Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng CNC VTL3000ATC+C-2R

Mã: VTL3000ATC+C-2R Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

VTL3000ATC+C-2R dành cho gia công phôi lớn, tích hợp thay dao tự động và điều khiển FANUC 31i.

⚙️ MÁY TIỆN VTL3000 CHO PHÔI LỚN

VTL3000ATC+C-2R thuộc dòng máy tiện CNC đứng dành cho gia công các chi tiết có kích thước lớn. Bàn máy có đường kính Ø3000 mm. Đường kính quay tối đa đạt Ø3400 mm.

Chiều cao quay tối đa là 1700 mm. Khả năng tải phôi đạt 20.000 kg. Cấu hình này phù hợp để cân nhắc trong các xưởng cơ khí cần xử lý phôi có kích thước và trọng lượng lớn.

📐 Kích thước bàn và vùng quay

Đường kính bàn Ø3000 mm tạo không gian đặt phôi rộng. Đường kính quay tối đa Ø3400 mm hỗ trợ gia công các chi tiết có đường kính lớn.

Chiều cao quay tối đa đạt 1700 mm. Thông số này tạo khoảng không phù hợp cho những chi tiết có chiều cao đáng kể.

🏗️ Khả năng tải phôi

Model có khả năng tải phôi tối đa 20.000 kg. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho các chi tiết nặng.

Kích thước và trọng lượng thực tế của phôi vẫn nên được đối chiếu với yêu cầu gia công trước khi lựa chọn cấu hình.

Máy tiện VTL3000ATC+C-2R
Máy tiện VTL3000ATC+C-2R

📏 HÀNH TRÌNH VÀ TỐC ĐỘ DI CHUYỂN

VTL3000 có hành trình trục Z đạt 1500 mm. Hành trình dọc của Crossrail là 1200 mm.

↔️ Hành trình trục X

Nguồn thông số cung cấp hành trình trục X cho hai cấu hình VTL2500. VTL2500ATC-2R có giá trị X2:-463,-1137/X1:-50,1600. VTL2500ATC+C-2R có giá trị X2:-700,-950/X1:-50,1650.

Các giá trị này được giữ nguyên trong bảng kỹ thuật để đảm bảo đúng dữ liệu gốc.

🚀 Di chuyển nhanh

Tốc độ di chuyển nhanh trục X của cấu hình VTL3000 là 6 m/phút. Trục Z đạt 10 m/phút.

Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ thiết lập chế độ chạy dao theo từng yêu cầu gia công.

🌀 TRỤC CHÍNH VÀ DẢI TỐC ĐỘ

Hệ thống trục chính sử dụng động cơ FANUC. Tốc độ trục chính ở dải thấp từ 1–40 vòng/phút. Dải cao đạt 40–120 vòng/phút.

🔄 Tốc độ trục chính trực tiếp

Cấu hình có tốc độ trục chính trực tiếp từ 1–1200 vòng/phút ở dải thấp. Dải cao đạt 1200–2400 vòng/phút.

Phạm vi tốc độ này tạo thêm lựa chọn khi thiết lập chế độ cắt. Tốc độ có thể được lựa chọn theo đặc tính chi tiết và yêu cầu gia công.

🛠️ HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

VTL3000ATC+C-2R được trang bị 16x2 vị trí công cụ. Loại cán dụng cụ sử dụng chuẩn 7/24 Côn BT-50.

⏱️ Thời gian thay đổi công cụ

Thời gian thay đổi công cụ được công bố là 60 giây. Hệ thống hỗ trợ thay đổi dụng cụ trong quá trình vận hành.

Số lượng vị trí dao phù hợp với các quy trình cần sử dụng nhiều dụng cụ cho những công đoạn khác nhau.

💻 BỘ ĐIỀU KHIỂN VÀ ĐỘNG CƠ FANUC

Cấu hình sử dụng bộ điều khiển FANUC 31i. Hệ thống này hỗ trợ vận hành máy theo chương trình CNC.

⚡ Động cơ trục chính

Động cơ trục chính có thông số 60/75(α60HVi)x2 kW. Động cơ được kết hợp với dải tốc độ trục chính từ 1–40 đến 40–120 vòng/phút.

🔋 Động cơ trục chính trực tiếp

Động cơ trục chính trực tiếp có thông số 15/11(α12HVi) kW. Cấu hình này đi cùng dải tốc độ trực tiếp từ 1–1200 đến 1200–2400 vòng/phút.

📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông sốVTL2500ATC-2RVTL2500ATC+C-2RVTL3000ATC-2RVTL3000ATC+C-2R
Đường kính bàn (mm)Ø2500Ø2500Ø3000Ø3000
Tối đa. Đường kính quay (mm)Ø2800Ø2800Ø3400Ø3400
Tối đa. Chiều cao quay (mm)1600160017001700
Tối đa. Khối lượng phôi (kg)15000150002000020000
Hành trình trục X (mm)X2:-463,-1137/X1:-50,1600X2:-700,-950/X1:-50,1650——
Hành trình trục Z (mm)1200120015001500
Hành trình dọc Crossrail (mm)1150115012001200
Tốc độ trục chính – Thấp (tối thiểu-1)1~351~351~401~40
Tốc độ trục chính – Cao (tối thiểu-1)35~14035~14040~12040~120
Tốc độ trục chính trực tiếp – Thấp (tối thiểu-1)—1~1200—1~1200
Tốc độ trục chính trực tiếp – Cao (tối thiểu-1)—1200~2400—1200~2400
Di chuyển nhanh trục X (m/phút)101066
Di chuyển nhanh trục Z (m/phút)10101010
Tốc độ nạp cắt (mm/phút)1~20001~20001~20001~2000
Số vị trí công cụ12x216+1216x216x2
Loại cán dụng cụ7/24 Côn BT-507/24 Côn BT-507/24 Côn BT-507/24 Côn BT-50
Thời gian thay đổi công cụ (giây)50606060
Bộ điều khiển FANUC0i-T0i-T31i31i
Động cơ trục chính (kW)100(α100HVi)100(α100HVi)60/75(α60HVi)x260/75(α60HVi)x2
Động cơ trục chính trực tiếp (kW)—15/11(α12HVi)—15/11(α12HVi)

🏭 ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ

Với bàn Ø3000 mm, đường kính quay tối đa Ø3400 mm và tải phôi 20.000 kg, model này phù hợp với nhóm chi tiết có kích thước lớn.

🔩 Gia công phôi đường kính lớn

Bàn máy có đường kính Ø3000 mm. Không gian này hỗ trợ bố trí các phôi lớn trên bàn làm việc.

Đường kính quay tối đa Ø3400 mm tạo vùng gia công phù hợp cho các chi tiết có đường kính lớn.

⚙️ Gia công phôi nặng

Khả năng tải phôi tối đa 20.000 kg là thông số đáng chú ý đối với xưởng gia công cơ khí công nghiệp. Thiết bị có thể được cân nhắc cho các chi tiết có trọng lượng lớn.

🔧 Gia công theo chương trình CNC

Bộ điều khiển FANUC 31i kết hợp hệ thống thay dao tự động 16x2 vị trí. Cấu hình này hỗ trợ vận hành theo chương trình và thay đổi dụng cụ trong quá trình gia công.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN CNC

Nếu bạn cần lựa chọn máy tiện đứng CNC cho phôi lớn, hãy cung cấp kích thước chi tiết, khối lượng phôi và yêu cầu gia công. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

Các mẫu máy tiện khác

Tham khảo các mẫu máy khác của chúng tôi

Đánh giá Máy tiện đứng CNC VTL3000ATC+C-2R

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng CNC VTL3000ATC+C-2R
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp