MÁY TIỆN VẠN NĂNG C6232
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
1/Đặc tính kỹ thuật:
-
Băng máy đựơc tôi cứng, có độ chính xác cao và êm ái khi vận hành.
-
Hệ thống trục chính có độ cứng và độ chính xác cao
-
Cấu trúc vận hành dao có sẵn trên bàn xe dao
-
Có hệ thống bàn đạp hoặc phanh điện từ
2/Thông số kỹ thuật:
|
Model |
C6132 |
C6136 |
C6140 |
||
|
Tiện vượt băng máy |
mm |
Φ360(14") |
Φ360(14") |
Φ410(16") |
|
|
Tiện qua bàn xe dao |
mm |
Φ195(7.6") |
Φ195(7.6") |
Φ255(10") |
|
|
Tiện qua khe hở |
mm |
Φ530(20.8") |
Φ530(20.8") |
Φ570(22.4") |
|
|
Chiều dài vật gia công |
mm |
500;750;1000(20";30";40") |
750;1000;1500(30";40";60") |
||
|
Nòng trục chính |
mm |
Φ40(1.57") or Φ52(2") |
Φ52(2") |
||
|
Độ côn nòng trục chính |
|
M.T.No.5 or M.T.No.6 |
M.T.No.6 |
||
|
Số cấp tốc độ |
|
12 |
|||
|
Tốc độ trục chính |
rpm |
42~1800 |
40~1800;28~1600 |
||
|
Ăn dao theo hệ mét |
Range/No. |
0.75~9mm/17 |
|||
|
Ăn dao theo hệ Inch |
Range/No. |
2-32t.p.i/29 |
|||
|
Ăn dao theo hệ module |
Range/No. |
0.5-4.5mm/13 |
|||
|
Ăn dao theo chiều dọc |
mm |
0.07-1.67(0.00275"-0.0657") |
|||
|
Ăn dao theo chiều ngang |
mm |
0.04-0.98(0.00157"-0.0386") |
|||
|
Đường kính áo côn ụ động |
mm |
Φ60(2.36") |
|||
|
Đường kính nòng ụ động |
mm |
M.T.No.4 |
|||
|
Hành trình bàn dao chữ thập |
mm |
120(4.7") |
|||
|
Công suất động cơ |
kw |
3/4 |
4/5.5 |
||
|
Kích thước |
mm |
1800.2050.2300×1100×1200 |
|||
|
Trọng lượng |
kg |
1600;1680;1840 |
1650;1730;1890 |
||