MÁY TIỆN VẠN NĂNG C6132ZK
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
1/Đặc tính kỹ thuật:
-
Băng máy đựơc tôi cứng, có độ chính xác cao và êm ái khi vận hành.
-
Hệ thống trục chính có độ cứng và độ chính xác cao
-
Cấu trúc vận hành dao có sẵn trên bàn xe dao
-
Có hệ thống bàn đạp hoặc phanh điện từ
2/Thông số kỹ thuật:
|
Model |
|
C6132ZK |
C6136 ZK |
C6140 ZK |
C6146 ZK |
|
|
Đường kính tiện lớn nhất qua băng máy |
mm |
Φ350 |
Φ360 |
Φ400 |
Φ460 |
|
|
Tiện qua bàn xe dao |
mm |
Φ185 |
Φ195 |
Φ255 |
Φ275 |
|
|
Đường kính tiện lớn nhất qua khe hở |
mm |
Φ520 |
Φ530 |
Φ570 |
Φ630 |
|
|
Khoảng chống tâm |
mm |
750;1000 |
750;1000;1500 |
|||
|
Chiều dài hiệu lực của khe hở |
mm |
200 |
||||
|
Lỗ trục chính |
mm |
Φ40 or Φ52 |
Φ52(2") |
|||
|
Độ côn lỗ trục chính |
|
M.T.No.5 or M.T.No.6 |
M.T.No.6 |
|||
|
Số cấp tốc độ trục chính |
|
12 |
||||
|
Tốc độ trục chính |
Vòng/phút |
42~1800 |
||||
|
Ăn dao theo hệ mét |
Range/No. |
0.5~20mm/24 |
||||
|
Theo hệ inch |
Range/No. |
72~1.5/8 t.p.i/61 |
||||
|
Theo hệ module |
Range/No. |
96~3.1/4D/45 |
||||
|
Theo đường kính |
Range/No. |
0.25-10 M.P/20 |
||||
|
Chạy dao theo chiều dọc |
mm |
0.04-2.46(0.0015"-0.0913") |
||||
|
Dao theo chiều ngang |
mm |
0.03-1.23(0.0006"-0.0365") |
||||
|
Áo côn ụ sau |
mm |
Φ60 |
||||
|
Độ côn lỗ ụ sau |
mm |
M.T.No.4 |
||||
|
Hành trình áo côn ụ sau |
mm |
120 |
||||
|
Hành trình bàn dao chữ thập |
mm |
100 |
||||
|
|
||||||
|
Động cơ |
kw |
3/4 |
4/5.5 |
|||
|
Kích thước |
mm |
2140(2300,2860)×1000×1200 |
||||
|
Trọng lượng |
kg |
1600;1680;1840 |
1650;1730;1890 |
1700;1780;1940 |
||