Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5116D

Mã: CK5116D Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy tiện CK5116D có tốc độ bàn 5–160 vòng/phút, mô-men xoắn 32000 N.m và hành trình ngang đầu dao 1020mm.

🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5116D CHO GIA CÔNG CHI TIẾT LỚN

Máy tiện CK5116D thuộc dòng máy tiện đứng CNC CK51D. Model này có đường kính cắt tối đa 1600mm. Chiều cao cắt đạt 1000/1400/1600mm tùy cấu hình.

Bàn làm việc có đường kính 1400mm. Tải trọng tối đa đạt 5 tấn. Đây là cấu hình phù hợp cho nhiều chi tiết có kích thước lớn và trọng lượng cao.

🔩 Đường kính cắt và chiều cao gia công

CK5116D có khả năng cắt tối đa 1600mm. Chiều cao cắt được cấu hình ở các mức 1000mm, 1400mm hoặc 1600mm.

Khoảng không gian gia công này giúp máy đáp ứng nhiều dạng chi tiết dạng đĩa, vành, thân trụ hoặc chi tiết cơ khí có đường kính lớn.

⚙️ Bàn máy và tải trọng

Bàn làm việc đường kính 1400mm. Phạm vi tốc độ bàn đạt 5–160 vòng/phút.

Mô-men xoắn tối đa của bàn là 32000 N.m. Tải trọng cho phép đạt 5 tấn, hỗ trợ gia công các phôi có khối lượng đáng kể.

Máy tiện CNC CK5116D
Máy tiện CNC CK5116D

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5116D

🔄 Phạm vi tốc độ bàn

Tốc độ bàn từ 5 đến 160 vòng/phút. Dải tốc độ này cho phép điều chỉnh chế độ quay theo kích thước và yêu cầu gia công của phôi.

Phạm vi bước bàn sử dụng cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp.

🛠️ Hành trình đầu dao

Đầu công cụ dọc có hành trình dọc 800mm. Hành trình ngang đạt 1020mm.

Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo là 2000mm. Cấu hình này hỗ trợ rút ngắn thời gian di chuyển giữa các vị trí gia công.

🔧 Hệ thống tháp pháo

Máy sử dụng cấu hình tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông.

Kích thước thanh công cụ của CK5116D là 40×50/32×32mm. Cấu hình này phù hợp với nhiều lựa chọn dụng cụ gia công.

📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D

📐 Kích thước bàn và khả năng tải

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Đường kính cắt tối đamm1250160020002300250026003100
Chiều cao cắt tối đamm1000/12001000/1400/16001250/16001400/160016001600/20001600
Tải trọng tối đat3.2588101010
Đường kính bàn làm việcmm1000140018002000225022502830
Phạm vi tốc độ bànvòng/phút6.3–2005–1603.2–1003.2–1002–632–630.5–63
Phạm vi bước bàn làm việc—Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp
Mô-men xoắn tối đa bàn làm việcN.m20000320003200040000430004500045000

🛠️ Đầu dao và hành trình

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Lực cắt đầu dao dọcN25000250002500025000250002500030000
Hành trình dọc đầu công cụmm7008008001000/8001000/8001000/8001250
Hành trình ngang đầu công cụmm850102012001400150015002150
Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháomm2000200020002000200020002000
Loại tháp pháo—Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông
Kích thước thanh công cụmm32×32/40×4032×32/340×4032x32/40x4032x32/40x4040x50/32x3240x50/32x3240x50/32x32
Hành trình xà ngangmm650/850850/1000/1200850/12001050/125012501250/16501250
Tốc độ nâng xà ngangmm/phút440440440440440440440

🎯 Độ chính xác và truyền động

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Độ chính xác gia công—IT7IT7IT7IT7IT7IT7IT7
Độ chính xác định vịmm0.030.030.030.030.030.030.03
Độ chính xác định vị lạimm0.0150.0150.0150.0150.0150.0150.015
Động cơ chínhkW22/3030/3730/3730/3737/4537/4555
Trọng lượng máyt813.2/151718/192424/2630
Kích thước tổng thể (L×W×H)m2.36×2.28×2.82.83×2.67×33.2×2.8×3.253.21×2.85×3.33.3×4×3.53.3×4×3.54.4×4×3.8

🏗️ KẾT CẤU LÀM VIỆC VÀ HỆ THỐNG XÀ NGANG

🔧 Hành trình gia công linh hoạt

CK5116D có hành trình dọc đầu công cụ 800mm. Hành trình ngang đạt 1020mm.

Xà ngang có hành trình 850/1000/1200mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440mm/phút.

🔩 Tháp pháo và dụng cụ

Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Cấu hình tháp pháo gồm tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.

Thanh công cụ có kích thước 32×32/40×40mm. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu gia công.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ

📏 Độ chính xác gia công

Dòng máy đạt độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị là 0.03mm.

Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Các thông số này hỗ trợ duy trì độ ổn định trong quá trình gia công.

⚡ Động cơ chính 30/37kW

CK5116D sử dụng động cơ chính công suất 30/37kW. Công suất này phù hợp với nhóm chi tiết có đường kính và tải trọng gia công lớn.

Khối lượng máy đạt 13.2/15 tấn. Kích thước tổng thể là 2.83×2.67×3m.

📈 VỊ TRÍ CỦA CK5116D TRONG DÒNG CK51D

🔹 So với CK5112D

CK5116D có đường kính cắt tối đa 1600mm. Trong khi đó, CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm.

Bàn máy của CK5116D đạt 1400mm. Tải trọng cũng tăng lên 5 tấn.

🔹 So với CK5120D và CK5123D

CK5120D có đường kính cắt 2000mm. CK5123D đạt 2300mm.

CK5116D có kích thước bàn 1400mm. Mức này phù hợp với nhu cầu gia công nhỏ hơn trong cùng dòng máy.

🔹 So với CK5125D, CK5126D và CK5131D

Các model lớn hơn có đường kính cắt từ 2500mm đến 3100mm. Tải trọng đạt từ 10 tấn.

CK5116D có cấu hình gọn hơn. Model này phù hợp khi yêu cầu gia công nằm trong phạm vi đường kính 1600mm và tải trọng 5 tấn.

📋 KHI NÀO NÊN CHỌN CK5116D?

🏭 Gia công chi tiết đường kính đến 1600mm

CK5116D phù hợp với các chi tiết có đường kính cắt tối đa 1600mm. Chiều cao cắt có thể đạt đến 1600mm.

⚙️ Cần bàn máy 1400mm

Bàn làm việc 1400mm kết hợp tải trọng 5 tấn. Cấu hình này đáp ứng nhóm phôi có kích thước lớn nhưng chưa cần đến các model công suất cao hơn.

📊 Ưu tiên dải tốc độ bàn rộng

Dải tốc độ 5–160 vòng/phút giúp điều chỉnh tốc độ quay theo từng nguyên công. Mô-men xoắn tối đa 32000 N.m hỗ trợ quá trình gia công chi tiết nặng.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CK5116D

Nếu bạn đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết có đường kính lớn, CK5116D là một cấu hình đáng tham khảo trong dòng CK51D.

Hãy liên hệ để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật và phương án máy phù hợp với nhu cầu gia công thực tế.

Tham khảo thêm các máy tiện CNC khác

Tham khảo các máy khác liên quan

Đánh giá Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5116D

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5116D
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp