Máy tiện Hàn Quốc Nara 9040
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtNARA 9040Swingover bedĐường kính tiện qua băngØ 900 (Ø1000) mmover cross slideĐường kính tiện qua bàn xe daoØ 680 (Ø730) mmover gapĐường kính tiện qua hầuØ 1,300 (Ø1350) mmDistance between centerKhoảng
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Thông số kỹ thuật | NARA 9040 | |
| Swing | over bed | Đường kính tiện qua băng | Ø 900 (Ø1000) mm |
| over cross slide | Đường kính tiện qua bàn xe dao | Ø 680 (Ø730) mm | |
| over gap | Đường kính tiện qua hầu | Ø 1,300 (Ø1350) mm | |
| Distance between center | Khoảng chống tâm | 4000 mm | |
| Spindle | Spindle nose | Mũi Trục chính | A1-11 ASA |
| Spindle bore | Lỗ trục chính | Ø 120 mm | |
| Taper of hole | Độ côn lỗ trục chính | 7 M.T | |
| Taper of center | Độ côn tâm trục chính | 6 M.T | |
| No. of spindle speeds | Số cấp tốc độ | 12 STEPS | |
| Range of spindle speeds | Dải tốc độ | 15~750 (OPTION : low 10~500, high 20~1,000) rpm | |
| Carriage & Feed | No. of feed changes | Số cấp tốc độ ăn dao | Ordinary : 40 kinds, Double : 40kinds |
| Range of cross feeds (ordinary) | Ăn dao tự động theo chiều ngang (ordinary) | 0.04-1.26 mm/rev | |
| Range of cross feeds (double) | Ăn dao tự động theo chiều ngang (double) | 0.08-2.50 mm/rev | |
| Range of longitudinal feeds (ordinary) | Ăn dao tự động theo chiều dọc (ordinary) | 0.02-0.63 mm/rev | |
| Range of longitudinal feeds (double) | Ăn dao tự động theo chiều dọc (double) | 0.04-1.25 mm/rev | |
| Max. travel of cross slide | Hành trình bàn xe dao | 560 mm | |
| Max. travel of compound rest | Hành trình bàn trượt trên | 250 mm | |
| Tool size | Kích thước dao | 32 * 32 mm | |
| Thread | Lead screw | Trục vít me | Ø 50 * P=12 mm |
| Metric | Tiện ren hệ Anh | 28-1 mm/pitch | |
| Inch | Tiện ren hệ Mét | 28-1 T.P.I | |
| D.P | Tiện ren DP | 56-2 D.P | |
| Module | Tiện ren Module | 0.5-14 M | |
| Tail stock | Spindle diameter | Đường kính nòng ụ động | Ø 120 mm |
| Spindle taper | Độ côn ụ động | 6 MT | |
| Max. quill travel | Hành trình ụ động | 250 mm | |
| Bed | Length | Chiều rộng bàn máy | 5540 mm |
| Width | Chiều dài bàn máy | 550 mm | |
| Motor | Coolant | Động cơ chính | 15 * 4P Kw |
| Floor Space | Width x Length x Height | Kích thước sàn (DxRxC) | 1950x5920x1630 mm |
| Machine weight | Trọng lượng | 6400 Kg | |
Đánh giá Máy tiện Hàn Quốc Nara 9040
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.