MÁY TIỆN KẸP RÚT KAMIOKA BL-32
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện kẹp rút KamiokaUnitBL-32Khả năng tiện rút của máy tiện kẹp rút Kamioka công nghệ NhậtTiện kẹp rút phôi tròn lớn nhấtmm32Tiện kẹp rút phôi vuông lớn nhấtmm22Tiện kẹp rút phôi lục giác lớn nhấtmm27Hành trình tiện kẹp rútHành trình kẹp rút lớn
Nội dung chính
|
Máy tiện kẹp rút Kamioka |
Unit |
BL-32 |
|
Khả năng tiện rút của máy tiện kẹp rút Kamioka công nghệ Nhật |
||
|
Tiện kẹp rút phôi tròn lớn nhất |
mm |
32 |
|
Tiện kẹp rút phôi vuông lớn nhất |
mm |
22 |
|
Tiện kẹp rút phôi lục giác lớn nhất |
mm |
27 |
|
Hành trình tiện kẹp rút |
||
|
Hành trình kẹp rút lớn nhất (Forward & Backward) |
mm |
130 |
|
Hành trình di trượt ngang của bàn xe dao |
mm |
130 |
|
Góc xoay lớn nhất của đài dao |
360° |
|
|
Hành trình dịch chuyển lui của đài dao |
mm |
80 |
|
Phạm vi điều chỉnh của đài dao |
mm |
70 |
|
Tailstock |
||
|
Tailstock Spindle Dia. |
mm |
30 |
|
Tailstock Spindle Taper |
MT No.2 |
|
|
Tailstock Spindle Travel |
mm |
130 |
|
Spindle |
||
|
Spindle Speed |
rpm |
1,300/1,650/2,650 |
|
General Information |
||
|
Motor |
Kw |
1.5 |
|
Dimension (W×D×H) |
mm |
1,000×500×1,000 |
|
Machinery Weight (Net) |
Kg |
300 |
Đánh giá MÁY TIỆN KẸP RÚT KAMIOKA BL-32
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.