Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5123D

Mã: CK5123D Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy tiện CK5123D có tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút, mô-men xoắn 40000 N.m và hành trình ngang đầu dao 1400mm.

🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5123D CHO CHI TIẾT LỚN

Máy tiện đứng CK5123D thuộc dòng CK51D chuyên gia công các chi tiết có kích thước lớn. Model này có đường kính cắt tối đa 2300mm. Chiều cao cắt tối đa đạt 1400/1600mm.

Bàn máy có đường kính 2000mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn. Tốc độ bàn nằm trong khoảng 3.2–100 vòng/phút.

Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 40000 N.m. Đây là cấu hình phù hợp với các ứng dụng cần gia công chi tiết có kích thước và khối lượng đáng kể.

📏 Đường kính và chiều cao cắt

CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm. Chiều cao cắt tối đa đạt 1400/1600mm.

Đường kính bàn làm việc đạt 2000mm. Kích thước bàn phù hợp với vùng gia công lớn của model.

⚖️ Tải trọng và mô-men xoắn

Tải trọng tối đa của CK5123D là 8 tấn. Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 40000 N.m.

Khả năng tải này phù hợp với các chi tiết có trọng lượng lớn. Khi lựa chọn máy, cần đối chiếu thêm kích thước phôi và yêu cầu gia công thực tế.

Máy tiện CNC CK5123D
Máy tiện CNC CK5123D

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5123D

🔄 Phạm vi tốc độ bàn

CK5123D có phạm vi tốc độ bàn từ 3.2–100 vòng/phút. Dải tốc độ này đáp ứng nhiều điều kiện gia công trên máy tiện đứng.

Phạm vi bước bàn được cung cấp theo cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp. Đây là thông số chung được trình bày cho toàn bộ các model trong bảng.

🔧 Hành trình đầu dao

Hành trình dọc của đầu dao đạt 1000/800mm. Hành trình ngang đạt 1400mm.

Xà ngang có hành trình 1050/1250mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440 mm/phút.

🛠️ Tháp pháo

Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo là 2000mm. Loại tháp pháo được cung cấp gồm tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.

Các thông số về tốc độ và loại tháp pháo được cung cấp dưới dạng thông số chung cho dòng máy.

📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D

📋 Thông số kích thước và bàn máy

Hạng mụcĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Đường kính cắt tối đamm1250160020002300250026003100
Chiều cao cắt tối đamm1000/12001000/1400/16001250/16001400/160016001600/20001600
Tải trọng tối đat3.2588101010
Đường kính bàn làm việcmm1000140018002000225022502830
Phạm vi tốc độ bànvòng/phút6.3–2005–1603.2–1003.2–1002–632–630.5–63
Phạm vi bước bàn—Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp
Mô-men xoắn bàn tối đaN.m20000320003200040000430004500045000

🔩 Thông số đầu dao và hành trình

Hạng mụcĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Lực cắt đầu dao dọcN2500025000250002500025000——
Hành trình dọc đầu daomm7008008001000/8001000/8001000/8001250
Hành trình ngang đầu daomm850102012001400150015002150
Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháomm2000200020002000200020002000
Loại tháp pháo—Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông
Kích thước thanh công cụmm32×32/40×4032×32/40×4032x32/40x4032x32/40x4040x50/32x3240x50/32x3240x50/32x32
Hành trình xà ngangmm650/850850/1000/1200850/12001050/125012501250/16501250
Tốc độ nâng xà ngangmm/phút440440440440440440440

🎯 Độ chính xác, động cơ và kích thước

Hạng mụcĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Độ chính xác gia công—IT7IT7IT7IT7IT7IT7IT7
Độ chính xác định vịmm0.030.030.030.030.030.030.03
Độ chính xác định vị lạimm0.0150.0150.0150.0150.0150.0150.015
Động cơ chínhkW22/3030/3730/3730/3737/4537/4555
Trọng lượng máyt813.2/151718/192424/2630
Kích thước tổng thể (L×W×H)m2.36×2.28×2.82.83×2.67×33.2×2.8×3.253.21×2.85×3.33.3×4×3.53.3×4×3.54.4×4×3.8

🛠️ HỆ THỐNG ĐẦU DAO VÀ XÀ NGANG

📐 Hành trình đầu dao

CK5123D có hành trình dọc đầu dao 1000/800mm. Hành trình ngang đạt 1400mm.

