MÁY TIỆN VẠN NĂNG C0636A
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
1/Đặc tính kỹ thuật:
-
Băng máy đựơc tôi cứng, có độ chính xác cao và êm ái khi vận hành.
-
Trục chính được trang bị bằng những bạc đạn có độ chính xác cao.
-
Hộp tốc độ ụ trước được làm bằng thép chất lượng cao đã được tôi cứng.
-
Tốc độ trục chính:70 - 2000RPM.
-
Máy vận hành đơn giản, dễ dàng
2/Thông số kỹ thuật:
|
Model |
C0632A |
C0636A |
|
Đường kính tiện lớn nhất qua băng máy |
13’’(330mm) |
14’’(360mm) |
|
Đường kính tiện lớn nhất qua hầu |
183/4(476mm) |
197/8"(506mm) |
|
Đường k1inh tiện ngang lớn nhất |
71/4"(185mm) |
81/2"(215mm) |
|
Bề rộng băng máy |
73/8"(187mm) |
|
|
Chiều dài chống tâm lớn nhất |
30"(750mm)40"(1000mm) |
|
|
Đầu trục chính |
D1-4 |
|
|
Lỗ trục chính |
11/2"(φ38mm) |
|
|
Lỗ côn trục chính |
No.5 |
|
|
Bước tốc độ trục chính |
8 |
|
|
Tốc độ trục chính |
70~2000 vòng/phút |
|
|
Ren hệ Inch |
4~56T.P.I/32 |
|
|
Ren hệ mét |
0.4~7mm/32 |
|
|
Ren theo đường kính |
8~120D.P./33 |
|
|
Ren Module |
0.2~3.5MP/27 |
|
|
Hành trình chạy dao dọc |
0.0032~0.1067in/r(0.082~2.71mm/vòng) |
|
|
Hành trình chạy dao ngang |
0.00086~0.0367in/r(0.022~0.933mm/vòng) |
|
|
Hành trình lớn nhất của nòng ụ sau |
35/8"(95mm) |
|
|
Lỗ côn nòng ụ sau |
No.3 |
|
|
Motor điện |
2HP(1.5KW)110v hay 220v(1pha) |
|
|
Trọng lượng tịnh/trọng lượng tổng |
495/595kg |
|