Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5126D
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện CK5126D nổi bật với khả năng cắt đường kính 2600mm, bàn máy 2250mm và mô-men xoắn tối đa 45000 N.m.
Nội dung chính
🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5126D CHO CHI TIẾT LỚN
Máy tiện đứng CK5126D thuộc dòng CK51D dành cho gia công các chi tiết có kích thước lớn. Máy có đường kính cắt tối đa 2600mm. Chiều cao cắt đạt 1600/2000mm.
Bàn máy có đường kính 2250mm. Tải trọng tối đa đạt 10 tấn. Mô-men xoắn bàn tối đa lên đến 45000 N.m.
Dòng CK51D còn có các model từ CK5112D đến CK5131D. Mỗi model có vùng gia công, tải trọng và công suất khác nhau.
🔹 Đường kính cắt và chiều cao gia công
CK5126D có đường kính cắt tối đa 2600mm. Chiều cao cắt tối đa đạt 1600/2000mm.
Kích thước này phù hợp với nhiều dạng chi tiết dạng tròn và chi tiết có đường kính lớn. Người dùng nên đối chiếu kích thước thực tế trước khi lựa chọn cấu hình.
🔹 Tải trọng và đường kính bàn
Bàn máy CK5126D có đường kính 2250mm. Tải trọng tối đa đạt 10 tấn.
Mô-men xoắn bàn tối đa là 45000 N.m. Thông số này hỗ trợ máy khi gia công các chi tiết có khối lượng lớn.

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5126D
🔧 Phạm vi tốc độ bàn
CK5126D có phạm vi tốc độ bàn từ 2 đến 63 vòng/phút. Dải tốc độ này phù hợp với các nguyên công tiện đứng trên chi tiết có kích thước lớn.
Model CK5126D có mô-men xoắn bàn tối đa 45000 N.m. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn máy cho các ứng dụng cần lực gia công cao.
🔧 Hành trình đầu dao
Hành trình dọc của đầu dao đạt 1000/800mm. Hành trình ngang đạt 1500mm.
Xà ngang có hành trình 1250/1650mm. Các thông số này tạo vùng chuyển động cho hệ thống dao trong quá trình gia công.
🔧 Tốc độ di chuyển tháp pháo
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo được công bố ở mức 2000mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440 mm/phút.
Loại tháp pháo gồm tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông. Cấu hình thực tế cần được xác nhận theo yêu cầu của từng máy.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC MODEL CK51D
📋 Bảng thông số tổng hợp
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính cắt tối đa | mm | 1250 | 1600 | 2000 | 2300 | 2500 | 2600 | 3100 |
| Chiều cao cắt tối đa | mm | 1000/1200 | 1000/1400/1600 | 1250/1600 | 1400/1600 | 1600 | 1600/2000 | 1600 |
| Tải trọng tối đa | t | 3.2 | 5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Đường kính bàn làm việc | mm | 1000 | 1400 | 1800 | 2000 | 2250 | 2250 | 2830 |
| Phạm vi tốc độ bàn | vòng/phút | 6.3–200 | 5–160 | 3.2–100 | 3.2–100 | 2–63 | 2–63 | 0.5–63 |
| Phạm vi bước bàn | — | Cơ khí 4 ca/2 ca vô cấp | Cơ khí 4 ca/2 ca vô cấp | Cơ khí 4 ca/2 ca vô cấp | Cơ khí 4 ca/2 ca vô cấp | Cơ khí 4 ca/2 ca vô cấp | Cơ khí 4 ca/2 ca vô cấp | Cơ khí 4 ca/2 ca vô cấp |
| Mô-men xoắn bàn tối đa | N.m | 20000 | 32000 | 32000 | 40000 | 43000 | 45000 | 45000 |
| Lực cắt đầu dao dọc | N | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 30000 |
| Hành trình dọc đầu dao | mm | 700 | 800 | 800 | 1000/800 | 1000/800 | 1000/800 | 1250 |
| Hành trình ngang đầu dao | mm | 850 | 1020 | 1200 | 1400 | 1500 | 1500 | 2150 |
| Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháo | mm | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 |
| Loại tháp pháo | — | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông |
| Kích thước thanh công cụ | mm | 32×32/40×40 | 32×32/40×40 | 32x32/40x40 | 32x32/40x40 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 |
| Hành trình xà ngang | mm | 650/850 | 850/1000/1200 | 850/1200 | 1050/1250 | 1250 | 1250/1650 | 1250 |
| Tốc độ nâng xà ngang | mm/phút | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 |
| Độ chính xác gia công | — | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 |
| Độ chính xác định vị | mm | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Độ chính xác định vị lại | mm | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 |
| Động cơ chính | kW | 22/30 | 30/37 | 30/37 | 30/37 | 37/45 | 37/45 | 55 |
| Trọng lượng máy | t | 8 | 13.2/15 | 17 | 18/19 | 24 | 24/26 | 30 |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | m | 2.36×2.28×2.8 | 2.83×2.67×3 | 3.2×2.8×3.25 | 3.21×2.85×3.3 | 3.3×4×3.5 | 3.3×4×3.5 | 4.4×4×3.8 |
🛠️ CẤU HÌNH VÀ ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG
📐 Độ chính xác của máy
Dòng CK51D có độ chính xác gia công đạt IT7. Độ chính xác định vị là 0.03mm.
Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Các thông số này phù hợp với những yêu cầu gia công cần kiểm soát độ chính xác.
🔩 Hệ thống đầu dao
CK5126D có hành trình dọc đầu dao 1000/800mm. Hành trình ngang đạt 1500mm.
Tháp pháo có tốc độ di chuyển nhanh 2000mm. Cấu hình tháp pháo được thiết kế để đáp ứng các nguyên công tiện đứng trên chi tiết lớn.
⚡ ĐỘNG CƠ VÀ KÍCH THƯỚC CK5126D
🔋 Công suất động cơ chính
CK5126D sử dụng động cơ chính công suất 37/45 kW. Mức công suất này đi cùng khả năng gia công chi tiết có tải trọng tối đa 10 tấn.
Các model trong dòng có công suất từ 22/30 kW đến 55 kW. Công suất thay đổi theo kích thước và khả năng gia công của từng model.
📦 Trọng lượng và kích thước
CK5126D có trọng lượng máy 24/26 tấn. Kích thước tổng thể đạt 3.3×4×3.5m.
Do máy có kích thước lớn, vị trí lắp đặt cần được tính toán phù hợp. Không gian vận chuyển và bố trí thiết bị cũng cần được chuẩn bị trước.
📌 SO SÁNH CÁC MODEL TRONG DÒNG CK51D
🔹 Nhóm CK5112D – CK5120D
CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm. Tải trọng tối đa đạt 3.2 tấn.
CK5116D có đường kính cắt 1600mm và tải trọng tối đa 5 tấn. CK5120D nâng đường kính cắt lên 2000mm, với tải trọng tối đa 8 tấn.
🔹 Nhóm CK5123D – CK5126D
CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn.
CK5125D có đường kính cắt 2500mm và tải trọng 10 tấn. CK5126D có đường kính cắt tối đa 2600mm, cùng tải trọng 10 tấn.
CK5126D có bàn máy đường kính 2250mm. Tốc độ bàn nằm trong khoảng 2–63 vòng/phút.
🔹 Model CK5131D
CK5131D có đường kính cắt tối đa 3100mm. Bàn máy có đường kính 2830mm.
Model này có tải trọng tối đa 10 tấn. Động cơ chính đạt 55 kW.
🎯 LỰA CHỌN MODEL THEO NHU CẦU GIA CÔNG
📏 Khi cần đường kính cắt 1250–2000mm
CK5112D, CK5116D và CK5120D là các lựa chọn trong nhóm kích thước này. Tải trọng lần lượt đạt 3.2, 5 và 8 tấn.
📏 Khi cần đường kính cắt trên 2000mm
CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm. CK5125D đạt 2500mm, còn CK5126D đạt 2600mm.
CK5131D có đường kính cắt tối đa 3100mm. Đây là model có kích thước gia công lớn nhất trong bảng.
⚖️ Khi cần tải trọng đến 10 tấn
CK5125D, CK5126D và CK5131D đều có tải trọng tối đa 10 tấn. Người dùng có thể tiếp tục đối chiếu đường kính bàn, chiều cao cắt và không gian lắp đặt.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY CK5126D
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết lớn, CK5126D là cấu hình có đường kính cắt tối đa 2600mm và tải trọng 10 tấn.
Liên hệ để được tư vấn thông số, cấu hình máy và phương án phù hợp với yêu cầu gia công thực tế. Có thể đối chiếu CK5126D cùng các model CK51D để lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với kích thước chi tiết.