Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5116D
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện CK5116D có tốc độ bàn 5–160 vòng/phút, mô-men xoắn 32000 N.m và hành trình ngang đầu dao 1020mm.
Nội dung chính
🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5116D CHO GIA CÔNG CHI TIẾT LỚN
Máy tiện CK5116D thuộc dòng máy tiện đứng CNC CK51D. Model này có đường kính cắt tối đa 1600mm. Chiều cao cắt đạt 1000/1400/1600mm tùy cấu hình.
Bàn làm việc có đường kính 1400mm. Tải trọng tối đa đạt 5 tấn. Đây là cấu hình phù hợp cho nhiều chi tiết có kích thước lớn và trọng lượng cao.
🔩 Đường kính cắt và chiều cao gia công
CK5116D có khả năng cắt tối đa 1600mm. Chiều cao cắt được cấu hình ở các mức 1000mm, 1400mm hoặc 1600mm.
Khoảng không gian gia công này giúp máy đáp ứng nhiều dạng chi tiết dạng đĩa, vành, thân trụ hoặc chi tiết cơ khí có đường kính lớn.
⚙️ Bàn máy và tải trọng
Bàn làm việc đường kính 1400mm. Phạm vi tốc độ bàn đạt 5–160 vòng/phút.
Mô-men xoắn tối đa của bàn là 32000 N.m. Tải trọng cho phép đạt 5 tấn, hỗ trợ gia công các phôi có khối lượng đáng kể.

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5116D
🔄 Phạm vi tốc độ bàn
Tốc độ bàn từ 5 đến 160 vòng/phút. Dải tốc độ này cho phép điều chỉnh chế độ quay theo kích thước và yêu cầu gia công của phôi.
Phạm vi bước bàn sử dụng cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp.
🛠️ Hành trình đầu dao
Đầu công cụ dọc có hành trình dọc 800mm. Hành trình ngang đạt 1020mm.
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo là 2000mm. Cấu hình này hỗ trợ rút ngắn thời gian di chuyển giữa các vị trí gia công.
🔧 Hệ thống tháp pháo
Máy sử dụng cấu hình tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông.
Kích thước thanh công cụ của CK5116D là 40×50/32×32mm. Cấu hình này phù hợp với nhiều lựa chọn dụng cụ gia công.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D
📐 Kích thước bàn và khả năng tải
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính cắt tối đa | mm | 1250 | 1600 | 2000 | 2300 | 2500 | 2600 | 3100 |
| Chiều cao cắt tối đa | mm | 1000/1200 | 1000/1400/1600 | 1250/1600 | 1400/1600 | 1600 | 1600/2000 | 1600 |
| Tải trọng tối đa | t | 3.2 | 5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Đường kính bàn làm việc | mm | 1000 | 1400 | 1800 | 2000 | 2250 | 2250 | 2830 |
| Phạm vi tốc độ bàn | vòng/phút | 6.3–200 | 5–160 | 3.2–100 | 3.2–100 | 2–63 | 2–63 | 0.5–63 |
| Phạm vi bước bàn làm việc | — | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp |
| Mô-men xoắn tối đa bàn làm việc | N.m | 20000 | 32000 | 32000 | 40000 | 43000 | 45000 | 45000 |
🛠️ Đầu dao và hành trình
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực cắt đầu dao dọc | N | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 30000 |
| Hành trình dọc đầu công cụ | mm | 700 | 800 | 800 | 1000/800 | 1000/800 | 1000/800 | 1250 |
| Hành trình ngang đầu công cụ | mm | 850 | 1020 | 1200 | 1400 | 1500 | 1500 | 2150 |
| Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháo | mm | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 |
| Loại tháp pháo | — | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông |
| Kích thước thanh công cụ | mm | 32×32/40×40 | 32×32/340×40 | 32x32/40x40 | 32x32/40x40 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 |
| Hành trình xà ngang | mm | 650/850 | 850/1000/1200 | 850/1200 | 1050/1250 | 1250 | 1250/1650 | 1250 |
| Tốc độ nâng xà ngang | mm/phút | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 |
🎯 Độ chính xác và truyền động
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ chính xác gia công | — | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 |
| Độ chính xác định vị | mm | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Độ chính xác định vị lại | mm | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 |
| Động cơ chính | kW | 22/30 | 30/37 | 30/37 | 30/37 | 37/45 | 37/45 | 55 |
| Trọng lượng máy | t | 8 | 13.2/15 | 17 | 18/19 | 24 | 24/26 | 30 |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | m | 2.36×2.28×2.8 | 2.83×2.67×3 | 3.2×2.8×3.25 | 3.21×2.85×3.3 | 3.3×4×3.5 | 3.3×4×3.5 | 4.4×4×3.8 |
🏗️ KẾT CẤU LÀM VIỆC VÀ HỆ THỐNG XÀ NGANG
🔧 Hành trình gia công linh hoạt
CK5116D có hành trình dọc đầu công cụ 800mm. Hành trình ngang đạt 1020mm.
