Máy tiện Trens SUI80
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtSUI80Working rangeKhả năng làm việcMax. swing over bedTiện qua băng800 mmMax. swing over cross slideTiện qua bàn520 mmMax. swing in bed gapTiện qua hầu870 mmBed gap widthChiều rộng hầu320 mmDistance
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | SUI80 |
| Working range | Khả năng làm việc | |
| Max. swing over bed | Tiện qua băng | 800 mm |
| Max. swing over cross slide | Tiện qua bàn | 520 mm |
| Max. swing in bed gap | Tiện qua hầu | 870 mm |
| Bed gap width | Chiều rộng hầu | 320 mm |
| Distance between centers | Khoảng chống tâm | 1500, 2000, 3000, 4000, 6000, 8000 mm |
| Height of centers | Chiều cao tâm | 395 mm |
| Bed width | Độ rộng băng | 550 mm |
| Main spindle | Trục chính | |
| Spindle nose DIN (ISO702-III) | Mũi trục chính DIN (ISO702-III) | B11 |
| Internal spindle taper | Độ côn trục chính | METRIC 100 |
| Spindle bore | Lỗ trục chính | 92 mm |
| Spindle speed | Tốc độ | 14-1400 rpm (17 cấp) |
| Travel | Di chuyển | |
| Working range of cross feed | Tốc độ ăn dao theo trục X | 0,03-6,5 mm.rev-1 |
| Cross rapid traverse | Tốc độ di chuyển nhanh trục X | 2400 mm.min-1 |
| Working range of longitudinal feed | Tốc độ ăn dao theo trục Z | 0,06-13 mm.rev-1 |
| Longitudinal rapid traverse | Tốc độ di chuyển nhanh trục Z | 4800 mm.min-1 |
| Carriages | Bàn xe dao | |
| Working travel | Hành trình làm việc | 440 mm |
| Tool slide working travel | Hành trình bàn trượt trên | 195 mm |
| Max. tool size | Kích thước dao | 40×40 mm |
| Threads | Tiện ren | |
| Metric threads | Ren hệ Mét | 0,5-160 mm (43 cấp) |
| Whitworth threads | Ren hệ Anh | 1/8-40 záv./1″ (40 cấp) |
| Modular threads | Ren Module | 0,25-48 mm (36 cấp) |
| Diametral Pitch threads | Ren DP | 3/8-80DP (42 cấp) |
| Tailstock | Ụ động | |
| Tailstock sleeve internal taper | Độ côn nòng ụ động | MORSE 6 |
| Tailstock sleeve diameter | Bạc lót ụ động | 110/120* mm |
| Tailstock sleeve travel | Hành trình nòng ụ động | 210 mm |
| Spindle drive | Động cơ | |
| Main motor output | Động cơ chính | 15/18,5* kW |
| Height x Width | Chiều cao x chiều rộng | 1700 x 1570 mm |
| Length | Chiều dài | 3560/ 4060/ 5060/ 6060/ 8060/ 10060mm |
| Weight | Trọng lượng | 5180/ 5440/ 5970/ 6400/ 7670/ 6830kg |
Đánh giá Máy tiện Trens SUI80
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.