Máy tiện đứng CNC VTL2500ATC+C-2R
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
VTL2500ATC+C-2R là cấu hình CNC cho phôi lớn, dùng bàn Ø2500 mm, điều khiển FANUC 0i-T và thay dao tự động.
Nội dung chính
🏗️ MÁY TIỆN VTL2500 CHO XƯỞNG GIA CÔNG PHÔI LỚN
Trong nhóm máy tiện CNC đứng, VTL2500ATC+C-2R hướng đến các chi tiết có kích thước lớn và trọng lượng đáng kể. Bàn máy có đường kính Ø2500 mm. Đường kính quay tối đa đạt Ø2800 mm.
Chiều cao quay tối đa là 1600 mm. Khả năng tải phôi đạt 15.000 kg. Cấu hình này phù hợp để cân nhắc cho các xưởng cần gia công chi tiết lớn nhưng vẫn yêu cầu hệ thống CNC và thay dao tự động.
📐 Không gian làm việc
Bàn Ø2500 mm cung cấp khu vực gá đặt rộng. Đường kính quay tối đa Ø2800 mm tạo vùng làm việc phù hợp cho các chi tiết có đường kính lớn.
Chiều cao quay tối đa đạt 1600 mm. Thông số này giúp thiết bị đáp ứng các chi tiết có chiều cao tương đối lớn trong phạm vi thiết kế.

⚙️ CẤU HÌNH GIA CÔNG VÀ HÀNH TRÌNH
VTL2500ATC+C-2R có hành trình trục Z đạt 1200 mm. Hành trình dọc của Crossrail cũng đạt 1150 mm.
↔️ Hành trình trục X
Hành trình trục X của cấu hình này là X2:-700,-950/X1:-50,1650. Đây là thông số được cung cấp trực tiếp cho VTL2500ATC+C-2R.
Tốc độ di chuyển nhanh trục X đạt 10 m/phút. Trục Z có tốc độ di chuyển nhanh 10 m/phút.
🚀 Tốc độ nạp cắt
Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút. Dải tốc độ này cho phép thiết lập tốc độ chạy dao theo từng công đoạn gia công.
🌀 TRỤC CHÍNH VỚI HAI DẢI TỐC ĐỘ
Hệ thống trục chính sử dụng động cơ FANUC. Dải tốc độ thấp của VTL2500ATC+C-2R nằm trong khoảng 1–35 vòng/phút. Dải cao đạt 35–140 vòng/phút.
🔄 Trục chính trực tiếp
Cấu hình này có tốc độ trục chính trực tiếp từ 1–1200 vòng/phút ở dải thấp. Dải cao đạt 1200–2400 vòng/phút.
Phạm vi tốc độ rộng giúp người vận hành có thêm lựa chọn khi thiết lập chế độ cắt. Việc cài đặt cụ thể cần dựa trên vật liệu, kích thước phôi và yêu cầu gia công.
🔧 THAY DAO VÀ TỔ CHỨC DỤNG CỤ
Hệ thống thay dao tự động của model có 16+12 vị trí công cụ. Cán dao sử dụng chuẩn 7/24 Côn BT-50.
⏱️ Thời gian đổi dao
Thời gian thay đổi công cụ được công bố là 60 giây. Cấu hình này hỗ trợ chuyển đổi dụng cụ giữa các bước gia công.
Số lượng vị trí dao 16+12 tạo không gian lưu trữ cho nhiều dụng cụ phục vụ từng công đoạn khác nhau.
💻 FANUC 0i-T VÀ HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ
Thiết bị sử dụng bộ điều khiển FANUC 0i-T. Hệ thống điều khiển này được cung cấp cho cấu hình VTL2500ATC+C-2R.
⚡ Động cơ trục chính
Động cơ trục chính có thông số 100(α100HVi) kW. Cấu hình này đi cùng dải tốc độ 1–35 và 35–140 vòng/phút.
🔋 Động cơ trục chính trực tiếp
Động cơ trục chính trực tiếp có thông số 15/11(α12HVi) kW. Cấu hình này kết hợp với tốc độ trục chính trực tiếp từ 1–1200 đến 1200–2400 vòng/phút.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
| Thông số | VTL2500ATC-2R | VTL2500ATC+C-2R | VTL3000ATC-2R | VTL3000ATC+C-2R |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính bàn (mm) | Ø2500 | Ø2500 | Ø3000 | Ø3000 |
| Tối đa. Đường kính quay (mm) | Ø2800 | Ø2800 | Ø3400 | Ø3400 |
| Tối đa. Chiều cao quay (mm) | 1600 | 1600 | 1700 | 1700 |
| Tối đa. Khối lượng phôi (kg) | 15000 | 15000 | 20000 | 20000 |
| Hành trình trục X (mm) | X2:-463,-1137/X1:-50,1600 | X2:-700,-950/X1:-50,1650 | — | — |
| Hành trình trục Z (mm) | 1200 | 1200 | 1500 | 1500 |
| Hành trình dọc Crossrail (mm) | 1150 | 1150 | 1200 | 1200 |
| Tốc độ trục chính – Thấp (tối thiểu-1) | 1~35 | 1~35 | 1~40 | 1~40 |
| Tốc độ trục chính – Cao (tối thiểu-1) | 35~140 | 35~140 | 40~120 | 40~120 |
| Tốc độ trục chính trực tiếp – Thấp (tối thiểu-1) | — | 1~1200 | — | 1~1200 |
| Tốc độ trục chính trực tiếp – Cao (tối thiểu-1) | — | 1200~2400 | — | 1200~2400 |
| Di chuyển nhanh trục X (m/phút) | 10 | 10 | 6 | 6 |
| Di chuyển nhanh trục Z (m/phút) | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Tốc độ nạp cắt (mm/phút) | 1~2000 | 1~2000 | 1~2000 | 1~2000 |
| Số vị trí công cụ | 12x2 | 16+12 | 16x2 | 16x2 |
| Loại cán dụng cụ | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 |
| Thời gian thay đổi công cụ (giây) | 50 | 60 | 60 | 60 |
| Bộ điều khiển FANUC | 0i-T | 0i-T | 31i | 31i |
| Động cơ trục chính (kW) | 100(α100HVi) | 100(α100HVi) | 60/75(α60HVi)x2 | 60/75(α60HVi)x2 |
| Động cơ trục chính trực tiếp (kW) | — | 15/11(α12HVi) | — | 15/11(α12HVi) |
🏭 KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Kích thước bàn Ø2500 mm cùng đường kính quay tối đa Ø2800 mm giúp model này phù hợp với nhóm phôi lớn. Tải phôi tối đa 15.000 kg cũng đáp ứng nhu cầu xử lý các chi tiết có trọng lượng cao.
🔩 Gia công chi tiết lớn
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các công việc cần không gian gá đặt rộng. Hành trình Z 1200 mm và Crossrail 1150 mm hỗ trợ bố trí vùng gia công theo kích thước chi tiết.
⚙️ Gia công với nhiều dụng cụ
Hệ thống 16+12 vị trí công cụ cho phép bố trí nhiều dụng cụ trong cùng quy trình. Chuẩn cán BT-50 giúp đồng bộ với cấu hình dụng cụ được cung cấp.
🎛️ Điều chỉnh tốc độ theo công việc
Dải trục chính 1–35 và 35–140 vòng/phút kết hợp với trục chính trực tiếp 1–1200 và 1200–2400 vòng/phút. Cấu hình này tạo nhiều lựa chọn khi thiết lập chế độ gia công.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN
Nếu bạn cần lựa chọn máy tiện đứng CNC cho phôi lớn, hãy cung cấp kích thước chi tiết, khối lượng phôi và yêu cầu gia công. Thông tin thực tế sẽ giúp xác định cấu hình phù hợp với công việc cần thực hiện.