Máy tiện Trens SN710S
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtSN 710SWorking rangeKhả năng làm việcMax. swing over bedTiện qua băng720 mmMax. swing over cross slideTiện qua bàn430 mmMax. swing in bed gapTiện qua hầu960 mmBed gap widthChiều rộng hầu300 mmDistance
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | SN 710S |
| Working range | Khả năng làm việc | |
| Max. swing over bed | Tiện qua băng | 720 mm |
| Max. swing over cross slide | Tiện qua bàn | 430 mm |
| Max. swing in bed gap | Tiện qua hầu | 960 mm |
| Bed gap width | Chiều rộng hầu | 300 mm |
| Distance between centers | Khoảng chống tâm | 1500, 2000, 3000, 4000 mm |
| Height of centers | Chiều cao tâm | 355 mm |
| Bed width | Độ rộng băng | 450 mm |
| Main spindle | Trục chính | |
| Spindle nose DIN (ISO702-III) | Mũi trục chính DIN (ISO702-III) | B8/B11* |
| Internal spindle taper | Độ côn trục chính | METRIC 90/115*/-* |
| Spindle bore | Lỗ trục chính | 77/105*/130* mm |
| Min. spindle speed | Tốc độ tối thiểu | 10-1600/1250* rpm (18 cấp) |
| Travel | Di chuyển | |
| Working range of cross feed | Tốc độ ăn dao theo trục X | 0,025-3,2 mm.rev-1 |
| Cross rapid traverse | Tốc độ di chuyển nhanh trục X | 1500 mm.min-1 |
| Working range of longitudinal feed | Tốc độ ăn dao theo trục Z | 0,05-6,4 mm.rev-1 |
| Longitudinal rapid traverse | Tốc độ di chuyển nhanh trục Z | 3000 mm.min-1 |
| Carriages | Bàn xe dao | |
| Working travel | Hành trình bàn trượt dọc | 400 mm |
| Tool slide working travel | Hành trình bàn trượt trên | 180 mm |
| Max. tool size | Kích thước dao | 40×40 mm |
| Threads | Tiện ren | |
| Metric threads | Ren hệ Mét | 0,5-40 mm (29 cấp) |
| Whitworth threads | Ren hệ Anh | 1-80 záv./1″ (38 cấp) |
| Modular threads | Ren Module | 0,25-20 mm (26 cấp) |
| Diametral Pitch threads | Ren DP | 2-72DP (3 cấp) |
| Tailstock | Ụ động | |
| Tailstock sleeve internal taper | Độ côn nòng ụ động | MORSE 5 |
| Tailstock sleeve diameter | Bạc lót ụ động | 100 mm |
| Tailstock sleeve travel | Hành trình nòng ụ động | 240 mm |
| Other | Thông số khác | |
| Main motor output | Động cơ chính | 7,5/11* kW |
| Height x Width | Chiều cao x chiều rộng | 1635 x 1275 mm |
| Length | Chiều dài | 3515/ 4015/ 5015/ 6015mm |
| Weight | Trọng lượng | 3090/ 3250/ 3620/ 3890kg |
Đánh giá Máy tiện Trens SN710S
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.