MÁY TIỆN VẠN NĂNG C6140W
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
1/Đặc tính kỹ thuật:
-
Băng máy đựơc tôi cứng, có độ chính xác cao và êm ái khi vận hành.
-
Hệ thống trục chính có độ cứng và độ chính xác cao
-
Cấu trúc vận hành dao có sẵn trên bàn xe dao
-
Bộ ly hợp trên bệ đỡ trục quay máy tiện giúp hoạt động trơn tru và dễ dàng phanh hãm
2/Thông số kỹ thuật:
|
Model |
C6140W |
|
|
Tiện vượt băng máy |
mm |
420 |
|
Tiện qua bàn xe dao |
mm |
220 |
|
Khoảng chống tâm |
mm |
1000/1500/2000 |
|
Lỗ trục chính |
mm |
Φ56 |
|
Độ côn lỗ trục chính |
|
M.T.No.6 |
|
Số cấp tốc độ |
|
24 |
|
Khoảng tốc độ trục chính |
Vòng/phút |
9-1600 |
|
Ăn dao theo hệ mét |
Range/No. |
0.5~224mm/48 |
|
Ren hệ Inch |
Range/No. |
72~1/8 t.p.i/48 |
|
Ren đường kính |
Range/No. |
56~1/4 D.P/45 |
|
Ren module |
Range/No. |
0.5~112 M.P/42 |
|
Chạy dao theo chiều dọc |
mm |
0.028-6.43 |
|
Chạy dao theo chiều ngang |
mm |
0.012-2.73 |
|
Áo côn ụ sau |
mm |
Φ75 |
|
Độ côn lỗ ụ sau |
|
M.T.No.5 |
|
Hành trình áo côn ụ sau |
mm |
150 |
|
Hành trình bàn dao chữ thập |
mm |
145 |
|
Động cơ (2 cấp tốc độ) |
kw |
7.5 |
|
Kích thước |
mm |
2500(3000、3500)×1000×1285 |
|
Trọng lượng |
kg |
2150/2350/2550 |