Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy tiện đứng CNC VTL3000ATC-2R

Mã: VTL3000ATC-2R Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

VTL3000ATC-2R phù hợp gia công phôi lớn với đường kính quay Ø3400 mm, hành trình Z 1500 mm và thay dao tự động.

⚙️ MÁY TIỆN VTL3000 CHO GIA CÔNG PHÔI LỚN

VTL3000ATC-2R là cấu hình máy tiện CNC đứng dành cho các chi tiết có kích thước lớn. Máy có đường kính bàn Ø3000 mm. Đường kính quay tối đa đạt Ø3400 mm.

Chiều cao quay tối đa là 1700 mm. Khả năng tải phôi tối đa đạt 20.000 kg. Cấu hình này phù hợp với các xưởng cần gia công phôi lớn và có trọng lượng cao.

📐 Kích thước bàn làm việc

Bàn máy Ø3000 mm tạo không gian làm việc rộng cho quá trình gá đặt. Đường kính quay tối đa Ø3400 mm phù hợp với nhóm chi tiết có đường kính lớn.

Chiều cao quay tối đa đạt 1700 mm. Thông số này tạo khoảng không phù hợp cho các chi tiết có chiều cao đáng kể.

🏗️ Khả năng tải phôi

Model có khả năng tiếp nhận phôi tối đa 20.000 kg. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị cho các ứng dụng gia công phôi nặng.

Khi lựa chọn thực tế, cần đối chiếu kích thước và trọng lượng phôi với yêu cầu gia công.

Máy tiện VTL3000ATC-2R
Máy tiện VTL3000ATC-2R

📏 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG

VTL3000ATC-2R có hành trình trục Z đạt 1500 mm. Hành trình dọc của Crossrail là 1200 mm.

↔️ Hành trình trục X

Dữ liệu được cung cấp cho cấu hình VTL2500ATC-2R với hành trình X2:-463,-1137/X1:-50,1600. Cấu hình VTL2500ATC+C-2R có hành trình X2:-700,-950/X1:-50,1650.

Thông số hành trình trục X của VTL3000ATC-2R không được cung cấp trong dữ liệu nguồn.

🚀 Tốc độ di chuyển nhanh

Tốc độ di chuyển nhanh trục X của VTL3000ATC-2R đạt 6 m/phút. Trục Z đạt 10 m/phút.

Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ thiết lập chế độ chạy dao theo yêu cầu gia công.

🌀 TRỤC CHÍNH VÀ TỐC ĐỘ LÀM VIỆC

VTL3000ATC-2R sử dụng động cơ FANUC cho hệ thống trục chính. Tốc độ trục chính ở dải thấp từ 1–40 vòng/phút. Dải cao đạt 40–120 vòng/phút.

🔄 Phạm vi tốc độ

Dải tốc độ 1–40 vòng/phút phù hợp với chế độ vận hành ở tốc độ thấp. Khi chuyển sang dải cao, tốc độ đạt 40–120 vòng/phút.

Thiết lập hai dải tốc độ giúp người vận hành lựa chọn chế độ phù hợp với từng yêu cầu gia công.

🛠️ HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

Cấu hình có 16x2 vị trí công cụ. Loại cán dụng cụ sử dụng 7/24 Côn BT-50.

⏱️ Thời gian thay đổi công cụ

Thời gian thay đổi công cụ được công bố là 60 giây. Hệ thống thay dao tự động hỗ trợ quá trình chuyển đổi dụng cụ trong chu trình gia công.

Số lượng vị trí công cụ 16x2 tạo không gian lưu trữ dụng cụ cho các công đoạn khác nhau.

💻 BỘ ĐIỀU KHIỂN FANUC

VTL3000ATC-2R được trang bị bộ điều khiển FANUC 31i. Bộ điều khiển này hỗ trợ vận hành theo chương trình CNC.

⚡ Động cơ trục chính

Động cơ trục chính có thông số 60/75(α60HVi)x2 kW. Cấu hình này được kết hợp với dải tốc độ trục chính 1–40 và 40–120 vòng/phút.

📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông sốVTL2500ATC-2RVTL2500ATC+C-2RVTL3000ATC-2RVTL3000ATC+C-2R
Đường kính bàn (mm)Ø2500Ø2500Ø3000Ø3000
Tối đa. Đường kính quay (mm)Ø2800Ø2800Ø3400Ø3400
Tối đa. Chiều cao quay (mm)1600160017001700
Tối đa. Khối lượng phôi (kg)15000150002000020000
Hành trình trục X (mm)X2:-463,-1137/X1:-50,1600X2:-700,-950/X1:-50,1650——
Hành trình trục Z (mm)1200120015001500
Hành trình dọc Crossrail (mm)1150115012001200
Tốc độ trục chính – Thấp (tối thiểu-1)1~351~351~401~40
Tốc độ trục chính – Cao (tối thiểu-1)35~14035~14040~12040~120
Tốc độ trục chính trực tiếp – Thấp (tối thiểu-1)—1~1200—1~1200
Tốc độ trục chính trực tiếp – Cao (tối thiểu-1)—1200~2400—1200~2400
Di chuyển nhanh trục X (m/phút)101066
Di chuyển nhanh trục Z (m/phút)10101010
Tốc độ nạp cắt (mm/phút)1~20001~20001~20001~2000
Số vị trí công cụ12x216+1216x216x2
Loại cán dụng cụ7/24 Côn BT-507/24 Côn BT-507/24 Côn BT-507/24 Côn BT-50
Thời gian thay đổi công cụ (giây)50606060
Bộ điều khiển FANUC0i-T0i-T31i31i
Động cơ trục chính (kW)100(α100HVi)100(α100HVi)60/75(α60HVi)x260/75(α60HVi)x2
Động cơ trục chính trực tiếp (kW)—15/11(α12HVi)—15/11(α12HVi)

🏭 ỨNG DỤNG TRONG XƯỞNG CƠ KHÍ

Với bàn Ø3000 mm, đường kính quay tối đa Ø3400 mm và tải phôi 20.000 kg, VTL3000ATC-2R hướng đến nhóm chi tiết có kích thước lớn.

🔩 Gia công phôi đường kính lớn

Bàn máy có đường kính Ø3000 mm. Không gian này hỗ trợ bố trí các phôi có kích thước lớn.

Đường kính quay tối đa Ø3400 mm tạo vùng gia công phù hợp cho các chi tiết có đường kính lớn.

⚙️ Xử lý phôi nặng

Khả năng tải phôi tối đa 20.000 kg là thông số đáng chú ý đối với các xưởng gia công cơ khí công nghiệp. Máy có thể được cân nhắc cho các chi tiết có trọng lượng lớn.

🔧 Gia công theo chương trình CNC

Bộ điều khiển FANUC 31i kết hợp hệ thống thay dao 16x2 vị trí. Cấu hình này hỗ trợ vận hành theo chương trình và thay đổi dụng cụ trong quá trình gia công.

📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN CNC

Nếu bạn đang tìm máy tiện đứng CNC cho phôi lớn, hãy cung cấp kích thước chi tiết, khối lượng phôi và yêu cầu gia công. Các thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng.

Các mẫu máy tiện CNC khác

Tham khảo các loại máy công nghiệp khác liên quan

Đánh giá Máy tiện đứng CNC VTL3000ATC-2R

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy tiện đứng CNC VTL3000ATC-2R
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp