Máy tiện Trung Quốc CW62100B
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:ModelCW6291BCW62100BCW62110BKhả năng gia côngĐường kính tiện qua băngФ910Ф1000mmФ1100mmĐường kính tiện qua bàn xe daoФ580mmФ580mmФ680mmĐường kính tiện qua hầu**Ф1100mmФ1200mmФ1300mmChiều dài hầu**600mm600mm600mmChiều rộng băng
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Model | CW6291B | CW62100B | CW62110B |
| Khả năng gia công | |||
| Đường kính tiện qua băng | Ф910 | Ф1000mm | Ф1100mm |
| Đường kính tiện qua bàn xe dao | Ф580mm | Ф580mm | Ф680mm |
| Đường kính tiện qua hầu** | Ф1100mm | Ф1200mm | Ф1300mm |
| Chiều dài hầu** | 600mm | 600mm | 600mm |
| Chiều rộng băng máy | 400mm | 400mm | 400mm |
| Khoảng chống tâm | 1500/2000/3000/4000/5000mm | ||
| Chiều dài tiện tối đa | 1350/1850/2850/3850/4850 mm | ||
| Tải trọng phôi | 2000Kg | 2000Kg | 2000Kg |
| Trục chính | |||
| Mũi trục chính | D11 | D11 | D11 |
| Đường kính lỗ trục chính | Ф105mm | Ф105mm | Ф105mm |
| Độ côn trục chính | MetricФ120m 1:20 | MetricФ120m 1:20 | MetricФ120m 1:20 |
| Số cấp tốc độ trục chính | 18 | 18 | 18 |
| Tốc độ trục chính | 5-720rpm | 5-645rpm | 5-645rpm |
| Tiện ren và tiện trơn | |||
| Tiện ren hệ Mét | 1~240mm/50 | 1~240mm/50 | 1~240mm/50 |
| Tiện ren hệ Inch | 14~1 TPI/26 | 14~1 TPI/26 | 14~1 TPI/26 |
| Tiện ren hệ DP | 28~1 D.P/24 | 28~1 D.P/24 | 28~1 D.P/24 |
| Tiện ren hệ Module | 0.5~120mm/53 | 0.5~120mm/53 | 0.5~120mm/53 |
| Kích thước cán dao | 32x32mm | 32x32mm | 32x32mm |
| Hành trình bàn trượt ngang | 500mm | 500mm | 500mm |
| Góc xoay đài gá dao | ±90° | ±90° | ±90° |
| Hành trình bàn trượt trên | 200mm | 200mm | 200mm |
| Bước tiến | |||
| Kích thước trục vít me | P12mm/Ф55mm | P12mm/Ф55mm | P12mm/Ф55mm |
| Số cấp tốc độ ăn dao theo chiều dọc | 64 | 64 | 64 |
| Bước tiến theo chiều dọc (1:1) | 0.1~1.52r/min | 0.1~1.52r/min | 0.1~1.52r/min |
| Bước tiến theo chiều dọc (1:16) | 1.6~24.3r/min | 1.6~24.3r/min | 1.6~24.3r/min |
| Số cấp tốc độ ăn dao theo chiều ngang | 64 | 64 | 64 |
| Bước tiến theo chiều ngang | half of longitudinal feeds | half of longitudinal feeds | half of longitudinal feeds |
| Di chuyển nhanh theo chiều dọc | 40m/min | 40m/min | 40m/min |
| Di chuyển nhanh theo chiều ngang | 20m/min | 20m/min | 20m/min |
| Ụ động | |||
| Đường kính nòng ụ động | Ф100mm | Ф100mm | Ф100mm |
| Độ côn nòng ụ động | M.T.No.5 | M.T.No.5 | M.T.No.5 |
| Hành trình nòng ụ động | 250mm | 250mm | 250mm |
| Các thông số khác | |||
| Động cơ chính | 11kw | 11kw | 11kw |
| Động cơ di chuyển nhanh | 1.1kw | 1.1kw | 1.1kw |
| Động cơ bơm làm mát | 90w | 90w | 90w |
| Kích thước | 5155x1450x1630/1685/1735mm | ||
| Trọng lượng | 7050kg | 7550kg | 8050kg |
| (**) Lựa chọn thêm | |||
Đánh giá Máy tiện Trung Quốc CW62100B
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.