Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5112D

Mã: CK5112D Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy tiện CK5112D có tốc độ bàn 6.3–200 vòng/phút, mô-men xoắn 20000 N.m và hành trình ngang đầu dao 850mm.

🏭 MÁY TIỆN ĐỨNG CNC CK5112D CHO CHI TIẾT CỠ LỚN

Máy tiện CK5112D thuộc dòng máy tiện đứng CNC CK51D. Model này có đường kính cắt tối đa 1250mm. Chiều cao cắt đạt 1000/1200mm.

Bàn làm việc có đường kính 1000mm. Tải trọng tối đa đạt 3.2 tấn. Cấu hình này phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công chi tiết dạng tròn và chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

📐 Đường kính cắt và chiều cao gia công

CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm. Chiều cao cắt đạt 1000mm hoặc 1200mm.

Kích thước gia công này phù hợp với các chi tiết dạng đĩa, vành, bánh xe hoặc phôi có đường kính lớn.

⚙️ Bàn làm việc 1000mm

Đường kính bàn làm việc của CK5112D là 1000mm. Phạm vi tốc độ bàn đạt 6.3–200 vòng/phút.

Mô-men xoắn tối đa của bàn đạt 20000 N.m. Tải trọng tối đa là 3.2 tấn, đáp ứng nhóm phôi có khối lượng tương đối lớn.

Máy tiện CNC CK5112D
Máy tiện CNC CK5112D

⚙️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG CỦA CK5112D

🔄 Dải tốc độ bàn rộng

Bàn làm việc có tốc độ từ 6.3 đến 200 vòng/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ điều chỉnh chế độ quay theo từng yêu cầu gia công.

Phạm vi bước bàn sử dụng cấu hình cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp.

🛠️ Hành trình đầu dao

Đầu công cụ dọc có hành trình dọc 700mm. Hành trình ngang đạt 850mm.

Lực cắt đầu dao dọc đạt 25000 N. Cấu hình này hỗ trợ thực hiện các nguyên công gia công trên phôi có kích thước lớn.

🔧 Tháp pháo và dụng cụ

Tốc độ di chuyển nhanh của tháp pháo đạt 2000mm. Máy có cấu hình tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông.

Kích thước thanh công cụ là 32×32/40×40mm. Cấu hình này đáp ứng nhiều lựa chọn dụng cụ trong quá trình vận hành.

📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG CK51D

📐 Kích thước bàn và khả năng tải

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Đường kính cắt tối đamm1250160020002300250026003100
Chiều cao cắt tối đamm1000/12001000/1400/16001250/16001400/160016001600/20001600
Tải trọng tối đat3.2588101010
Đường kính bàn làm việcmm1000140018002000225022502830
Phạm vi tốc độ bànvòng/phút6.3–2005–1603.2–1003.2–1002–632–630.5–63
Phạm vi bước bàn làm việc—Cơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấpCơ khí 4 cấp/2 cấp vô cấp
Mô-men xoắn tối đa bàn làm việcN.m20000320003200040000430004500045000

🛠️ Đầu dao và hành trình

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Lực cắt đầu dao dọcN25000250002500025000250002500030000
Hành trình dọc đầu công cụmm7008008001000/8001000/8001000/8001250
Hành trình ngang đầu công cụmm850102012001400150015002150
Tốc độ di chuyển nhanh tháp pháomm2000200020002000200020002000
Loại tháp pháo—Tháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuôngTháp pháo điện 4 trạm/tháp pháo 5 góc/tháp pháo vuông
Kích thước thanh công cụmm32×32/40×4032×32/40×4032x32/40x4032x32/40x4040x50/32x3240x50/32x3240x50/32x32
Hành trình xà ngangmm650/850850/1000/1200850/12001050/125012501250/16501250
Tốc độ nâng xà ngangmm/phút440440440440440440440

🎯 Độ chính xác, động cơ và kích thước

Thông sốĐơn vịCK5112DCK5116DCK5120DCK5123DCK5125DCK5126DCK5131D
Độ chính xác gia công—IT7IT7IT7IT7IT7IT7IT7
Độ chính xác định vịmm0.030.030.030.030.030.030.03
Độ chính xác định vị lạimm0.0150.0150.0150.0150.0150.0150.015
Động cơ chínhkW22/3030/3730/3730/3737/4537/4555
Trọng lượng máyt813.2/151718/192424/2630
Kích thước tổng thể (L×W×H)m2.36×2.28×2.82.83×2.67×33.2×2.8×3.253.21×2.85×3.33.3×4×3.53.3×4×3.54.4×4×3.8

🏗️ KẾT CẤU ĐẦU DAO VÀ XÀ NGANG

🔩 Hành trình đầu công cụ

Đầu công cụ của CK5112D có hành trình dọc 700mm. Hành trình ngang đạt 850mm.

Hành trình xà ngang là 650/850mm. Tốc độ nâng xà ngang đạt 440mm/phút.

⚙️ Cấu hình tháp pháo

Tháp pháo có tốc độ di chuyển nhanh 2000mm. Máy sử dụng cấu hình tháp pháo điện 4 trạm, tháp pháo 5 góc hoặc tháp pháo vuông.

Thanh công cụ có kích thước 32×32/40×40mm. Cấu hình này phù hợp với nhiều phương án lựa chọn dụng cụ.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐỘNG CƠ CHÍNH

📏 Độ chính xác gia công IT7

CK5112D có độ chính xác gia công IT7. Độ chính xác định vị đạt 0.03mm.

Độ chính xác định vị lại đạt 0.015mm. Các thông số này hỗ trợ duy trì độ ổn định trong quá trình gia công.

⚡ Động cơ 22/30kW

Động cơ chính của CK5112D có công suất 22/30kW. Cấu hình này phù hợp với phạm vi gia công của model.

Khối lượng máy là 8 tấn. Kích thước tổng thể đạt 2.36×2.28×2.8m.

📈 SO SÁNH CK5112D VỚI CÁC MODEL CK51D

🔹 CK5112D và CK5116D

CK5112D có đường kính cắt tối đa 1250mm. CK5116D đạt 1600mm.

Bàn máy của CK5112D có đường kính 1000mm. Tải trọng tối đa đạt 3.2 tấn.

🔹 Nhóm CK5120D và CK5123D

CK5120D có đường kính cắt 2000mm. CK5123D đạt 2300mm.

Các model này có bàn máy lớn hơn. Chúng phù hợp với những chi tiết cần không gian gia công rộng hơn CK5112D.

🔹 Nhóm CK5125D, CK5126D và CK5131D

Các model CK5125D, CK5126D và CK5131D có đường kính cắt từ 2500mm đến 3100mm. Tải trọng tối đa của nhóm này đạt 10 tấn.

CK5112D có cấu hình nhỏ hơn. Model phù hợp khi yêu cầu gia công nằm trong giới hạn đường kính 1250mm và tải trọng 3.2 tấn.

📋 PHẠM VI ỨNG DỤNG CỦA CK5112D

🏭 Gia công chi tiết đường kính đến 1250mm

CK5112D phù hợp với các chi tiết có đường kính cắt tối đa 1250mm. Chiều cao cắt đạt 1000/1200mm.

⚙️ Phôi có tải trọng đến 3.2 tấn

Bàn máy có mô-men xoắn tối đa 20000 N.m. Tải trọng tối đa đạt 3.2 tấn.

Cấu hình này đáp ứng các nhu cầu gia công phôi có kích thước và khối lượng tương đối lớn.

📊 Yêu cầu tốc độ bàn linh hoạt

Dải tốc độ bàn 6.3–200 vòng/phút cho phép điều chỉnh tốc độ theo từng nguyên công. Đây là một thông số quan trọng khi gia công nhiều dạng chi tiết khác nhau.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY CK5112D

Nếu bạn đang tìm máy tiện đứng CNC cho chi tiết có đường kính đến 1250mm, CK5112D là một lựa chọn phù hợp để tham khảo.

Liên hệ để được tư vấn cấu hình, thông số kỹ thuật và phương án máy theo nhu cầu gia công thực tế.

Các máy tiện CNC đứng khác

Tham khảo thêm các máy khác liên quan

Đánh giá Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5112D

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng đường kính 2.6M điều khiển CNC CK5112D
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp