Máy tiện đứng CNC VTL4000ATC-2R
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Thiết bị gia công đứng cho chi tiết lớn, hỗ trợ bàn Ø4000 mm, đường kính quay Ø4300 mm và hành trình 1500 mm.
Nội dung chính
⚙️ MÁY TIỆN CNC VTL4000 CHO PHÔI LỚN
Máy tiện đứng CNC VTL4000ATC-2R thuộc dòng thiết bị gia công đứng dành cho các chi tiết có kích thước lớn. Cấu hình VTL4000 có bàn máy đường kính Ø4000 mm. Đường kính quay tối đa đạt Ø4300 mm.
Chiều cao quay tối đa của dòng máy là 1600 mm. Khối lượng phôi tối đa đạt 30000 kg. Các thông số này phù hợp với nhu cầu gia công chi tiết cơ khí có kích thước và trọng lượng cao.
🏗️ Bàn máy Ø4000 mm
Bàn máy có đường kính 4000 mm, tạo không gian làm việc rộng cho phôi lớn. Đường kính quay tối đa Ø4300 mm giúp mở rộng phạm vi xử lý theo phương ngang.
Chiều cao quay tối đa đạt 1600 mm. Cấu hình này phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn theo chiều đứng.
⚖️ Tải phôi đến 30000 kg
Khối lượng phôi tối đa đạt 30000 kg. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho các ứng dụng gia công cơ khí nặng.

📐 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG 1500 MM
Hệ thống chuyển động được thiết kế để tạo vùng làm việc phù hợp với chi tiết kích thước lớn. Các trục chuyển động hỗ trợ quá trình định vị và gia công theo nhiều hướng.
🔧 Hành trình trục Z
Hành trình trục Z đạt 1500 mm. Khoảng dịch chuyển này hỗ trợ dao di chuyển theo chiều cao của vùng gia công.
🛠️ Hành trình Crossrail 1200 mm
Hành trình dọc của Crossrail đạt 1200 mm. Thông số này tạo thêm phạm vi điều chỉnh vị trí trong quá trình gia công.
📏 Hành trình trục X
Cấu hình được cung cấp thông số hành trình trục X:
X2: -700 đến 1650 mm / X1: -50 đến 2350 mm
Hành trình này hỗ trợ bố trí vị trí dao phù hợp với vùng làm việc của chi tiết.
⚙️ TRỤC CHÍNH FANUC VÀ DẢI TỐC ĐỘ
Hệ thống trục chính sử dụng động cơ FANUC. Dải tốc độ được phân thành hai mức để đáp ứng các điều kiện gia công khác nhau.
🔄 Dải tốc độ trục chính
VTL4000ATC-2R có tốc độ trục chính ở dải thấp từ 1–40 vòng/phút. Dải cao đạt 40–120 vòng/phút.
Dải tốc độ này phù hợp với các nguyên công gia công phôi lớn. Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ theo yêu cầu của từng công đoạn.
🚀 Tốc độ trục chính trực tiếp
Cấu hình VTL4000ATC+C-2R có tốc độ trục chính trực tiếp từ 1–1200 vòng/phút ở dải thấp. Dải cao đạt 1200–2400 vòng/phút.
Phạm vi tốc độ rộng hỗ trợ các nguyên công cần thay đổi tốc độ trục chính.
⚡ TỐC ĐỘ DI CHUYỂN VÀ NẠP CẮT
Khả năng di chuyển nhanh giúp giảm thời gian định vị giữa các bước gia công. Các thông số tốc độ được thiết lập đồng đều trên các cấu hình trong dòng máy.
➡️ Di chuyển nhanh trục X
Tốc độ di chuyển nhanh trục X đạt 6 m/phút. Thông số này hỗ trợ đưa dao đến vị trí cần gia công.
↕️ Di chuyển nhanh trục Z
Trục Z có tốc độ di chuyển nhanh 10 m/phút. Tốc độ này hỗ trợ các chuyển động theo chiều cao của vùng làm việc.
✂️ Tốc độ nạp cắt
Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút. Mức nạp có thể được thiết lập theo từng nguyên công.
🔄 HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG
Hệ thống thay dao tự động có 16x2 vị trí công cụ. Cấu hình này hỗ trợ bố trí nhiều dụng cụ phục vụ các bước gia công khác nhau.
🧰 Cán dụng cụ 7/24 Côn BT-50
Thiết bị sử dụng loại cán dụng cụ 7/24 Côn BT-50. Đây là cấu hình dụng cụ được sử dụng trên các model trong bảng thông số.
⏱️ Thời gian thay công cụ 60 giây
Thời gian thay đổi từ công cụ này sang công cụ khác là 60 giây. Hệ thống tự động giúp giảm thao tác thay dao thủ công.
🖥️ ĐIỀU KHIỂN FANUC 31i
Bộ điều khiển FANUC 31i được trang bị cho các cấu hình. Hệ thống hỗ trợ quản lý chương trình CNC và phối hợp các chuyển động trong quá trình gia công.
🎛️ Vận hành theo chương trình
FANUC 31i cho phép thiết lập chương trình theo yêu cầu của từng chi tiết. Các chuyển động có thể được điều khiển theo trình tự gia công đã lập trình.
