Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5120D
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện CK5120D có tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút, mô-men xoắn 32000 N.m và hành trình ngang đầu dao 1200mm.
Nội dung chính
🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5120D CHO CHI TIẾT ĐƯỜNG KÍNH LỚN
Máy tiện CK5120D thuộc dòng máy tiện đứng CNC CK51D. Model này có đường kính cắt tối đa 2000mm. Chiều cao cắt đạt 1250/1600mm.
Bàn làm việc có đường kính 1800mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn. Cấu hình này phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí có kích thước lớn và trọng lượng cao.
📐 Đường kính cắt đến 2000mm
CK5120D có đường kính cắt tối đa 2000mm. Chiều cao cắt đạt 1250mm hoặc 1600mm.
Không gian gia công này phù hợp với các chi tiết dạng đĩa, vành, bánh răng, thân trụ và nhiều phôi có kích thước lớn.
⚙️ Bàn làm việc 1800mm
Đường kính bàn làm việc đạt 1800mm. Phạm vi tốc độ bàn từ 3.2 đến 100 vòng/phút.
Mô-men xoắn tối đa của bàn đạt 32000 N.m. Tải trọng tối đa là 8 tấn, đáp ứng nhóm phôi có khối lượng lớn.

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5120D
🔄 Phạm vi tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút
Bàn làm việc của CK5120D có tốc độ từ 3.2–100 vòng/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ điều chỉnh chế độ quay theo từng loại phôi và nguyên công.
Phạm vi bước bàn sử dụng cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp.
🛠️ Hành trình đầu dao
Đầu công cụ dọc có hành trình dọc 800mm. Hành trình ngang đạt 1200mm.
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Cấu hình này hỗ trợ giảm thời gian di chuyển giữa các vị trí gia công.
🔧 Hệ thống tháp pháo
CK5120D sử dụng cấu hình tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông.
Kích thước thanh công cụ của model này được ghi nhận là —. Do dữ liệu không cung cấp thông số riêng cho CK5120D, không bổ sung giá trị ngoài nguồn.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D
📐 Kích thước bàn và khả năng tải
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính cắt tối đa | mm | 1250 | 1600 | 2000 | 2300 | 2500 | 2600 | 3100 |
| Chiều cao cắt tối đa | mm | 1000/1200 | 1000/1400/1600 | 1250/1600 | 1400/1600 | 1600 | 1600/2000 | 1600 |
| Tải trọng tối đa | t | 3.2 | 5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Đường kính bàn làm việc | mm | 1000 | 1400 | 1800 | 2000 | 2250 | 2250 | 2830 |
| Phạm vi tốc độ bàn | vòng/phút | 6.3–200 | 5–160 | 3.2–100 | 3.2–100 | 2–63 | 2–63 | 0.5–63 |
| Phạm vi bước bàn làm việc | — | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp |
| Mô-men xoắn tối đa bàn làm việc | N.m | 20000 | 32000 | 32000 | 40000 | 43000 | 45000 | 45000 |
🛠️ Đầu dao và hành trình
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực cắt đầu dao dọc | N | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 30000 |
| Hành trình dọc đầu công cụ | mm | 700 | 800 | 800 | 1000/800 | 1000/800 | 1000/800 | 1250 |
| Hành trình ngang đầu công cụ | mm | 850 | 1020 | 1200 | 1400 | 1500 | 1500 | 2150 |
| Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháo | mm | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 |
| Loại tháp pháo | — | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông |
| Kích thước thanh công cụ | mm | 32×32/40×40 | 32×32/40×40 | 32x32/40x40 | 32x32/40x40 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 |
| Hành trình xà ngang | mm | 650/850 | 850/1000/1200 | 850/1200 | 1050/1250 | 1250 | 1250/1650 | 1250 |
| Tốc độ nâng xà ngang | mm/phút | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 |
🎯 Độ chính xác, động cơ và kích thước
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ chính xác gia công | — | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 |
| Độ chính xác định vị | mm | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Độ chính xác định vị lại | mm | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 |
| Động cơ chính | kW | 22/30 | 30/37 | 30/37 | 30/37 | 37/45 | 37/45 | 55 |
| Trọng lượng máy | t | 8 | 13.2/15 | 17 | 18/19 | 24 | 24/26 | 30 |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | m | 2.36×2.28×2.8 | 2.83×2.67×3 | 3.2×2.8×3.25 | 3.21×2.85×3.3 | 3.3×4×3.5 | 3.3×4×3.5 | 4.4×4×3.8 |
🏗️ KẾT CẤU ĐẦU DAO VÀ XÀ NGANG
🔩 Hành trình đầu công cụ 800 × 1200mm
CK5120D có hành trình dọc đầu công cụ 800mm. Hành trình ngang đạt 1200mm.
Xà ngang có hành trình 850/1200mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440mm/phút.
⚙️ Di chuyển nhanh của tháp pháo
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Cấu hình tháp pháo gồm tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.
Các thông số này hỗ trợ thao tác đầu dao trong quá trình gia công.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐỘNG CƠ CHÍNH
📏 Độ chính xác IT7
CK5120D có độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị đạt 0.03mm.
Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Đây là các thông số chung được áp dụng trong bảng cấu hình dòng CK51D.
⚡ Động cơ chính 30/37kW
CK5120D sử dụng động cơ chính công suất 30/37kW. Mức công suất này phù hợp với khả năng gia công chi tiết có tải trọng tối đa 8 tấn.
Khối lượng máy đạt 17 tấn. Kích thước tổng thể là 3.2×2.8×3.25m.
📈 SO SÁNH CK5120D VỚI CÁC MODEL CK51D
🔹 So với CK5112D và CK5116D
CK5120D có đường kính cắt tối đa 2000mm. CK5112D và CK5116D lần lượt đạt 1250mm và 1600mm.
Bàn làm việc của CK5120D có đường kính 1800mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn.
🔹 So với CK5123D
CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm. Bàn làm việc đạt 2000mm.
CK5120D có đường kính cắt 2000mm và bàn 1800mm. Đây là cấu hình nằm trong nhóm máy có khả năng gia công chi tiết lớn.
🔹 So với CK5125D, CK5126D và CK5131D
Các model CK5125D, CK5126D và CK5131D có đường kính cắt từ 2500mm đến 3100mm. Tải trọng tối đa đạt 10 tấn.
CK5120D có cấu hình nhỏ hơn. Model này phù hợp với yêu cầu gia công đến đường kính 2000mm và tải trọng 8 tấn.
📋 ỨNG DỤNG PHÙ HỢP CỦA CK5120D
🏭 Chi tiết có đường kính đến 2000mm
CK5120D phù hợp với chi tiết có đường kính cắt tối đa 2000mm. Chiều cao cắt đạt 1250/1600mm.
⚙️ Phôi nặng đến 8 tấn
Tải trọng tối đa của bàn đạt 8 tấn. Mô-men xoắn bàn đạt 32000 N.m.
Cấu hình này phù hợp với các phôi có khối lượng lớn trong gia công cơ khí.
📊 Yêu cầu tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút
Dải tốc độ bàn từ 3.2 đến 100 vòng/phút hỗ trợ lựa chọn chế độ quay theo từng nguyên công.
Bàn máy đường kính 1800mm kết hợp với hành trình đầu dao 800/1200mm tạo không gian gia công phù hợp cho nhóm chi tiết lớn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CK5120D
Nếu bạn đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết có đường kính đến 2000mm và tải trọng đến 8 tấn, CK5120D là model đáng tham khảo.
Liên hệ để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật và phương án máy phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.