Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5120D

Mã: CK5120D Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy tiện CK5120D có tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút, mô-men xoắn 32000 N.m và hành trình ngang đầu dao 1200mm.

🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5120D CHO CHI TIẾT ĐƯỜNG KÍNH LỚN

Máy tiện CK5120D thuộc dòng máy tiện đứng CNC CK51D. Model này có đường kính cắt tối đa 2000mm. Chiều cao cắt đạt 1250/1600mm.

Bàn làm việc có đường kính 1800mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn. Cấu hình này phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí có kích thước lớn và trọng lượng cao.

📐 Đường kính cắt đến 2000mm

CK5120D có đường kính cắt tối đa 2000mm. Chiều cao cắt đạt 1250mm hoặc 1600mm.

Không gian gia công này phù hợp với các chi tiết dạng đĩa, vành, bánh răng, thân trụ và nhiều phôi có kích thước lớn.

⚙️ Bàn làm việc 1800mm

Đường kính bàn làm việc đạt 1800mm. Phạm vi tốc độ bàn từ 3.2 đến 100 vòng/phút.

Mô-men xoắn tối đa của bàn đạt 32000 N.m. Tải trọng tối đa là 8 tấn, đáp ứng nhóm phôi có khối lượng lớn.

Máy tiện CNC CK5120D
Máy tiện CNC CK5120D

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5120D

🔄 Phạm vi tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút

Bàn làm việc của CK5120D có tốc độ từ 3.2–100 vòng/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ điều chỉnh chế độ quay theo từng loại phôi và nguyên công.

Phạm vi bước bàn sử dụng cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp.

🛠️ Hành trình đầu dao

Đầu công cụ dọc có hành trình dọc 800mm. Hành trình ngang đạt 1200mm.

Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Cấu hình này hỗ trợ giảm thời gian di chuyển giữa các vị trí gia công.

🔧 Hệ thống tháp pháo

CK5120D sử dụng cấu hình tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông.

Kích thước thanh công cụ của model này được ghi nhận là —. Do dữ liệu không cung cấp thông số riêng cho CK5120D, không bổ sung giá trị ngoài nguồn.

📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D

📐 Kích thước bàn và khả năng tải

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Đường kính cắt tối đamm1250160020002300250026003100
Chiều cao cắt tối đamm1000/12001000/1400/16001250/16001400/160016001600/20001600
Tải trọng tối đat3.2588101010
Đường kính bàn làm việcmm1000140018002000225022502830
Phạm vi tốc độ bànvòng/phút6.3–2005–1603.2–1003.2–1002–632–630.5–63
Phạm vi bước bàn làm việc—Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp
Mô-men xoắn tối đa bàn làm việcN.m20000320003200040000430004500045000

🛠️ Đầu dao và hành trình

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Lực cắt đầu dao dọcN25000250002500025000250002500030000
Hành trình dọc đầu công cụmm7008008001000/8001000/8001000/8001250
Hành trình ngang đầu công cụmm850102012001400150015002150
Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháomm2000200020002000200020002000
Loại tháp pháo—Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông
Kích thước thanh công cụmm32×32/40×4032×32/40×4032x32/40x4032x32/40x4040x50/32x3240x50/32x3240x50/32x32
Hành trình xà ngangmm650/850850/1000/1200850/12001050/125012501250/16501250
Tốc độ nâng xà ngangmm/phút440440440440440440440

🎯 Độ chính xác, động cơ và kích thước

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Độ chính xác gia công—IT7IT7IT7IT7IT7IT7IT7
Độ chính xác định vịmm0.030.030.030.030.030.030.03
Độ chính xác định vị lạimm0.0150.0150.0150.0150.0150.0150.015
Động cơ chínhkW22/3030/3730/3730/3737/4537/4555
Trọng lượng máyt813.2/151718/192424/2630
Kích thước tổng thể (L×W×H)m2.36×2.28×2.82.83×2.67×33.2×2.8×3.253.21×2.85×3.33.3×4×3.53.3×4×3.54.4×4×3.8

🏗️ KẾT CẤU ĐẦU DAO VÀ XÀ NGANG

🔩 Hành trình đầu công cụ 800 × 1200mm

CK5120D có hành trình dọc đầu công cụ 800mm. Hành trình ngang đạt 1200mm.

Xà ngang có hành trình 850/1200mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440mm/phút.

⚙️ Di chuyển nhanh của tháp pháo

Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Cấu hình tháp pháo gồm tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.

Các thông số này hỗ trợ thao tác đầu dao trong quá trình gia công.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐỘNG CƠ CHÍNH

📏 Độ chính xác IT7

CK5120D có độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị đạt 0.03mm.

Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Đây là các thông số chung được áp dụng trong bảng cấu hình dòng CK51D.

⚡ Động cơ chính 30/37kW

CK5120D sử dụng động cơ chính công suất 30/37kW. Mức công suất này phù hợp với khả năng gia công chi tiết có tải trọng tối đa 8 tấn.

Khối lượng máy đạt 17 tấn. Kích thước tổng thể là 3.2×2.8×3.25m.

📈 SO SÁNH CK5120D VỚI CÁC MODEL CK51D

🔹 So với CK5112D và CK5116D

CK5120D có đường kính cắt tối đa 2000mm. CK5112D và CK5116D lần lượt đạt 1250mm và 1600mm.

Bàn làm việc của CK5120D có đường kính 1800mm. Tải trọng tối đa đạt 8 tấn.

🔹 So với CK5123D

CK5123D có đường kính cắt tối đa 2300mm. Bàn làm việc đạt 2000mm.

CK5120D có đường kính cắt 2000mm và bàn 1800mm. Đây là cấu hình nằm trong nhóm máy có khả năng gia công chi tiết lớn.

🔹 So với CK5125D, CK5126D và CK5131D

Các model CK5125D, CK5126D và CK5131D có đường kính cắt từ 2500mm đến 3100mm. Tải trọng tối đa đạt 10 tấn.

CK5120D có cấu hình nhỏ hơn. Model này phù hợp với yêu cầu gia công đến đường kính 2000mm và tải trọng 8 tấn.

📋 ỨNG DỤNG PHÙ HỢP CỦA CK5120D

🏭 Chi tiết có đường kính đến 2000mm

CK5120D phù hợp với chi tiết có đường kính cắt tối đa 2000mm. Chiều cao cắt đạt 1250/1600mm.

⚙️ Phôi nặng đến 8 tấn

Tải trọng tối đa của bàn đạt 8 tấn. Mô-men xoắn bàn đạt 32000 N.m.

Cấu hình này phù hợp với các phôi có khối lượng lớn trong gia công cơ khí.

📊 Yêu cầu tốc độ bàn 3.2–100 vòng/phút

Dải tốc độ bàn từ 3.2 đến 100 vòng/phút hỗ trợ lựa chọn chế độ quay theo từng nguyên công.

Bàn máy đường kính 1800mm kết hợp với hành trình đầu dao 800/1200mm tạo không gian gia công phù hợp cho nhóm chi tiết lớn.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CK5120D

Nếu bạn đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết có đường kính đến 2000mm và tải trọng đến 8 tấn, CK5120D là model đáng tham khảo.

Liên hệ để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật và phương án máy phù hợp với yêu cầu sản xuất thực tế.

Tham khảo thêm các máy tiện CNC tương tự

Tham khảo thêm các máy liên quan khác

Đánh giá Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5120D

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5120D
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp