Máy tiện phẳng hai đầu STCK120-2600
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện phẳng hai đầu STCK120-2600 là thiết bị dành cho các nhu cầu gia công cơ khí. Máy hướng đến việc xử lý chi tiết ở hai mặt đầu theo yêu cầu kỹ thuật. Các thông số về hành trình và độ chính xác giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng ứng dụng. Người mua nên đối chiếu cấu hình máy với kích thước phôi thực tế.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY TIỆN PHẲNG STCK120-2600
Máy tiện phẳng là thiết bị được sử dụng trong lĩnh vực gia công kim loại. Với thiết kế hai đầu, máy hướng đến các chi tiết cần xử lý ở hai mặt đầu. Cấu hình phù hợp có thể giảm thao tác gá đặt giữa các công đoạn.
Model STCK120-2600 có phạm vi chiều dài xử lý từ 800 đến 1500 mm. Hành trình trục X/X1 đạt 260 mm. Hành trình trục Z/Z1 đạt 500 mm. Đây là những thông số quan trọng khi lựa chọn máy cho xưởng sản xuất.
Doanh nghiệp nên xác định kích thước chi tiết trước khi đầu tư. Cần xem xét vật liệu, dung sai và phương pháp gá kẹp. Việc kiểm tra kỹ các yếu tố này giúp hạn chế lựa chọn sai thiết bị.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Hỗ trợ gia công hai mặt đầu
Thiết kế hai đầu hướng đến việc gia công các bề mặt theo yêu cầu. Máy có thể giúp giảm thao tác gá đặt trong quy trình phù hợp. Điều này có lợi khi xử lý nhiều chi tiết cùng loại.
Độ chính xác thành phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Người vận hành cần gá phôi đúng cách và chọn dao phù hợp. Việc thiết lập thông số cắt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng.
Hành trình đáp ứng nhu cầu gia công
Hành trình trục X/X1 của máy là 260 mm. Hành trình trục Z/Z1 đạt 500 mm. Phạm vi chiều dài xử lý được công bố từ 800 đến 1500 mm.
Các thông số này giúp người mua đánh giá phạm vi làm việc. Tuy nhiên, cần xác nhận khả năng gá kẹp với từng loại phôi. Nhà cung cấp cũng nên kiểm tra bản vẽ trước khi đề xuất cấu hình.
Tốc độ di chuyển nhanh
Tốc độ chuyển số nhanh được ghi là 10.000 mm/phút. Khả năng di chuyển nhanh có thể giảm thời gian chờ giữa các thao tác. Hiệu quả thực tế còn tùy thuộc vào chương trình và quy trình gia công.
Hỗ trợ kiểm soát độ chính xác
Máy có độ chính xác định vị được công bố là ±0,005 mm. Độ chính xác định vị lặp lại đạt ±0,003 mm. Thông số đồng trục hai mặt đầu được ghi là dưới 0,015 mm.
Các chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp đánh giá yêu cầu kỹ thuật. Để xác nhận kết quả, nên tiến hành đo kiểm trên chi tiết mẫu. Điều kiện vận hành và tình trạng dao cụ cũng cần được kiểm soát.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên dự án | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Đường kính kẹp trục chính | mm | 30-72/95 120/160 |
| Phạm vi chiều dài xử lý | mm | 800-1500 |
| Phạm vi di chuyển trục X/X1 | mm | 260 |
| Phạm vi di chuyển trục Z/Z1 | mm | 500 |
| Tốc độ chuyển số nhanh | mm/phút | 10000 |
| hình dạng giá đỡ dao | - | Giá đỡ dao/giá đỡ dao/giá đỡ dụng cụ tiện |
| Công suất động cơ chính | kw | 7,5/11/15 |
| Đồng trục hai mặt đầu | mm | <0,015 |
| Độ nhám bề mặt | ra | 1.6-3.2 |
| Độ chính xác định vị | mm | ±0,005 |
| Độ chính xác định vị lặp lại | mm | ±0,003 |
| Nhảy giữa | mm | <0,003 |
| Cân nặng | T | 4.6 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY TRONG SẢN XUẤT CƠ KHÍ
Máy tiện phẳng có thể được xem xét cho nhiều nhu cầu gia công kim loại. Ứng dụng thực tế cần phù hợp với cấu hình và khả năng của máy.
Một số nhóm công việc có thể cân nhắc gồm:
- Gia công chi tiết dạng trục: Xử lý mặt đầu theo bản vẽ kỹ thuật.
- Sản xuất chi tiết cơ khí: Hỗ trợ các công việc yêu cầu độ đồng trục phù hợp.
- Gia công theo lô: Chuẩn hóa thao tác với các chi tiết có cấu tạo tương tự.
- Xưởng gia công chính xác: Đánh giá khả năng đáp ứng dung sai của sản phẩm.
Trước khi đưa máy vào sản xuất, cần kiểm tra kích thước phôi. Doanh nghiệp nên xác nhận vật liệu và phương án gá đặt. Chạy thử giúp đánh giá khả năng đáp ứng trong điều kiện thực tế.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY TIỆN PHẲNG
Tối ưu thao tác gia công
Gia công hai đầu có thể giảm số lần gá đặt trong quy trình phù hợp. Nhờ đó, người vận hành có thể tiết kiệm thời gian thao tác. Hiệu quả cần được đánh giá qua chu kỳ sản xuất thực tế.
Hỗ trợ nâng cao chất lượng sản phẩm
Các chỉ tiêu định vị giúp đánh giá khả năng gia công của thiết bị. Khi thiết lập đúng, máy có thể hỗ trợ duy trì tính ổn định. Doanh nghiệp vẫn cần đo kiểm định kỳ để kiểm soát chất lượng.
Dễ đánh giá mức độ phù hợp
Thông số hành trình giúp xác định phạm vi chi tiết có thể xem xét. Công suất động cơ cũng là yếu tố cần đối chiếu. Việc đánh giá tổng thể giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với kế hoạch sản xuất.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ VẬN HÀNH
Trước tiên, hãy chuẩn bị bản vẽ chi tiết cần gia công. Xác định kích thước phôi, vật liệu và dung sai yêu cầu. Những thông tin này giúp nhà cung cấp tư vấn sát hơn.
Tiếp theo, cần xác nhận cấu hình trục chính và giá đỡ dao. Hãy yêu cầu giải thích các thông số chưa rõ trong bảng. Đồng thời, kiểm tra khả năng gá kẹp với phôi thực tế.
Khi vận hành, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra dao cụ và hệ thống bôi trơn theo định kỳ. Người vận hành cũng nên theo dõi chất lượng bề mặt sau gia công.
Nếu sản xuất theo lô, hãy đánh giá chu kỳ gia công mẫu. Kiểm tra độ ổn định qua nhiều sản phẩm liên tiếp. Kết quả sẽ giúp doanh nghiệp xác định hiệu quả trước khi triển khai rộng.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Nếu bạn đang tìm hiểu máy tiện phẳng STCK120-2600, hãy chuẩn bị thông tin về nhu cầu gia công. Bản vẽ chi tiết và dung sai sẽ hỗ trợ quá trình tư vấn.
Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ kiểm tra thông số kỹ thuật. Chúng tôi có thể giúp bạn đối chiếu cấu hình máy với yêu cầu sản xuất. Từ đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở để lựa chọn thiết bị phù hợp.