Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5131D

Mã: CK5131D Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Dòng máy tiện đứng CNC cho chi tiết lớn, hỗ trợ nhiều cấu hình đường kính cắt từ 1250 đến 3100 mm.

🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CHO CHI TIẾT KHỔ LỚN

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5131D thuộc dòng thiết bị gia công chi tiết kích thước lớn. Model CK5131D có đường kính cắt tối đa 3100 mm. Bàn làm việc đạt đường kính 2830 mm.

Thiết bị có khả năng chịu tải tối đa 10 tấn. Tốc độ bàn nằm trong khoảng 0,5–63 vòng/phút. Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 45.000 N.m.

Dòng máy tiện còn có nhiều model từ CK5112D đến CK5131D. Mỗi model có phạm vi đường kính, tải trọng và công suất khác nhau. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình theo kích thước phôi.

Máy tiện đứng CNC CK5131D
Máy tiện đứng CNC CK5131D

📐 DẢI KÍCH THƯỚC GIA CÔNG TỪ 1250 ĐẾN 3100 MM

Các model trong dòng có đường kính cắt tối đa từ 1250 đến 3100 mm. CK5112D có mức 1250 mm. Trong khi đó, CK5131D đạt 3100 mm.

Chiều cao cắt tối đa cũng thay đổi theo từng cấu hình. CK5131D đạt 1600 mm. Một số model khác có nhiều lựa chọn chiều cao tùy phiên bản.

Đường kính bàn làm việc dao động từ 1000 đến 2830 mm. Với CK5131D, kích thước bàn đạt 2830 mm. Đây là cấu hình phù hợp cho phôi có kích thước lớn.

🔩 KHẢ NĂNG CHỊU TẢI VÀ MÔ-MEN XOẮN

Tải trọng tối đa của CK5131D đạt 10 tấn. Hai model CK5125D và CK5126D cũng có mức tải 10 tấn.

Mô-men xoắn bàn của CK5131D đạt 45.000 N.m. CK5126D có cùng mức mô-men xoắn. Thông số này phù hợp với các nguyên công cần khả năng truyền lực lớn.

Khả năng chịu tải và mô-men xoắn là những yếu tố cần xem xét khi chọn máy. Kích thước và trọng lượng phôi thực tế sẽ quyết định cấu hình phù hợp.

⚙️ HÀNH TRÌNH DAO VÀ XÀ NGANG

CK5131D có hành trình dọc của đầu công cụ đạt 1250 mm. Hành trình ngang đạt 2150 mm. Phạm vi chuyển động lớn hỗ trợ dao tiếp cận nhiều vị trí trên phôi.

Hành trình xà ngang của model này đạt 1250 mm. Tốc độ nâng xà ngang là 440 mm/phút. Các thông số này hỗ trợ điều chỉnh vị trí làm việc theo chiều cao chi tiết.

Các model nhỏ hơn có hành trình dao và xà ngang khác nhau. Người dùng nên đối chiếu kích thước phôi với vùng làm việc trước khi lựa chọn.

📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC MODEL

Hạng mụcĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Đường kính cắt tối đamm1250160020002300250026003100
Chiều cao cắt tối đamm1000/12001000/1400/16001250/16001400/160016001600/20001600
Tải trọng tối đat3,2588101010
Đường kính bàn làm việcmm1000140018002000225022502830
Phạm vi tốc độ bànvòng/phút6,3–2005–1603,2–1003,2–1002–632–630,5–63
Phạm vi bước bàn—Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp
Mô-men xoắn bàn tối đaN.m20000320003200040000430004500045000
Lực cắt đầu dao dọcN2500030000—————
Hành trình dọc đầu công cụmm7008008001000/8001000/8001000/8001250
Hành trình ngang đầu công cụmm850102012001400150015002150
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháomm2000200020002000200020002000
Loại tháp pháo—Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông
Kích thước thanh công cụmm32×32/40×4040×50/32×32—————
Hành trình xà ngangmm650/850850/1000/1200850/12001050/125012501250/16501250
Tốc độ nâng xà ngangmm/phút440440440440440440440
Độ chính xác gia công—IT7IT7IT7IT7IT7IT7IT7
Độ chính xác định vịmm0,030,030,030,030,030,030,03
Độ chính xác định vị lạimm0,0150,0150,0150,0150,0150,0150,015
Động cơ chínhkW22/3030/3730/3730/3737/4537/4555
Trọng lượng máyt813,2/151718/192424/2630
Kích thước tổng thể (L×W×H)m2,36×2,28×2,82,83×2,67×33,2×2,8×3,253,21×2,85×3,33,3×4×3,53,3×4×3,54,4×4×3,8

🔄 TỐC ĐỘ BÀN THAY ĐỔI THEO TỪNG CẤU HÌNH

Phạm vi tốc độ bàn được thiết kế theo từng kích thước máy. CK5112D có dải 6,3–200 vòng/phút. CK5116D đạt 5–160 vòng/phút.

Các model CK5120D và CK5123D có cùng dải 3,2–100 vòng/phút. CK5125D và CK5126D có phạm vi 2–63 vòng/phút.

CK5131D có dải thấp nhất, từ 0,5–63 vòng/phút. Cấu hình này phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn và yêu cầu tốc độ quay thấp.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG

Các model trong bảng đều có độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị được cung cấp ở mức 0,03 mm. Độ chính xác định vị lại đạt 0,015 mm.

Các thông số này tạo cơ sở để kiểm soát độ chính xác trong quá trình gia công. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào dao cụ, vật liệu, gá đặt và điều kiện vận hành.

Với CK5131D, vùng gia công lớn được kết hợp cùng hành trình dao rộng. Đây là cấu hình hướng đến các chi tiết có kích thước và trọng lượng cao.

🛠️ ĐỘNG CƠ VÀ KẾT CẤU MÁY

Công suất động cơ chính thay đổi theo từng model. CK5112D sử dụng động cơ 22/30 kW. CK5131D có động cơ chính 55 kW.

Trọng lượng máy tăng theo kích thước cấu hình. CK5131D có trọng lượng khoảng 30 tấn. Kích thước tổng thể đạt 4,4×4×3,8 m.

Với thiết bị có trọng lượng lớn, khu vực lắp đặt cần được chuẩn bị phù hợp. Không gian vận chuyển, nền móng và vị trí bố trí cần được tính toán trước.

🏗️ LỰA CHỌN MODEL THEO NHU CẦU GIA CÔNG

Dòng máy tiện cung cấp nhiều lựa chọn từ CK5112D đến CK5131D. Các model có đường kính cắt từ 1250 đến 3100 mm.

CK5112D phù hợp với nhóm chi tiết có kích thước nhỏ hơn trong dòng. Ngược lại, CK5131D hướng đến phôi có đường kính lớn và tải trọng đến 10 tấn.

CK5125D và CK5126D đều có tải trọng tối đa 10 tấn. CK5131D có bàn Ø2830 mm và đường kính cắt tối đa 3100 mm.

Khi lựa chọn, cần xem xét đồng thời đường kính phôi, chiều cao, trọng lượng và yêu cầu gia công. Những yếu tố này giúp xác định model phù hợp hơn với dây chuyền sản xuất.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CẤU HÌNH MÁY

Nếu doanh nghiệp đang cần thiết bị tiện đứng CNC cho chi tiết lớn, hãy cung cấp kích thước phôi, trọng lượng và yêu cầu gia công. Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên các thông số này để tư vấn model phù hợp trong dòng CK5112D–CK5131D.

Các mẫu máy tiện CNC khác

Tham khảo thêm các loại máy liên quan khác

Đánh giá Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5131D

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5131D
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp