Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5123D
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện CK5123D có tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút, mô-men xoắn 40000 N.m và hành trình ngang đầu dao 1400mm.
Nội dung chính
🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5123D CHO CHI TIẾT LỚN
Máy tiện đứng CK5123D thuộc dòng CK51D chuyên gia công các chi tiết có kích thước lớn. Model này có đường kính cắt tối đa 2300mm. Chiều cao cắt tối đa đạt 1400/1600mm.
Bàn máy có đường kính 2000mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn. Tốc độ bàn nằm trong khoảng 3.2–100 vòng/phút.
Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 40000 N.m. Đây là cấu hình phù hợp với các ứng dụng cần gia công chi tiết có kích thước và khối lượng đáng kể.
📏 Đường kính và chiều cao cắt
CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm. Chiều cao cắt tối đa đạt 1400/1600mm.
Đường kính bàn làm việc đạt 2000mm. Kích thước bàn phù hợp với vùng gia công lớn của model.
⚖️ Tải trọng và mô-men xoắn
Tải trọng tối đa của CK5123D là 8 tấn. Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 40000 N.m.
Khả năng tải này phù hợp với các chi tiết có trọng lượng lớn. Khi lựa chọn máy, cần đối chiếu thêm kích thước phôi và yêu cầu gia công thực tế.

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5123D
🔄 Phạm vi tốc độ bàn
CK5123D có phạm vi tốc độ bàn từ 3.2–100 vòng/phút. Dải tốc độ này đáp ứng nhiều điều kiện gia công trên máy tiện đứng.
Phạm vi bước bàn được cung cấp theo cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp. Đây là thông số chung được trình bày cho toàn bộ các model trong bảng.
🔧 Hành trình đầu dao
Hành trình dọc của đầu dao đạt 1000/800mm. Hành trình ngang đạt 1400mm.
Xà ngang có hành trình 1050/1250mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440 mm/phút.
🛠️ Tháp pháo
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo là 2000mm. Loại tháp pháo được cung cấp gồm tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.
Các thông số về tốc độ và loại tháp pháo được cung cấp dưới dạng thông số chung cho dòng máy.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D
📋 Thông số kích thước và bàn máy
| Hạng mục | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính cắt tối đa | mm | 1250 | 1600 | 2000 | 2300 | 2500 | 2600 | 3100 |
| Chiều cao cắt tối đa | mm | 1000/1200 | 1000/1400/1600 | 1250/1600 | 1400/1600 | 1600 | 1600/2000 | 1600 |
| Tải trọng tối đa | t | 3.2 | 5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Đường kính bàn làm việc | mm | 1000 | 1400 | 1800 | 2000 | 2250 | 2250 | 2830 |
| Phạm vi tốc độ bàn | vòng/phút | 6.3–200 | 5–160 | 3.2–100 | 3.2–100 | 2–63 | 2–63 | 0.5–63 |
| Phạm vi bước bàn | — | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp |
| Mô-men xoắn bàn tối đa | N.m | 20000 | 32000 | 32000 | 40000 | 43000 | 45000 | 45000 |
🔩 Thông số đầu dao và hành trình
| Hạng mục | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực cắt đầu dao dọc | N | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | — | — |
| Hành trình dọc đầu dao | mm | 700 | 800 | 800 | 1000/800 | 1000/800 | 1000/800 | 1250 |
| Hành trình ngang đầu dao | mm | 850 | 1020 | 1200 | 1400 | 1500 | 1500 | 2150 |
| Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháo | mm | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 |
| Loại tháp pháo | — | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông |
| Kích thước thanh công cụ | mm | 32×32/40×40 | 32×32/40×40 | 32x32/40x40 | 32x32/40x40 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 |
| Hành trình xà ngang | mm | 650/850 | 850/1000/1200 | 850/1200 | 1050/1250 | 1250 | 1250/1650 | 1250 |
| Tốc độ nâng xà ngang | mm/phút | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 |
🎯 Độ chính xác, động cơ và kích thước
| Hạng mục | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ chính xác gia công | — | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 |
| Độ chính xác định vị | mm | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Độ chính xác định vị lại | mm | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 |
| Động cơ chính | kW | 22/30 | 30/37 | 30/37 | 30/37 | 37/45 | 37/45 | 55 |
| Trọng lượng máy | t | 8 | 13.2/15 | 17 | 18/19 | 24 | 24/26 | 30 |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | m | 2.36×2.28×2.8 | 2.83×2.67×3 | 3.2×2.8×3.25 | 3.21×2.85×3.3 | 3.3×4×3.5 | 3.3×4×3.5 | 4.4×4×3.8 |
🛠️ HỆ THỐNG ĐẦU DAO VÀ XÀ NGANG
📐 Hành trình đầu dao
CK5123D có hành trình dọc đầu dao 1000/800mm. Hành trình ngang đạt 1400mm.
