Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện Hàn Quốc Nara 9020

Mã: Nara 9020 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuật:SpecificationsThông số kỹ thuậtNARA 9020Swingover bedĐường kính tiện qua băngØ 900 (Ø1000) mmover cross slideĐường kính tiện qua bàn xe daoØ 680 (Ø730) mmover gapĐường kính tiện qua hầuØ 1,300 (Ø1350) mmDistance between centerKhoảng

Thông số kỹ thuật:


Specifications Thông số kỹ thuật NARA 9020
Swing over bed Đường kính tiện qua băng Ø 900 (Ø1000) mm
over cross slide Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø 680 (Ø730) mm
over gap Đường kính tiện qua hầu Ø 1,300 (Ø1350) mm
Distance between center Khoảng chống tâm 2000 mm
Spindle Spindle nose Mũi Trục chính A1-11 ASA
Spindle bore Lỗ trục chính Ø 120 mm
Taper of hole Độ côn lỗ trục chính 7 M.T
Taper of center Độ côn tâm trục chính 6 M.T
No. of spindle speeds Số cấp tốc độ 12 STEPS
Range of spindle speeds Dải tốc độ 15~750 (OPTION : low 10~500, high 20~1,000) rpm
Carriage & Feed No. of feed changes Số cấp tốc độ ăn dao Ordinary : 40 kinds, Double : 40kinds
Range of cross feeds (ordinary) Ăn dao tự động theo chiều ngang (ordinary) 0.04-1.26 mm/rev
Range of cross feeds (double) Ăn dao tự động theo chiều ngang (double) 0.08-2.50 mm/rev
Range of longitudinal feeds (ordinary) Ăn dao tự động theo chiều dọc (ordinary) 0.02-0.63 mm/rev
Range of longitudinal feeds (double) Ăn dao tự động theo chiều dọc (double) 0.04-1.25 mm/rev
Max. travel of cross slide Hành trình bàn xe dao 560 mm
Max. travel of compound rest Hành trình bàn trượt trên 250 mm
Tool size Kích thước dao 32 * 32 mm
Thread Lead screw Trục vít me Ø 50 * P=12 mm
Metric Tiện ren hệ Anh 28-1 mm/pitch
Inch Tiện ren hệ Mét 28-1 T.P.I
D.P Tiện ren DP 56-2 D.P
Module Tiện ren Module 0.5-14 M
Tail stock Spindle diameter Đường kính nòng ụ động Ø 120 mm
Spindle taper Độ côn ụ động 6 MT
Max. quill travel Hành trình ụ động 250 mm
Bed Length Chiều rộng bàn máy 3540 mm
Width Chiều dài bàn máy 550 mm
Motor Coolant Động cơ chính 15 * 4P Kw
Floor Space Width x Length x Height Kích thước sàn (DxRxC) 1950x3920x1630 mm
Machine weight Trọng lượng 5400 Kgs
※( ) Option

Đánh giá Máy tiện Hàn Quốc Nara 9020

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện Hàn Quốc Nara 9020
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp