Máy tiện đứng CNC VTL3000ATC+C-2R
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
VTL3000ATC+C-2R dành cho gia công phôi lớn, tích hợp thay dao tự động và điều khiển FANUC 31i.
Nội dung chính
⚙️ MÁY TIỆN VTL3000 CHO PHÔI LỚN
VTL3000ATC+C-2R thuộc dòng máy tiện CNC đứng dành cho gia công các chi tiết có kích thước lớn. Bàn máy có đường kính Ø3000 mm. Đường kính quay tối đa đạt Ø3400 mm.
Chiều cao quay tối đa là 1700 mm. Khả năng tải phôi đạt 20.000 kg. Cấu hình này phù hợp để cân nhắc trong các xưởng cơ khí cần xử lý phôi có kích thước và trọng lượng lớn.
📐 Kích thước bàn và vùng quay
Đường kính bàn Ø3000 mm tạo không gian đặt phôi rộng. Đường kính quay tối đa Ø3400 mm hỗ trợ gia công các chi tiết có đường kính lớn.
Chiều cao quay tối đa đạt 1700 mm. Thông số này tạo khoảng không phù hợp cho những chi tiết có chiều cao đáng kể.
🏗️ Khả năng tải phôi
Model có khả năng tải phôi tối đa 20.000 kg. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho các chi tiết nặng.
Kích thước và trọng lượng thực tế của phôi vẫn nên được đối chiếu với yêu cầu gia công trước khi lựa chọn cấu hình.

📏 HÀNH TRÌNH VÀ TỐC ĐỘ DI CHUYỂN
VTL3000 có hành trình trục Z đạt 1500 mm. Hành trình dọc của Crossrail là 1200 mm.
↔️ Hành trình trục X
Nguồn thông số cung cấp hành trình trục X cho hai cấu hình VTL2500. VTL2500ATC-2R có giá trị X2:-463,-1137/X1:-50,1600. VTL2500ATC+C-2R có giá trị X2:-700,-950/X1:-50,1650.
Các giá trị này được giữ nguyên trong bảng kỹ thuật để đảm bảo đúng dữ liệu gốc.
🚀 Di chuyển nhanh
Tốc độ di chuyển nhanh trục X của cấu hình VTL3000 là 6 m/phút. Trục Z đạt 10 m/phút.
Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ thiết lập chế độ chạy dao theo từng yêu cầu gia công.
🌀 TRỤC CHÍNH VÀ DẢI TỐC ĐỘ
Hệ thống trục chính sử dụng động cơ FANUC. Tốc độ trục chính ở dải thấp từ 1–40 vòng/phút. Dải cao đạt 40–120 vòng/phút.
🔄 Tốc độ trục chính trực tiếp
Cấu hình có tốc độ trục chính trực tiếp từ 1–1200 vòng/phút ở dải thấp. Dải cao đạt 1200–2400 vòng/phút.
Phạm vi tốc độ này tạo thêm lựa chọn khi thiết lập chế độ cắt. Tốc độ có thể được lựa chọn theo đặc tính chi tiết và yêu cầu gia công.
🛠️ HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG
VTL3000ATC+C-2R được trang bị 16x2 vị trí công cụ. Loại cán dụng cụ sử dụng chuẩn 7/24 Côn BT-50.
⏱️ Thời gian thay đổi công cụ
Thời gian thay đổi công cụ được công bố là 60 giây. Hệ thống hỗ trợ thay đổi dụng cụ trong quá trình vận hành.
Số lượng vị trí dao phù hợp với các quy trình cần sử dụng nhiều dụng cụ cho những công đoạn khác nhau.
💻 BỘ ĐIỀU KHIỂN VÀ ĐỘNG CƠ FANUC
Cấu hình sử dụng bộ điều khiển FANUC 31i. Hệ thống này hỗ trợ vận hành máy theo chương trình CNC.
⚡ Động cơ trục chính
Động cơ trục chính có thông số 60/75(α60HVi)x2 kW. Động cơ được kết hợp với dải tốc độ trục chính từ 1–40 đến 40–120 vòng/phút.
🔋 Động cơ trục chính trực tiếp
Động cơ trục chính trực tiếp có thông số 15/11(α12HVi) kW. Cấu hình này đi cùng dải tốc độ trực tiếp từ 1–1200 đến 1200–2400 vòng/phút.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | VTL2500ATC-2R | VTL2500ATC+C-2R | VTL3000ATC-2R | VTL3000ATC+C-2R |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính bàn (mm) | Ø2500 | Ø2500 | Ø3000 | Ø3000 |
| Tối đa. Đường kính quay (mm) | Ø2800 | Ø2800 | Ø3400 | Ø3400 |
| Tối đa. Chiều cao quay (mm) | 1600 | 1600 | 1700 | 1700 |
| Tối đa. Khối lượng phôi (kg) | 15000 | 15000 | 20000 | 20000 |
| Hành trình trục X (mm) | X2:-463,-1137/X1:-50,1600 | X2:-700,-950/X1:-50,1650 | — | — |
| Hành trình trục Z (mm) | 1200 | 1200 | 1500 | 1500 |
| Hành trình dọc Crossrail (mm) | 1150 | 1150 | 1200 | 1200 |
| Tốc độ trục chính – Thấp (tối thiểu-1) | 1~35 | 1~35 | 1~40 | 1~40 |
| Tốc độ trục chính – Cao (tối thiểu-1) | 35~140 | 35~140 | 40~120 | 40~120 |
| Tốc độ trục chính trực tiếp – Thấp (tối thiểu-1) | — | 1~1200 | — | 1~1200 |
| Tốc độ trục chính trực tiếp – Cao (tối thiểu-1) | — | 1200~2400 | — | 1200~2400 |
| Di chuyển nhanh trục X (m/phút) | 10 | 10 | 6 | 6 |
| Di chuyển nhanh trục Z (m/phút) | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Tốc độ nạp cắt (mm/phút) | 1~2000 | 1~2000 | 1~2000 | 1~2000 |
| Số vị trí công cụ | 12x2 | 16+12 | 16x2 | 16x2 |
| Loại cán dụng cụ | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 |
| Thời gian thay đổi công cụ (giây) | 50 | 60 | 60 | 60 |
| Bộ điều khiển FANUC | 0i-T | 0i-T | 31i | 31i |
| Động cơ trục chính (kW) | 100(α100HVi) | 100(α100HVi) | 60/75(α60HVi)x2 | 60/75(α60HVi)x2 |
| Động cơ trục chính trực tiếp (kW) | — | 15/11(α12HVi) | — | 15/11(α12HVi) |
🏭 ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ
Với bàn Ø3000 mm, đường kính quay tối đa Ø3400 mm và tải phôi 20.000 kg, model này phù hợp với nhóm chi tiết có kích thước lớn.
🔩 Gia công phôi đường kính lớn
Bàn máy có đường kính Ø3000 mm. Không gian này hỗ trợ bố trí các phôi lớn trên bàn làm việc.
Đường kính quay tối đa Ø3400 mm tạo vùng gia công phù hợp cho các chi tiết có đường kính lớn.
⚙️ Gia công phôi nặng
Khả năng tải phôi tối đa 20.000 kg là thông số đáng chú ý đối với xưởng gia công cơ khí công nghiệp. Thiết bị có thể được cân nhắc cho các chi tiết có trọng lượng lớn.
🔧 Gia công theo chương trình CNC
Bộ điều khiển FANUC 31i kết hợp hệ thống thay dao tự động 16x2 vị trí. Cấu hình này hỗ trợ vận hành theo chương trình và thay đổi dụng cụ trong quá trình gia công.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN CNC
Nếu bạn cần lựa chọn máy tiện đứng CNC cho phôi lớn, hãy cung cấp kích thước chi tiết, khối lượng phôi và yêu cầu gia công. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.