Xà ngang có hành trình 850/1000/1200mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440mm/phút.
🔩 Tháp pháo và dụng cụ
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Cấu hình tháp pháo gồm tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.
Thanh công cụ có kích thước 32×32/40×40mm. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu gia công.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ
📏 Độ chính xác gia công
Dòng máy đạt độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị là 0.03mm.
Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Các thông số này hỗ trợ duy trì độ ổn định trong quá trình gia công.
⚡ Động cơ chính 30/37kW
CK5116D sử dụng động cơ chính công suất 30/37kW. Công suất này phù hợp với nhóm chi tiết có đường kính và tải trọng gia công lớn.
Khối lượng máy đạt 13.2/15 tấn. Kích thước tổng thể là 2.83×2.67×3m.
📈 VỊ TRÍ CỦA CK5116D TRONG DÒNG CK51D
🔹 So với CK5112D
CK5116D có đường kính cắt tối đa 1600mm. Trong khi đó, CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm.
Bàn máy của CK5116D đạt 1400mm. Tải trọng cũng tăng lên 5 tấn.
🔹 So với CK5120D và CK5123D
CK5120D có đường kính cắt 2000mm. CK5123D đạt 2300mm.
CK5116D có kích thước bàn 1400mm. Mức này phù hợp với nhu cầu gia công nhỏ hơn trong cùng dòng máy.
🔹 So với CK5125D, CK5126D và CK5131D
Các model lớn hơn có đường kính cắt từ 2500mm đến 3100mm. Tải trọng đạt từ 10 tấn.
CK5116D có cấu hình gọn hơn. Model này phù hợp khi yêu cầu gia công nằm trong phạm vi đường kính 1600mm và tải trọng 5 tấn.
📋 KHI NÀO NÊN CHỌN CK5116D?
🏭 Gia công chi tiết đường kính đến 1600mm
CK5116D phù hợp với các chi tiết có đường kính cắt tối đa 1600mm. Chiều cao cắt có thể đạt đến 1600mm.
⚙️ Cần bàn máy 1400mm
Bàn làm việc 1400mm kết hợp tải trọng 5 tấn. Cấu hình này đáp ứng nhóm phôi có kích thước lớn nhưng chưa cần đến các model công suất cao hơn.
📊 Ưu tiên dải tốc độ bàn rộng
Dải tốc độ 5–160 vòng/phút giúp điều chỉnh tốc độ quay theo từng nguyên công. Mô-men xoắn tối đa 32000 N.m hỗ trợ quá trình gia công chi tiết nặng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN CK5116D
Nếu bạn đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết có đường kính lớn, CK5116D là một cấu hình đáng tham khảo trong dòng CK51D.
Hãy liên hệ để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật và phương án máy phù hợp với nhu cầu gia công thực tế.