Máy tiện phẳng CNC hạng nặng CK61500
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện phẳng CNC hạng nặng CK61500 chuyên gia công chi tiết lớn, kết cấu chắc chắn, điều khiển chính xác và vận hành ổn định.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY TIỆN PHẲNG CNC HẠNG NẶNG CK61500
CK61500 được thiết kế cho các ứng dụng gia công công nghiệp nặng. Máy hướng đến những chi tiết có đường kính lớn, trọng lượng cao và chiều dài đáng kể. Đây là giải pháp phù hợp cho các xưởng cơ khí chuyên dụng.
Khác với máy tiện thông thường, dòng máy hạng nặng chú trọng độ cứng vững. Kết cấu máy hỗ trợ giảm rung động khi gia công. Hệ thống điều khiển CNC giúp kiểm soát chuyển động theo chương trình. Nhờ đó, quá trình gia công có thể đạt độ chính xác và tính lặp lại ổn định.
Máy phù hợp để gia công trục lớn, con lăn và chi tiết dạng trụ. Tùy cấu hình, thiết bị có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cắt gọt khác nhau. Doanh nghiệp nên lựa chọn phụ kiện và phương án gá đặt theo đặc điểm phôi.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Kết Cấu Cứng Vững Cho Gia Công Hạng Nặng
Máy tiện phẳng hạng nặng CK61500 được định hướng cho môi trường sản xuất yêu cầu độ ổn định cao. Khung máy chắc chắn tạo nền tảng cho quá trình cắt gọt. Kết cấu phù hợp giúp hạn chế ảnh hưởng của rung động đến bề mặt gia công.
Độ cứng vững đặc biệt quan trọng khi xử lý phôi có khối lượng lớn. Máy cần được lắp đặt trên nền móng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Việc căn chỉnh và bảo dưỡng đúng quy trình cũng góp phần duy trì độ chính xác.
Hệ Thống CNC Kiểm Soát Chính Xác
Hệ thống CNC hỗ trợ điều khiển chuyển động theo chương trình gia công. Người vận hành có thể thiết lập các thông số phù hợp với từng chi tiết. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình và giảm thao tác thủ công lặp lại.
Máy có độ chính xác định vị ±0,04 mm. Đây là thông số cần được đối chiếu với điều kiện đo và cấu hình thực tế. Khi gia công chi tiết yêu cầu dung sai chặt, nên xác nhận tiêu chuẩn nghiệm thu với nhà cung cấp.
Gia Công Chi Tiết Đường Kính Lớn
Đường kính quay trên băng máy được công bố là 5.000 mm. Thông số này cho thấy máy hướng đến nhóm chi tiết kích thước lớn. Thiết bị có thể phù hợp với những ứng dụng mà máy tiện thông thường khó đáp ứng.
Khoảng cách giữa hai tâm được cung cấp là 8.000 mm. Hành trình trục Z cũng đạt 8.000 mm theo bảng thông số. Doanh nghiệp nên xác nhận chiều dài gia công hữu ích trước khi lựa chọn máy.
Hệ Truyền Động Công Suất Lớn
Máy có công suất động cơ chính 55 kW. Dải tốc độ trục chính được cung cấp từ 0,8 đến 630 vòng/phút. Các thông số này cần được xem xét cùng vật liệu phôi và yêu cầu cắt gọt.
Việc lựa chọn tốc độ phù hợp giúp cân bằng năng suất và chất lượng bề mặt. Với phôi lớn hoặc vật liệu khó gia công, cần xây dựng chế độ cắt phù hợp. Dao cắt và phương pháp gá đặt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.
Hỗ Trợ Gá Đỡ Phôi Nặng
Các chi tiết dài và nặng có thể xuất hiện độ võng trong quá trình gia công. Vì vậy, ụ sau và giá đỡ phôi phù hợp đóng vai trò quan trọng. Những thiết bị này hỗ trợ tăng độ ổn định khi gá đặt.
Tùy yêu cầu sản xuất, doanh nghiệp có thể xem xét các phương án gá đỡ bổ sung. Cấu hình thực tế cần phù hợp với trọng lượng, chiều dài và hình dạng phôi. Nên xác nhận tải trọng cho phép của từng bộ phận trước khi vận hành.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Đường kính quay trên băng máy | mm | 5.000 |
| Khoảng cách giữa hai tâm | mm | 8.000 |
| Đường kính lỗ trục chính | mm | 250 |
| Dải tốc độ trục chính | vòng/phút | 0,8–630 |
| Công suất động cơ chính | kW | 55 |
| Hành trình trục X | mm | 450 |
| Hành trình trục Z | mm | 8.000 |
| Tốc độ chạy dao nhanh | m/phút | 2,5 |
| Độ chính xác định vị | mm | ±0,04 |
| Đường kính nòng ụ sau | mm | 250 |
| Hành trình nòng ụ sau | mm | 450 |
| Kích thước tổng thể | mm | 2.600 × 5.200 × 12.500 |
| Khối lượng máy | kg | 50.000 |
ỨNG DỤNG
CK61500 hướng đến các xưởng chuyên gia công chi tiết kích thước lớn. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Gia công trục lớn: Tiện các chi tiết trụ phục vụ máy móc công nghiệp.
- Sản xuất con lăn: Gia công bề mặt trụ theo yêu cầu kỹ thuật.
- Công nghiệp nặng: Xử lý các chi tiết có kích thước và trọng lượng lớn.
- Chế tạo thiết bị: Gia công các bộ phận dạng trục và chi tiết quay.
- Xưởng cơ khí chuyên dụng: Đáp ứng những công việc vượt quá khả năng máy tiện phổ thông.
Đối với mỗi ứng dụng, cần đánh giá kỹ kích thước phôi và vật liệu. Chiều dài gia công, khối lượng và độ cứng vật liệu đều ảnh hưởng đến lựa chọn máy. Phương án gá đặt cần được xác định trước khi triển khai sản xuất.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY TIỆN PHẲNG
Khi lựa chọn máy tiện phẳng, doanh nghiệp nên xác định kích thước lớn nhất của chi tiết. Đường kính quay cần đáp ứng đường kính phôi thực tế. Khoảng cách giữa hai tâm phải phù hợp với chiều dài gia công.
Tiếp theo, hãy xem xét công suất và dải tốc độ trục chính. Vật liệu phôi và lượng dư gia công sẽ ảnh hưởng đến chế độ cắt. Cần chọn dao cắt phù hợp để đạt năng suất và chất lượng bề mặt mong muốn.
Đối với máy nặng khoảng 50.000 kg, điều kiện lắp đặt cần được đánh giá kỹ. Nền móng, không gian vận chuyển và phương án nâng hạ đều rất quan trọng. Doanh nghiệp nên yêu cầu bản vẽ lắp đặt từ nhà cung cấp.
Ngoài ra, hãy kiểm tra hệ điều khiển CNC và khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Các tùy chọn như bù nhiệt, đo lường trực tuyến hoặc chẩn đoán từ xa cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng. Điều này giúp kiểm soát chi phí đầu tư và đáp ứng đúng nhu cầu sản xuất.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm kiếm máy tiện phẳng phục vụ gia công công nghiệp nặng? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về máy tiện phẳng hạng nặng CK61500.
Vui lòng cung cấp kích thước, trọng lượng và vật liệu chi tiết cần gia công. Chúng tôi sẽ hỗ trợ làm rõ cấu hình và thông số phù hợp. Liên hệ ngay để tìm giải pháp gia công hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn.