Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng CNC VTL4000ATC+C-2R

Mã: VTL4000ATC+C-2R Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

VTL4000ATC+C-2R phù hợp gia công phôi lớn với bàn Ø4000 mm, đường kính quay Ø4300 mm và thay dao tự động.

⚙️ MÁY TIỆN VTL4000 CHO PHÔI LỚN

Máy tiện VTL4000ATC+C-2R được thiết kế theo dạng máy tiện đứng CNC. Thiết bị phù hợp với nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn. Bàn máy có đường kính Ø4000 mm.

Đường kính quay tối đa đạt Ø4300 mm. Chiều cao quay tối đa là 1600 mm. Khả năng tải phôi tối đa đạt 30.000 kg.

📐 Kích thước vùng gia công

Kích thước bàn lớn tạo không gian làm việc phù hợp cho phôi có đường kính lớn. Với tải phôi tối đa 30.000 kg, cấu hình này hướng đến các ứng dụng gia công cơ khí công nghiệp.

Hành trình trục Z đạt 1500 mm. Hành trình dọc của Crossrail là 1200 mm. Các thông số này hỗ trợ bố trí không gian gia công theo chiều cao của chi tiết.

🏗️ Khả năng tiếp nhận phôi

VTL4000ATC+C-2R có đường kính bàn Ø4000 mm. Đường kính quay tối đa đạt Ø4300 mm. Khối lượng phôi tối đa là 30.000 kg.

Đây là cấu hình phù hợp để cân nhắc khi xưởng cần xử lý các phôi có kích thước và trọng lượng lớn.

Máy tiện VTL4000ATC+C-2R
Máy tiện VTL4000ATC+C-2R

🌀 TỐC ĐỘ TRỤC CHÍNH CỦA MÁY

Hệ thống trục chính của VTL4000ATC+C-2R sử dụng động cơ FANUC. Tốc độ trục chính ở dải thấp từ 1–14 vòng/phút. Dải cao đạt 14–60 vòng/phút.

🔄 Tốc độ trục chính trực tiếp

Cấu hình VTL4000ATC+C-2R có tốc độ trục chính trực tiếp từ 1–1200 vòng/phút ở dải thấp. Dải cao đạt 1200–2400 vòng/phút.

Phạm vi này giúp thiết bị có thêm lựa chọn tốc độ khi thiết lập chế độ gia công. Người vận hành có thể lựa chọn thông số phù hợp với từng yêu cầu thực tế.

🚀 HÀNH TRÌNH VÀ TỐC ĐỘ DI CHUYỂN

Máy có hành trình trục Z 1500 mm. Hành trình dọc Crossrail đạt 1200 mm. Đây là những thông số quan trọng khi gia công chi tiết có chiều cao đáng kể.

⚡ Di chuyển nhanh

Tốc độ di chuyển nhanh trục X đạt 6 m/phút. Trục Z có tốc độ di chuyển nhanh 10 m/phút.

Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút. Dải tốc độ này cho phép thiết lập chế độ chạy dao theo từng công đoạn gia công.

🛠️ THAY DAO TỰ ĐỘNG VÀ ĐIỀU KHIỂN FANUC

Hệ thống thay dao tự động có 16x2 vị trí công cụ. Loại cán dụng cụ sử dụng chuẩn 7/24 Côn BT-50. Thời gian thay đổi công cụ được công bố là 60 giây.

🔧 Cấu hình dao

Số lượng vị trí công cụ 16x2 giúp bố trí nhiều dụng cụ trong quá trình vận hành. Chuẩn 7/24 Côn BT-50 phù hợp với cấu hình công cụ được cung cấp cho dòng máy này.

💻 Bộ điều khiển

Thiết bị sử dụng bộ điều khiển FANUC 31i. Hệ thống điều khiển CNC hỗ trợ vận hành các chương trình gia công theo yêu cầu.

⚡ ĐỘNG CƠ FANUC VÀ CẤU HÌNH TRỰC TIẾP

Động cơ trục chính của VTL4000ATC+C-2R có thông số 100(α100HVi)x2 kW. Đây là cấu hình động cơ được cung cấp cho hệ thống trục chính của máy.

🔋 Động cơ trục chính trực tiếp

Động cơ trục chính trực tiếp có thông số 15/18(α15HVi) kW. Cấu hình này đi cùng phạm vi tốc độ trục chính trực tiếp 1–1200 và 1200–2400 vòng/phút.

📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông sốVTL3500ATC-2RVTL3500ATC+C-2RVTL4000ATC-2RVTL4000ATC+C-2R
Đường kính bàn (mm)Ø3500Ø3500Ø4000Ø4000
Tối đa. Đường kính quay (mm)Ø3800Ø3800Ø4300Ø4300
Tối đa. Chiều cao quay (mm)1700170016001600
Tối đa. Khối lượng phôi (kg)20000200003000030000
Hành trình trục X (mm)X2:-700,1650/X1:-50,2350X2:-700,1650/X1:-50,2350——
Hành trình trục Z (mm)1500150015001500
Hành trình dọc Crossrail (mm)1200120012001200
Tốc độ trục chính – Thấp (tối thiểu-1)1~401~141~401~14
Tốc độ trục chính – Cao (tối thiểu-1)40~12014~6040~12014~60
Tốc độ trục chính trực tiếp – Thấp (tối thiểu-1)—1~1200—1~1200
Tốc độ trục chính trực tiếp – Cao (tối thiểu-1)—1200~2400—1200~2400
Di chuyển nhanh trục X (m/phút)6666
Di chuyển nhanh trục Z (m/phút)10101010
Tốc độ nạp cắt (mm/phút)1~20001~20001~20001~2000
Số vị trí công cụ16x216x216x216x2
Loại cán dụng cụ7/24 Côn BT-507/24 Côn BT-507/24 Côn BT-507/24 Côn BT-50
Thời gian thay đổi công cụ (giây)60606060
Bộ điều khiển FANUC31i31i31i31i
Động cơ trục chính (kW)60/75(α60HVi)x2100(α100HVi)x2100(α100HVi)x2100(α100HVi)x2
Động cơ trục chính trực tiếp (kW)—15/11(α12HVi)—15/18(α15HVi)

🏭 KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG XƯỞNG CƠ KHÍ

Với bàn Ø4000 mm và khả năng tải phôi 30.000 kg, VTL4000ATC+C-2R hướng đến các chi tiết có kích thước lớn. Máy có thể được cân nhắc cho các xưởng cơ khí cần gia công phôi nặng.

🔩 Gia công chi tiết kích thước lớn

Không gian bàn rộng kết hợp đường kính quay Ø4300 mm giúp thiết bị đáp ứng nhóm phôi có kích thước lớn. Chiều cao quay tối đa 1600 mm tạo thêm không gian cho các chi tiết có chiều cao đáng kể.

⚙️ Vận hành theo chương trình CNC

Bộ điều khiển FANUC 31i kết hợp hệ thống thay dao tự động. Cấu hình này hỗ trợ quá trình vận hành theo chương trình và thay đổi dụng cụ trong quá trình gia công.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN CNC

Nếu cần lựa chọn máy cho phôi lớn, bạn có thể cung cấp kích thước chi tiết, khối lượng phôi và yêu cầu gia công. Dựa trên các thông tin này, cấu hình phù hợp có thể được tư vấn theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Các mẫu máy tiện CNC khác

Tham khảo các sản phẩm liên quan

Đánh giá Máy tiện đứng CNC VTL4000ATC+C-2R

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng CNC VTL4000ATC+C-2R
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp