Máy tiện đứng hai trụ
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Đường kính phôi tiện tối đamm5000Chiều cao làm việc (phôi tiện) tối đamm2000Trọng lượng phôi tiện tối đakG30,000Đường kính bànmm3600Phạm vi tốc độ quay bànv/ph1.3 - 42Số cấp tốc độ quay bànCấp16Mô men xoắn quay bàn tối đakN.m63Hành trình ngang (Cột
Nội dung chính
|
Đường kính phôi tiện tối đa |
mm |
5000 |
|
Chiều cao làm việc (phôi tiện) tối đa |
mm |
2000 |
|
Trọng lượng phôi tiện tối đa |
kG |
30,000 |
|
Đường kính bàn |
mm |
3600 |
|
Phạm vi tốc độ quay bàn |
v/ph |
1.3 - 42 |
|
Số cấp tốc độ quay bàn |
Cấp |
16 |
|
Mô men xoắn quay bàn tối đa |
kN.m |
63 |
|
Hành trình ngang (Cột trái và cột phải) |
mm |
-20~2630 |
|
Hành trình đứng (Cột trái và cột phải) |
mm |
1250 |
|
Lực cản cắt tối đa đài dao trái |
kN |
28 |
|
Lực cản cắt tối đa đài dao phải |
kN |
35 |
|
Tốc độ dẫn tiến đài dao |
mm/ph |
0.24~145 |
|
Số cấp dẫn tiến |
Cấp |
18 |
|
Tốc độ dẫn tiến nhanh đài dao |
mm/ph |
1550 |
|
Công suất động cơ chính |
kW |
75 |
|
Kích thước tổng thể (Dài×Rộng×Cao) |
mm |
8610×6000×5600 |
|
Trọng lượng máy |
kG |
70,000 |
Đánh giá Máy tiện đứng hai trụ
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.