Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5112D
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy tiện CK5112D có tốc độ bàn 6.3–200 vòng/phút, mô-men xoắn 20000 N.m và hành trình ngang đầu dao 850mm.
Nội dung chính
🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5112D CHO CHI TIẾT CỠ LỚN
Máy tiện CK5112D thuộc dòng máy tiện đứng CNC CK51D. Model này có đường kính cắt tối đa 1250mm. Chiều cao cắt đạt 1000/1200mm.
Bàn làm việc có đường kính 1000mm. Tải trọng tối đa đạt 3.2 tấn. Cấu hình này phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công chi tiết dạng tròn và chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
📐 Đường kính cắt và chiều cao gia công
CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm. Chiều cao cắt đạt 1000mm hoặc 1200mm.
Kích thước gia công này phù hợp với các chi tiết dạng đĩa, vành, bánh xe hoặc phôi có đường kính lớn.
⚙️ Bàn làm việc 1000mm
Đường kính bàn làm việc của CK5112D là 1000mm. Phạm vi tốc độ bàn đạt 6.3–200 vòng/phút.
Mô-men xoắn tối đa của bàn đạt 20000 N.m. Tải trọng tối đa là 3.2 tấn, đáp ứng nhóm phôi có khối lượng tương đối lớn.

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5112D
🔄 Dải tốc độ bàn rộng
Bàn làm việc có tốc độ từ 6.3 đến 200 vòng/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ điều chỉnh chế độ quay theo từng yêu cầu gia công.
Phạm vi bước bàn sử dụng cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp.
🛠️ Hành trình đầu dao
Đầu công cụ dọc có hành trình dọc 700mm. Hành trình ngang đạt 850mm.
Lực cắt đầu dao dọc đạt 25000 N. Cấu hình này hỗ trợ thực hiện các nguyên công gia công trên phôi có kích thước lớn.
🔧 Tháp pháo và dụng cụ
Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Máy có cấu hình tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông.
Kích thước thanh công cụ là 32×32/40×40mm. Cấu hình này đáp ứng nhiều lựa chọn dụng cụ trong quá trình vận hành.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D
📐 Kích thước bàn và khả năng tải
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính cắt tối đa | mm | 1250 | 1600 | 2000 | 2300 | 2500 | 2600 | 3100 |
| Chiều cao cắt tối đa | mm | 1000/1200 | 1000/1400/1600 | 1250/1600 | 1400/1600 | 1600 | 1600/2000 | 1600 |
| Tải trọng tối đa | t | 3.2 | 5 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 |
| Đường kính bàn làm việc | mm | 1000 | 1400 | 1800 | 2000 | 2250 | 2250 | 2830 |
| Phạm vi tốc độ bàn | vòng/phút | 6.3–200 | 5–160 | 3.2–100 | 3.2–100 | 2–63 | 2–63 | 0.5–63 |
| Phạm vi bước bàn làm việc | — | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp | Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp |
| Mô-men xoắn tối đa bàn làm việc | N.m | 20000 | 32000 | 32000 | 40000 | 43000 | 45000 | 45000 |
🛠️ Đầu dao và hành trình
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lực cắt đầu dao dọc | N | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 25000 | 30000 |
| Hành trình dọc đầu công cụ | mm | 700 | 800 | 800 | 1000/800 | 1000/800 | 1000/800 | 1250 |
| Hành trình ngang đầu công cụ | mm | 850 | 1020 | 1200 | 1400 | 1500 | 1500 | 2150 |
| Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháo | mm | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 |
| Loại tháp pháo | — | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông | Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông |
| Kích thước thanh công cụ | mm | 32×32/40×40 | 32×32/40×40 | 32x32/40x40 | 32x32/40x40 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 | 40x50/32x32 |
| Hành trình xà ngang | mm | 650/850 | 850/1000/1200 | 850/1200 | 1050/1250 | 1250 | 1250/1650 | 1250 |
| Tốc độ nâng xà ngang | mm/phút | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 | 440 |
🎯 Độ chính xác, động cơ và kích thước
| Thông số | Đơn vị | CK5112D | CK5116D | CK5120D | CK5123D | CK5125D | CK5126D | CK5131D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ chính xác gia công | — | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 | IT7 |
| Độ chính xác định vị | mm | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Độ chính xác định vị lại | mm | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 | 0.015 |
| Động cơ chính | kW | 22/30 | 30/37 | 30/37 | 30/37 | 37/45 | 37/45 | 55 |
| Trọng lượng máy | t | 8 | 13.2/15 | 17 | 18/19 | 24 | 24/26 | 30 |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | m | 2.36×2.28×2.8 | 2.83×2.67×3 | 3.2×2.8×3.25 | 3.21×2.85×3.3 | 3.3×4×3.5 | 3.3×4×3.5 | 4.4×4×3.8 |
🏗️ KẾT CẤU ĐẦU DAO VÀ XÀ NGANG
🔩 Hành trình đầu công cụ
Đầu công cụ của CK5112D có hành trình dọc 700mm. Hành trình ngang đạt 850mm.
Hành trình xà ngang là 650/850mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440mm/phút.
⚙️ Cấu hình tháp pháo
Tháp pháo có tốc độ di chuyển nhanh 2000mm. Máy sử dụng cấu hình tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.
Thanh công cụ có kích thước 32×32/40×40mm. Cấu hình này phù hợp với nhiều phương án lựa chọn dụng cụ.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐỘNG CƠ CHÍNH
📏 Độ chính xác gia công IT7
CK5112D có độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị đạt 0.03mm.
Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Các thông số này hỗ trợ duy trì độ ổn định trong quá trình gia công.
⚡ Động cơ 22/30kW
Động cơ chính của CK5112D có công suất 22/30kW. Cấu hình này phù hợp với phạm vi gia công của model.
Khối lượng máy là 8 tấn. Kích thước tổng thể đạt 2.36×2.28×2.8m.
📈 SO SÁNH CK5112D VỚI CÁC MODEL CK51D
🔹 CK5112D và CK5116D
CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm. CK5116D đạt 1600mm.
Bàn máy của CK5112D có đường kính 1000mm. Tải trọng tối đa đạt 3.2 tấn.
🔹 Nhóm CK5120D và CK5123D
CK5120D có đường kính cắt 2000mm. CK5123D đạt 2300mm.
Các model này có bàn máy lớn hơn. Chúng phù hợp với những chi tiết cần không gian gia công rộng hơn CK5112D.
🔹 Nhóm CK5125D, CK5126D và CK5131D
Các model CK5125D, CK5126D và CK5131D có đường kính cắt từ 2500mm đến 3100mm. Tải trọng tối đa của nhóm này đạt 10 tấn.
CK5112D có cấu hình nhỏ hơn. Model phù hợp khi yêu cầu gia công nằm trong giới hạn đường kính 1250mm và tải trọng 3.2 tấn.
📋 PHẠM VI ỨNG DỤNG CỦA CK5112D
🏭 Gia công chi tiết đường kính đến 1250mm
CK5112D phù hợp với các chi tiết có đường kính cắt tối đa 1250mm. Chiều cao cắt đạt 1000/1200mm.
⚙️ Phôi có tải trọng đến 3.2 tấn
Bàn máy có mô-men xoắn tối đa 20000 N.m. Tải trọng tối đa đạt 3.2 tấn.
Cấu hình này đáp ứng các nhu cầu gia công phôi có kích thước và khối lượng tương đối lớn.
📊 Yêu cầu tốc độ bàn linh hoạt
Dải tốc độ bàn 6.3–200 vòng/phút cho phép điều chỉnh tốc độ theo từng nguyên công. Đây là một thông số quan trọng khi gia công nhiều dạng chi tiết khác nhau.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY CK5112D
Nếu bạn đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết có đường kính đến 1250mm, CK5112D là một lựa chọn phù hợp để tham khảo.
Liên hệ để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật và phương án máy theo nhu cầu gia công thực tế.