Với máy tiện kích thước lớn, việc kiểm soát hành trình và tốc độ là yếu tố quan trọng. Bộ điều khiển giúp tổ chức quá trình vận hành theo chương trình đã thiết lập.
🔋 ĐỘNG CƠ FANUC CÔNG SUẤT CAO
Động cơ trục chính có cấu hình khác nhau giữa các phiên bản. VTL4000ATC-2R sử dụng động cơ 100(α100HVi)x2 kW.
Phiên bản VTL4000ATC+C-2R cũng sử dụng động cơ trục chính 100(α100HVi)x2 kW.
⚙️ Động cơ trục chính
Công suất động cơ trục chính đạt 100(α100HVi)x2 kW trên cấu hình VTL4000. Mức công suất này phù hợp với định hướng gia công phôi có kích thước và trọng lượng lớn.
🔄 Động cơ trục chính trực tiếp
Cấu hình VTL4000ATC+C-2R sử dụng động cơ trục chính trực tiếp 15/18(α15HVi) kW.
📋 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | VTL3500ATC-2R | VTL3500ATC+C-2R | VTL4000ATC-2R | VTL4000ATC+C-2R |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính bàn | Ø3500 mm | Ø3500 mm | Ø4000 mm | Ø4000 mm |
| Đường kính quay tối đa | Ø3800 mm | Ø3800 mm | Ø4300 mm | Ø4300 mm |
| Chiều cao quay tối đa | 1700 mm | 1700 mm | 1600 mm | 1600 mm |
| Khối lượng phôi tối đa | 20000 kg | 20000 kg | 30000 kg | 30000 kg |
| Hành trình trục X | X2: -700~1650 / X1: -50~2350 mm | X2: -700~1650 / X1: -50~2350 mm | — | — |
| Hành trình trục Z | 1500 mm | 1500 mm | 1500 mm | 1500 mm |
| Hành trình dọc Crossrail | 1200 mm | 1200 mm | 1200 mm | 1200 mm |
| Tốc độ trục chính – Thấp | 1~40 vòng/phút | 1~14 vòng/phút | 1~40 vòng/phút | 1~14 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính – Cao | 40~120 vòng/phút | 14~60 vòng/phút | 40~120 vòng/phút | 14~60 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính trực tiếp – Thấp | — | 1~1200 vòng/phút | — | 1~1200 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính trực tiếp – Cao | — | 1200~2400 vòng/phút | — | 1200~2400 vòng/phút |
| Di chuyển nhanh trục X | 6 m/phút | 6 m/phút | 6 m/phút | 6 m/phút |
| Di chuyển nhanh trục Z | 10 m/phút | 10 m/phút | 10 m/phút | 10 m/phút |
| Tốc độ nạp cắt | 1~2000 mm/phút | 1~2000 mm/phút | 1~2000 mm/phút | 1~2000 mm/phút |
| Số vị trí công cụ | 16x2 | 16x2 | 16x2 | 16x2 |
| Loại cán dụng cụ | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 |
| Thời gian thay đổi công cụ | 60 giây | 60 giây | 60 giây | 60 giây |
| Bộ điều khiển FANUC | 31i | 31i | 31i | 31i |
| Động cơ trục chính | 60/75(α60HVi)x2 kW | 100(α100HVi)x2 kW | 100(α100HVi)x2 kW | 100(α100HVi)x2 kW |
| Động cơ trục chính trực tiếp | — | 15/11(α12HVi) kW | — | 15/18(α15HVi) kW |
🏭 ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ NẶNG
🔩 Gia công chi tiết đường kính lớn
Bàn Ø4000 mm và đường kính quay tối đa Ø4300 mm tạo không gian phù hợp cho các chi tiết lớn. Chiều cao quay 1600 mm hỗ trợ gia công các phôi có kích thước đáng kể theo phương đứng.
⚖️ Gia công phôi đến 30000 kg
Khả năng tải phôi tối đa 30000 kg phù hợp với các công việc gia công chi tiết có trọng lượng cao. Đây là cấu hình hướng đến nhóm ứng dụng cơ khí nặng.
🔧 Gia công với hệ thống ATC
Hệ thống thay dao tự động 16x2 vị trí hỗ trợ nhiều dụng cụ trong một quy trình. Kết hợp cùng FANUC 31i, thiết bị phù hợp với các quy trình gia công CNC được lập trình theo từng chi tiết.
🚀 Ứng dụng cấu hình trục chính trực tiếp
Phiên bản có trục chính trực tiếp cung cấp dải tốc độ từ 1–1200 đến 1200–2400 vòng/phút. Cấu hình này phù hợp khi công việc yêu cầu phạm vi tốc độ trục chính rộng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN VTL4000
Nếu bạn đang tìm thiết bị gia công chi tiết lớn với tải phôi cao, hãy liên hệ để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Có thể cung cấp trước các thông tin về đường kính phôi, chiều cao chi tiết, trọng lượng và yêu cầu gia công. Từ đó, cấu hình VTL4000 phù hợp sẽ được xem xét theo nhu cầu thực tế.