Máy tiện phẳng hai đầu STCK160-4000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện phẳng hai đầu STCK160-4000 phù hợp với nhu cầu gia công các chi tiết có chiều dài lớn. Máy có phạm vi chiều dài xử lý được công bố từ 800 đến 3000 mm. Hành trình trục Z/Z1 đạt 1800 mm. Đây là những thông số quan trọng khi doanh nghiệp đánh giá thiết bị cho xưởng cơ khí.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY TIỆN PHẲNG STCK160-4000
Máy tiện phẳng được sử dụng trong nhiều hoạt động gia công cơ khí. Dòng máy hai đầu hướng đến việc xử lý hai mặt đầu của chi tiết. Tùy cấu hình, thiết bị có thể hỗ trợ giảm thao tác gá đặt giữa các công đoạn.
Model STCK160-4000 có phạm vi chiều dài xử lý từ 800 đến 3000 mm. Hành trình trục X/X1 đạt 260 mm. Hành trình trục Z/Z1 đạt 1800 mm. Những thông số này giúp người dùng đánh giá sơ bộ khả năng làm việc của máy.
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xem xét kích thước phôi thực tế. Vật liệu, dung sai và phương pháp gá kẹp cũng rất quan trọng. Việc đối chiếu các yếu tố này giúp hạn chế chọn sai cấu hình.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Hỗ trợ gia công hai mặt đầu
Thiết kế hai đầu hướng đến các chi tiết cần gia công ở hai mặt đầu. Với quy trình phù hợp, máy có thể giảm số lần gá đặt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian thao tác và hỗ trợ sản xuất theo lô.
Độ chính xác thành phẩm còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Người vận hành cần gá phôi chắc chắn và chọn dao phù hợp. Thông số cắt cũng cần được điều chỉnh theo vật liệu gia công.
Phạm vi xử lý chi tiết dài
Phạm vi chiều dài xử lý được công bố là 800–3000 mm. Hành trình trục Z/Z1 đạt 1800 mm. Các thông số này cần được đối chiếu với kích thước chi tiết thực tế.
Doanh nghiệp nên kiểm tra khoảng không gian gá phôi trước khi mua máy. Cần xác nhận thêm giới hạn làm việc và khả năng kẹp giữ. Nhà cung cấp nên kiểm tra bản vẽ để tư vấn cấu hình phù hợp.
Tốc độ di chuyển nhanh
Tốc độ chuyển số nhanh được ghi là 10.000 mm/phút. Khả năng di chuyển nhanh có thể giảm thời gian chờ giữa các thao tác. Hiệu quả thực tế còn tùy thuộc vào chương trình và quy trình gia công.
Hỗ trợ kiểm soát độ chính xác
Máy có độ chính xác định vị được công bố là ±0,005 mm. Độ chính xác định vị lặp lại đạt ±0,003 mm. Thông số đồng trục hai mặt đầu được ghi là dưới 0,015 mm.
Những chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp đánh giá yêu cầu kỹ thuật. Tuy nhiên, kết quả thực tế cần được xác minh bằng sản phẩm mẫu. Điều kiện gá đặt và tình trạng dao cụ cũng ảnh hưởng đến chất lượng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên dự án | Đơn vị | STCK160-4000 |
|---|---|---|
| Đường kính kẹp trục chính | mm | 30-72/95 120/160 |
| Phạm vi chiều dài xử lý | mm | 800-3000 |
| Phạm vi di chuyển trục X/X1 | mm | 260 |
| Phạm vi di chuyển trục Z/Z1 | mm | 1800 |
| Tốc độ chuyển số nhanh | mm/phút | 10000 |
| hình dạng giá đỡ dao | - | Giá đỡ dao/giá đỡ dao/giá đỡ dụng cụ tiện |
| Công suất động cơ chính | kw | 7,5/11/15 |
| Đồng trục hai mặt đầu | mm | <0,015 |
| Độ nhám bề mặt | ra | 1.6-3.2 |
| Độ chính xác định vị | mm | ±0,005 |
| Độ chính xác định vị lặp lại | mm | ±0,003 |
| Nhảy giữa | mm | <0,003 |
| Cân nặng | T | 5.5/6.8 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TIỆN PHẲNG TRONG SẢN XUẤT
Máy tiện phẳng có thể được xem xét cho các nhu cầu gia công chi tiết kim loại. Phạm vi ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào cấu hình và khả năng thực tế của máy.
Một số nhóm công việc có thể cân nhắc gồm:
- Gia công chi tiết dạng trục: Xử lý mặt đầu theo bản vẽ kỹ thuật.
- Gia công chi tiết dài: Đối chiếu kích thước phôi với phạm vi xử lý của máy.
- Sản xuất theo lô: Chuẩn hóa thao tác với các chi tiết có cấu tạo tương tự.
- Xưởng cơ khí chính xác: Đánh giá khả năng đáp ứng dung sai yêu cầu.
Trước khi triển khai sản xuất, cần kiểm tra kích thước và vật liệu phôi. Phương án gá kẹp phải phù hợp với hình dạng chi tiết. Chạy thử giúp đánh giá khả năng gia công trong điều kiện thực tế.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY TIỆN PHẲNG
Tối ưu quy trình gia công
Gia công hai đầu có thể giảm số lần gá đặt trong quy trình phù hợp. Nhờ đó, người vận hành có thể tiết kiệm thời gian thao tác. Hiệu quả cần được đánh giá qua chu kỳ sản xuất thực tế.
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Các chỉ tiêu định vị giúp đánh giá khả năng gia công của thiết bị. Khi thiết lập đúng, máy có thể hỗ trợ duy trì độ ổn định. Doanh nghiệp vẫn cần đo kiểm định kỳ để đảm bảo chất lượng.
Phù hợp với chi tiết có chiều dài lớn
Phạm vi xử lý được công bố lên đến 3000 mm. Đây là thông tin hữu ích khi đánh giá các chi tiết dài. Người mua vẫn cần xác nhận kích thước gá đặt và giới hạn gia công thực tế.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ VẬN HÀNH
Trước tiên, hãy chuẩn bị bản vẽ chi tiết cần gia công. Xác định chiều dài phôi, vật liệu và dung sai yêu cầu. Những thông tin này giúp nhà cung cấp đánh giá khả năng đáp ứng.
Tiếp theo, cần xác nhận cấu hình trục chính và giá đỡ dao. Hãy yêu cầu giải thích các thông số chưa rõ trong bảng. Đồng thời, kiểm tra khả năng gá kẹp với phôi thực tế.
Trong quá trình vận hành, hãy tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra dao cụ và hệ thống bôi trơn định kỳ. Theo dõi chất lượng bề mặt để phát hiện sai lệch sớm.
Nếu máy dùng cho sản xuất hàng loạt, hãy chạy thử nhiều chu kỳ. Đánh giá độ ổn định và thời gian hoàn thành mỗi sản phẩm. Kết quả giúp doanh nghiệp có cơ sở lập kế hoạch sản xuất.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Nếu bạn đang tìm hiểu máy tiện phẳng STCK160-4000, hãy chuẩn bị bản vẽ chi tiết cần gia công. Thông tin về kích thước phôi và dung sai sẽ giúp việc tư vấn chính xác hơn.
Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ kiểm tra thông số kỹ thuật. Chúng tôi sẽ giúp bạn đối chiếu cấu hình máy với nhu cầu sản xuất. Qua đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn thiết bị phù hợp.