Máy tiện mini Đài Loan MZ1224
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾTTHÔNG SỐ KỸ THUẬTMZ1216MZ1224MZ1236Đường kính tiện qua băng305mm (12")Đường kính tiện qua bàn xe dao153mm (6")Đường kính tiện qua hầu 445mmKhoảng cách chống tâm406mm (16")610mm (24")915mm (36")Chiều rộng băng
Nội dung chính
BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
MZ1216 |
MZ1224 |
MZ1236 |
|
Đường kính tiện qua băng |
305mm (12") |
||
|
Đường kính tiện qua bàn xe dao |
153mm (6") |
||
|
Đường kính tiện qua hầu |
|
445mm |
|
|
Khoảng cách chống tâm |
406mm (16") |
610mm (24") |
915mm (36") |
|
Chiều rộng băng máy |
190mm |
||
|
Lỗ trục chính |
40mm |
||
|
Côn mũi trục chính |
MT 5 |
||
|
Côn nòng ụ động |
MT 3 |
||
|
Mũi trục chính |
D 1-4 Camlock |
||
|
Hành trình trục X |
170mm |
||
|
Hành trình trục Y |
90mm |
||
|
Hành trình nòng ụ động |
100mm |
||
|
Số cấp tốc độ trục chính |
12 |
||
|
Tốc độ trục chính |
70-1500 vòng/phút |
||
|
Số cấp tiện hệ Mét |
24 |
||
|
Tiện ren hệ Mét |
0.25-7mm |
||
|
Tiện ren hệ Inch |
40 |
||
|
Tiện ren hệ Inch |
4-112 T.P.I |
||
|
Công suất Motor |
1.5 HP hoặc 2HP |
||
|
Khối lượng máy |
260kg |
280kg |
300kg |
Đánh giá Máy tiện mini Đài Loan MZ1224
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.