Xà ngang có hành trình 1050/1250mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440 mm/phút.
🔧 Tốc độ và tháp pháo
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Loại tháp pháo được cung cấp theo cấu hình chung của dòng CK51D.
Kích thước thanh công cụ được nêu riêng cho CK5112D và CK5116D. Các model còn lại chưa có dữ liệu cụ thể ở mục này.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐỘNG CƠ CHÍNH
📌 Độ chính xác gia công
Dòng máy có độ chính xác gia công đạt IT7. Độ chính xác định vị là 0.03mm.
Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Đây là các thông số chung được cung cấp cho 7 model.
⚡ Công suất động cơ
CK5123D sử dụng động cơ chính công suất 30/37 kW. Mức công suất này phù hợp với cấu hình máy có đường kính cắt tối đa 2300mm.
Trọng lượng máy đạt 18/19 tấn. Kích thước tổng thể là 3.21×2.85×3.3m.
📈 SO SÁNH CK5123D VỚI CÁC MODEL CK51D
🔹 So với CK5112D và CK5116D
CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm. Tải trọng đạt 3.2 tấn.
CK5116D có đường kính cắt tối đa 1600mm. Tải trọng tối đa đạt 5 tấn.
CK5123D có kích thước gia công lớn hơn hai model này. Đường kính cắt tối đa đạt 2300mm.
🔹 So với CK5120D
CK5120D có đường kính cắt tối đa 2000mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn.
CK5123D nâng đường kính cắt lên 2300mm. Đường kính bàn cũng tăng lên 2000mm.
Tốc độ bàn của CK5123D nằm trong khoảng 3.2–100 vòng/phút. Mô-men xoắn bàn tối đa đạt 40000 N.m.
🔹 So với CK5125D và CK5126D
CK5125D có đường kính cắt tối đa 2500mm. CK5126D đạt 2600mm.
Hai model này có tải trọng tối đa 10 tấn. CK5123D có tải trọng tối đa 8 tấn và đường kính cắt 2300mm.
🔹 So với CK5131D
CK5131D có đường kính cắt tối đa 3100mm. Bàn máy có đường kính 2830mm.
Đây là model có kích thước lớn nhất trong bảng. Động cơ chính đạt 55 kW và tải trọng tối đa 10 tấn.
📋 KHI NÀO NÊN CHỌN CK5123D?
📏 Gia công chi tiết đường kính lớn
CK5123D phù hợp với nhu cầu gia công có đường kính cắt tối đa 2300mm. Bàn máy đường kính 2000mm đáp ứng vùng làm việc lớn.
⚖️ Gia công chi tiết nặng
Tải trọng tối đa của máy đạt 8 tấn. Mô-men xoắn bàn đạt 40000 N.m.
Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng cần gia công chi tiết có khối lượng đáng kể. Nên đối chiếu kích thước phôi trước khi lựa chọn.
🏭 Yêu cầu công suất phù hợp
Động cơ chính có công suất 30/37 kW. Trọng lượng máy đạt 18/19 tấn.
Kích thước tổng thể là 3.21×2.85×3.3m. Do đó, khu vực lắp đặt cần có đủ không gian cho máy và quá trình vận hành.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CK5123D
Nếu doanh nghiệp đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết lớn, CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm và tải trọng tối đa 8 tấn.
Liên hệ để được tư vấn cấu hình và đối chiếu các model CK51D theo kích thước chi tiết, tải trọng và yêu cầu gia công thực tế.