Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5131D
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Dòng máy tiện đứng CNC cho chi tiết lớn, hỗ trợ nhiều cấu hình đường kính cắt từ 1250 đến 3100 mm.
Nội dung chính
🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CHO CHI TIẾT KHỔ LỚN
Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5131D thuộc dòng thiết bị gia công chi tiết kích thước lớn. Model CK5131D có đường kính cắt tối đa 3100 mm. Bàn làm việc đạt đường kính 2830 mm.
Thiết bị có khả năng chịu tải tối đa 10 tấn. Tốc độ bàn nằm trong khoảng 0,5–63 vòng/phút. Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 45.000 N.m.
Dòng máy tiện còn có nhiều model từ CK5112D đến CK5131D. Mỗi model có phạm vi đường kính, tải trọng và công suất khác nhau. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình theo kích thước phôi.

📐 DẢI KÍCH THƯỚC GIA CÔNG TỪ 1250 ĐẾN 3100 MM
Các model trong dòng có đường kính cắt tối đa từ 1250 đến 3100 mm. CK5112D có mức 1250 mm. Trong khi đó, CK5131D đạt 3100 mm.
Chiều cao cắt tối đa cũng thay đổi theo từng cấu hình. CK5131D đạt 1600 mm. Một số model khác có nhiều lựa chọn chiều cao tùy phiên bản.
Đường kính bàn làm việc dao động từ 1000 đến 2830 mm. Với CK5131D, kích thước bàn đạt 2830 mm. Đây là cấu hình phù hợp cho phôi có kích thước lớn.
🔩 KHẢ NĂNG CHỊU TẢI VÀ MÔ-MEN XOẮN
Tải trọng tối đa của CK5131D đạt 10 tấn. Hai model CK5125D và CK5126D cũng có mức tải 10 tấn.
Mô-men xoắn bàn của CK5131D đạt 45.000 N.m. CK5126D có cùng mức mô-men xoắn. Thông số này phù hợp với các nguyên công cần khả năng truyền lực lớn.
Khả năng chịu tải và mô-men xoắn là những yếu tố cần xem xét khi chọn máy. Kích thước và trọng lượng phôi thực tế sẽ quyết định cấu hình phù hợp.
⚙️ HÀNH TRÌNH DAO VÀ XÀ NGANG
CK5131D có hành trình dọc của đầu công cụ đạt 1250 mm. Hành trình ngang đạt 2150 mm. Phạm vi chuyển động lớn hỗ trợ dao tiếp cận nhiều vị trí trên phôi.
Hành trình xà ngang của model này đạt 1250 mm. Tốc độ nâng xà ngang là 440 mm/phút. Các thông số này hỗ trợ điều chỉnh vị trí làm việc theo chiều cao chi tiết.
Các model nhỏ hơn có hành trình dao và xà ngang khác nhau. Người dùng nên đối chiếu kích thước phôi với vùng làm việc trước khi lựa chọn.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC MODEL
| Hạng mục | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính cắt tối đa | mm | 1250 | 1600 | 2000 | 2300 | 2500 | 2600 | 3100 |
| Chiều cao cắt tối đa | mm | 1000/1200 | 1000/1400/1600 | 1250/1600 | 1400/1600 | 1600 | 1600/2000 | 1600 |
| Tải trọng tối đa | t | 3,2 | 5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Đường kính bàn làm việc | mm | 1000 | 1400 | 1800 | 2000 | 2250 | 2250 | 2830 |
| Phạm vi tốc độ bàn | vòng/phút | 6,3–200 | 5–160 | 3,2–100 | 3,2–100 | 2–63 | 2–63 | 0,5–63 |
| Phạm vi bước bàn | — | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp |
| Mô-men xoắn bàn tối đa | N.m | 20000 | 32000 | 32000 | 40000 | 43000 | 45000 | 45000 |
| Lực cắt đầu dao dọc | N | 25000 | 30000 | — | — | — | — | — |
| Hành trình dọc đầu công cụ | mm | 700 | 800 | 800 | 1000/800 | 1000/800 | 1000/800 | 1250 |
| Hành trình ngang đầu công cụ | mm | 850 | 1020 | 1200 | 1400 | 1500 | 1500 | 2150 |
| Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo | mm | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 |
| Loại tháp pháo | — | Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/5 góc/tháp pháo vuông |
| Kích thước thanh công cụ | mm | 32×32/40×40 | 40×50/32×32 | — | — | — | — | — |
| Hành trình xà ngang | mm | 650/850 | 850/1000/1200 | 850/1200 | 1050/1250 | 1250 | 1250/1650 | 1250 |
| Tốc độ nâng xà ngang | mm/phút | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 |
| Độ chính xác gia công | — | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 |
| Độ chính xác định vị | mm | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Độ chính xác định vị lại | mm | 0,015 | 0,015 | 0,015 | 0,015 | 0,015 | 0,015 | 0,015 |
| Động cơ chính | kW | 22/30 | 30/37 | 30/37 | 30/37 | 37/45 | 37/45 | 55 |
| Trọng lượng máy | t | 8 | 13,2/15 | 17 | 18/19 | 24 | 24/26 | 30 |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | m | 2,36×2,28×2,8 | 2,83×2,67×3 | 3,2×2,8×3,25 | 3,21×2,85×3,3 | 3,3×4×3,5 | 3,3×4×3,5 | 4,4×4×3,8 |
🔄 TỐC ĐỘ BÀN THAY ĐỔI THEO TỪNG CẤU HÌNH
Phạm vi tốc độ bàn được thiết kế theo từng kích thước máy. CK5112D có dải 6,3–200 vòng/phút. CK5116D đạt 5–160 vòng/phút.
Các model CK5120D và CK5123D có cùng dải 3,2–100 vòng/phút. CK5125D và CK5126D có phạm vi 2–63 vòng/phút.
CK5131D có dải thấp nhất, từ 0,5–63 vòng/phút. Cấu hình này phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn và yêu cầu tốc độ quay thấp.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG
Các model trong bảng đều có độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị được cung cấp ở mức 0,03 mm. Độ chính xác định vị lại đạt 0,015 mm.
Các thông số này tạo cơ sở để kiểm soát độ chính xác trong quá trình gia công. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào dao cụ, vật liệu, gá đặt và điều kiện vận hành.
Với CK5131D, vùng gia công lớn được kết hợp cùng hành trình dao rộng. Đây là cấu hình hướng đến các chi tiết có kích thước và trọng lượng cao.
🛠️ ĐỘNG CƠ VÀ KẾT CẤU MÁY
Công suất động cơ chính thay đổi theo từng model. CK5112D sử dụng động cơ 22/30 kW. CK5131D có động cơ chính 55 kW.
Trọng lượng máy tăng theo kích thước cấu hình. CK5131D có trọng lượng khoảng 30 tấn. Kích thước tổng thể đạt 4,4×4×3,8 m.
Với thiết bị có trọng lượng lớn, khu vực lắp đặt cần được chuẩn bị phù hợp. Không gian vận chuyển, nền móng và vị trí bố trí cần được tính toán trước.
🏗️ LỰA CHỌN MODEL THEO NHU CẦU GIA CÔNG
Dòng máy tiện cung cấp nhiều lựa chọn từ CK5112D đến CK5131D. Các model có đường kính cắt từ 1250 đến 3100 mm.
CK5112D phù hợp với nhóm chi tiết có kích thước nhỏ hơn trong dòng. Ngược lại, CK5131D hướng đến phôi có đường kính lớn và tải trọng đến 10 tấn.
CK5125D và CK5126D đều có tải trọng tối đa 10 tấn. CK5131D có bàn Ø2830 mm và đường kính cắt tối đa 3100 mm.
Khi lựa chọn, cần xem xét đồng thời đường kính phôi, chiều cao, trọng lượng và yêu cầu gia công. Những yếu tố này giúp xác định model phù hợp hơn với dây chuyền sản xuất.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CẤU HÌNH MÁY
Nếu doanh nghiệp đang cần thiết bị tiện đứng CNC cho chi tiết lớn, hãy cung cấp kích thước phôi, trọng lượng và yêu cầu gia công. Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên các thông số này để tư vấn model phù hợp trong dòng CK5112D–CK5131D.