MÁY TIỆN KẸP RÚT KAMIOKA BL-45
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
THÔNG TIN CHI TIẾTMáy tiện kẹp rútĐơn vịBL-45Khả năng tiện rút của máy tiện kẹp rút Kamioka công nghệ NhậtTiện kẹp rút đường kính phôi tròn lớn nhấtmm45Tiện kẹp rút phôi vuông lớn nhấtmm32Tiện kẹp rút phôi lục giác lớn nhấtmm38Hành trình tiện kẹp
Nội dung chính
THÔNG TIN CHI TIẾT
|
Máy tiện kẹp rút |
Đơn vị |
BL-45 |
|
Khả năng tiện rút của máy tiện kẹp rút Kamioka công nghệ Nhật |
||
|
Tiện kẹp rút đường kính phôi tròn lớn nhất |
mm |
45 |
|
Tiện kẹp rút phôi vuông lớn nhất |
mm |
32 |
|
Tiện kẹp rút phôi lục giác lớn nhất |
mm |
38 |
|
Hành trình tiện kẹp rút |
||
|
Hành trình tiện kẹp rút lớn nhất (Forward & Backward) |
mm |
130 |
|
Max. Front Cross Slide Travel |
mm |
130 |
|
Front Cross Slide Travel |
360° |
|
|
Max. Rear Cross Slide Travel |
mm |
80 |
|
Lateral Adjustment of Rear Cross Slide |
mm |
70 |
|
Tailstock |
||
|
Tailstock Spindle Dia. |
mm |
30 |
|
Tailstock Spindle Taper |
MT No.2 |
|
|
Tailstock Spindle Travel |
mm |
130 |
|
Spindle |
||
|
Spindle Speed |
rpm |
1,200/1,600/2,650 |
|
General Information |
||
|
Motor |
Kw |
2.2 |
|
Dimension (W×D×H) |
mm |
1,000×500×1,000 |
|
Machinery Weight (Net) |
Kg |
320 |
Đánh giá MÁY TIỆN KẸP RÚT KAMIOKA BL-45
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.