Máy tiện vạn năng 460x1000MA/460x1500MA/2000MA/1000MAV/1500MAV
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
MÁY TIỆN VẠN NĂNG |
MÃ ĐẶT HÀNG |
|||||
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
460x1000MA |
460x1500MA |
460x2000MA |
460x1000MAV |
460x1500MAV |
460x2000MAV |
|
|
Điều khiển qua tay gạt hộp số |
Điều khiển vô cấp, biến tần |
||||
|
Chiều cao tâm |
230 mm |
|||||
|
Đường kính tiện qua băng |
460 mm |
|||||
|
Đường kính qua hầu |
640 mm (opt.) |
|||||
|
Đường kính tiện qua bàn xe dao |
290 mm |
|||||
|
Khoảng cách chống tâm |
1000 mm |
1500 mm |
2000 mm |
1000 mm |
1500 mm |
2000 mm |
|
Mũi trục chính |
D1-6 |
|||||
|
Đường kính lỗ trục chính |
56 mm (2") |
|||||
|
Tốc độ trục chính |
18 cấp tốc độ |
Điều khiển vô cấp |
||||
|
Hành trình trượt ngang của bàn xe dao |
280 mm |
|||||
|
Compound rest travel |
120 mm |
|||||
|
Đường kính nòng ụ động |
75 mm |
|||||
|
Hành trình nòng ụ động |
170 mm |
|||||
|
Côn ụ động |
MT#5 |
|||||
|
Độ rộng băng máy |
350 mm |
|||||
|
Đường kính trục vít me |
4 TPI or 6 mm/pitch |
|||||
|
Tiện Ren hệ Mét |
0.5-7 mm/pitch (24 kinds) |
|||||
|
Tiện Ren hệ Inch |
4-56 TPI (36 kinds) |
|||||
|
Tiện Ren Module |
0.25-3.5 M (16 kinds) |
|||||
|
Ren DP |
8-112 P (36 kinds) |
|||||
|
Bước tiến dọc |
0.06-0.88 mm/rev |
|||||
|
Bước tiến ngang |
0.03-0.44 mm/rev |
|||||
|
Motor trục chính |
7-1/2 Hp / 10 Hp(opt.) |
|||||
|
Motor tưới nguội |
1/8 HP |
|||||
|
Khối lượng tịnh |
2000 kgs |
2300 kgs |
2600 kgs |
2000 kgs |
2300 kgs |
2600 kgs |
|
Khối lượng đóng kiện |
2300 kgs |
2600 kgs |
2900 kgs |
2300 kgs |
2600 kgs |
2900 kgs |