
Số cấp tốc độ trục chính |
|
16 |
||
|
Tốc độ trục chính |
|
45-1800 vòng/phút |
||
|
Mũi trục chính |
|
D1-4 |
||
|
Tiện ren và chạy dao |
Ren hệ mét |
mm |
0.45-7.5(22kinds) |
|
|
Ren Whit-worth |
TPI |
4-112(44kinds) |
||
|
Chạy dao theo chiều dọc |
mm |
0.043-0.653(0.0012"-0.0294"rev) |
||
|
Dao theo chiều ngang |
mm |
0.015-0.220(0.0003"-0.01"rev) |
||
|
Trục vít me |
Đường kính trục vít me |
mm |
Φ22(7/8") |
|
|
Bước của vít me |
mm |
4(8T.P.I) |
||
|
Ụ sau |
Hành trình ụ |
mm |
120(4-3/4") |
|
|
Đường kính ụ |
mm |
Φ45(1-25/32") |
||
|
Độ côn ống lỗ ụ |
|
M.T.No.3 |
||
|
Động cơ |
Công suất động cơ chính |
|
1.5/2.4(3HP) |
|
|
Động cơ làm mát |
kW |
0.04(0.055HP) |
||
|
Kích thước (L×W×H) |
mm |
1920×740×1180 |
1920×740×1180 |
|
|
Trọng lương |
kg |
700(1540 lbs) 750(1650 lbs) |
||