Xà ngang có hành trình 1050/1250mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440 mm/phút.

🔧 Tốc độ và tháp pháo

Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Loại tháp pháo được cung cấp theo cấu hình chung của dòng CK51D.

Kích thước thanh công cụ được nêu riêng cho CK5112D và CK5116D. Các model còn lại chưa có dữ liệu cụ thể ở mục này.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐỘNG CƠ CHÍNH

📌 Độ chính xác gia công

Dòng máy có độ chính xác gia công đạt IT7. Độ chính xác định vị là 0.03mm.

Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Đây là các thông số chung được cung cấp cho 7 model.

⚡ Công suất động cơ

CK5123D sử dụng động cơ chính công suất 30/37 kW. Mức công suất này phù hợp với cấu hình máy có đường kính cắt tối đa 2300mm.

Trọng lượng máy đạt 18/19 tấn. Kích thước tổng thể là 3.21×2.85×3.3m.

📈 SO SÁNH CK5123D VỚI CÁC MODEL CK51D

🔹 So với CK5112D và CK5116D

CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm. Tải trọng đạt 3.2 tấn.

CK5116D có đường kính cắt tối đa 1600mm. Tải trọng tối đa đạt 5 tấn.

CK5123D có kích thước gia công lớn hơn hai model này. Đường kính cắt tối đa đạt 2300mm.

🔹 So với CK5120D

CK5120D có đường kính cắt tối đa 2000mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn.

CK5123D nâng đường kính cắt lên 2300mm. Đường kính bàn cũng tăng lên 2000mm.

Tốc độ bàn của CK5123D nằm trong khoảng 3.2–100 vòng/phút. Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 40000 N.m.

🔹 So với CK5125D và CK5126D

CK5125D có đường kính cắt tối đa 2500mm. CK5126D đạt 2600mm.

Hai model này có tải trọng tối đa 10 tấn. CK5123D có tải trọng tối đa 8 tấn và đường kính cắt 2300mm.

🔹 So với CK5131D

CK5131D có đường kính cắt tối đa 3100mm. Bàn máy có đường kính 2830mm.

Đây là model có kích thước lớn nhất trong bảng. Động cơ chính đạt 55 kW và tải trọng tối đa 10 tấn.

📋 KHI NÀO NÊN CHỌN CK5123D?

📏 Gia công chi tiết đường kính lớn

CK5123D phù hợp với nhu cầu gia công có đường kính cắt tối đa 2300mm. Bàn máy đường kính 2000mm đáp ứng vùng làm việc lớn.

⚖️ Gia công chi tiết nặng

Tải trọng tối đa của máy đạt 8 tấn. Mô-men xoắn bàn đạt 40000 N.m.

Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng cần gia công chi tiết có khối lượng đáng kể. Nên đối chiếu kích thước phôi trước khi lựa chọn.

🏭 Yêu cầu công suất phù hợp

Động cơ chính có công suất 30/37 kW. Trọng lượng máy đạt 18/19 tấn.

Kích thước tổng thể là 3.21×2.85×3.3m. Do đó, khu vực lắp đặt cần có đủ không gian cho máy và quá trình vận hành.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CK5123D

Nếu doanh nghiệp đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết lớn, CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm và tải trọng tối đa 8 tấn.

Liên hệ để được tư vấn cấu hình và đối chiếu các model CK51D theo kích thước chi tiết, tải trọng và yêu cầu gia công thực tế.

Tham khảo các máy tiện CNC khác

Tham khảo các máy liên quan khác

Đánh giá Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5123D

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5123D
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp