Máy tiện đứng CNC VTL2000ATC+C-2R
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Model VTL2000ATC+C-2R có bàn máy lớn, thay dao tự động và động cơ FANUC cho nhu cầu gia công chi tiết lớn.
Nội dung chính
⚙️ MÁY TIỆN CHO CHI TIẾT CÓ KÍCH THƯỚC LỚN
Máy tiện VTL2000ATC+C-2R hướng đến các xưởng gia công chi tiết lớn. Bàn máy có đường kính Ø2000 mm. Đường kính quay tối đa đạt Ø2300 mm.
Chiều cao quay tối đa là 1600 mm. Khả năng tải phôi đạt 10.000 kg. Cấu hình này phù hợp với những công việc yêu cầu không gian gia công rộng.
Bàn máy lớn tạo điều kiện thuận lợi khi gá đặt phôi. Máy này cũng có vùng quay phù hợp với nhiều chi tiết có kích thước lớn. Doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước phôi trước khi lựa chọn.
📐 Bàn máy và vùng gia công
Đường kính bàn đạt Ø2000 mm. Đường kính quay tối đa là Ø2300 mm. Chiều cao quay đạt 1600 mm.
Các thông số này tạo vùng làm việc rộng. Máy có thể được cân nhắc cho những chi tiết cần không gian gá đặt lớn. Tải phôi 10.000 kg cũng phù hợp với các chi tiết có trọng lượng cao.

🔩 HÀNH TRÌNH VÀ KHẢ NĂNG DI CHUYỂN
Hành trình trục Z đạt 950 mm. Crossrail có hành trình dọc 1150 mm. Đây là các thông số quan trọng trong quá trình gia công theo chiều đứng.
Tốc độ di chuyển nhanh trục X đạt 10 m/phút. Trục Z có tốc độ nhanh 10 m/phút. Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút.
Máy được điều khiển theo chương trình CNC. Người vận hành có thể thiết lập tốc độ phù hợp. Việc lựa chọn thông số phụ thuộc vào vật liệu và nguyên công.
🌀 TRỤC CHÍNH VÀ DẢI TỐC ĐỘ TRỰC TIẾP
Trục chính sử dụng động cơ FANUC. Tốc độ ở dải thấp nằm trong khoảng 1–45 vòng/phút. Dải cao đạt 45–180 vòng/phút.
Cấu hình này hỗ trợ máy vận hành ở nhiều mức tốc độ. Người dùng có thể lựa chọn dải phù hợp với từng công việc. Điều này giúp quá trình gia công linh hoạt hơn.
Model có thêm hệ thống trục chính trực tiếp. Dải thấp đạt 1–1200 vòng/phút. Dải cao đạt 1200–2400 vòng/phút.
Động cơ trục chính có công suất 100 kW. Cấu hình động cơ là α100HVi. Động cơ trục chính trực tiếp có công suất 15/11 kW. Cấu hình tương ứng là α12HVi.
🛠️ THAY DAO TỰ ĐỘNG VÀ ĐIỀU KHIỂN CNC
Máy sử dụng hệ thống thay đổi công cụ tự động. Cấu hình có 16+12 vị trí công cụ. Số lượng vị trí này hỗ trợ bố trí nhiều dụng cụ.
Loại cán dao sử dụng chuẩn 7/24 Côn BT-50. Thời gian thay đổi công cụ là 50 giây. Quy trình thay dao được thực hiện theo hệ thống tự động.
Bộ điều khiển sử dụng FANUC 0i-T. Hệ thống hỗ trợ điều khiển chuyển động theo chương trình CNC. Người vận hành có thể thiết lập chu trình theo yêu cầu gia công.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
| Hạng mục | VTL2000ATC-2R | VTL2000ATC+C-2R |
|---|---|---|
| Đường kính bàn | Ø2000 mm | Ø2000 mm |
| Đường kính quay tối đa | Ø2300 mm | Ø2300 mm |
| Chiều cao quay tối đa | 1600 mm | 1600 mm |
| Khối lượng phôi tối đa | 10000 kg | 10000 kg |
| Hành trình trục X | — | — |
| Hành trình trục Z | 950 mm | 950 mm |
| Hành trình dọc Crossrail | 1150 mm | 1150 mm |
| Tốc độ trục chính thấp | 1~45 vòng/phút | 1~45 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính cao | 45~180 vòng/phút | 45~180 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính trực tiếp thấp | — | 1~1200 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính trực tiếp cao | — | 1200~2400 vòng/phút |
| Di chuyển nhanh trục X | 10 m/phút | 10 m/phút |
| Di chuyển nhanh trục Z | 10 m/phút | 10 m/phút |
| Tốc độ nạp cắt | 1~2000 mm/phút | 1~2000 mm/phút |
| Số vị trí công cụ | 12x2 | 16+12 |
| Loại cán dụng cụ | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 |
| Thời gian thay đổi công cụ | 40 giây | 50 giây |
| Bộ điều khiển FANUC | 0i-T | 0i-T |
| Động cơ trục chính | 60/75(α60HVi) kW | 100(α100HVi) kW |
| Động cơ trục chính trực tiếp | — | 15/11(α12HVi) kW |
🏭 MÁY TIỆN CHO XƯỞNG GIA CÔNG PHÔI NẶNG
Với tải phôi tối đa 10.000 kg, thiết bị phù hợp để cân nhắc cho phôi nặng. Bàn Ø2000 mm cũng tạo không gian gá đặt tương đối rộng.
Đường kính quay tối đa đạt Ø2300 mm. Chiều cao quay là 1600 mm. Máy tiện có thể đáp ứng những công việc cần vùng gia công lớn.
Hệ thống trục chính trực tiếp mở rộng dải tốc độ. Tốc độ có thể đạt 2400 vòng/phút ở dải cao. Đây là cấu hình đáng chú ý khi yêu cầu gia công thay đổi.
Hệ thống thay dao tự động giúp giảm thao tác thủ công. Bộ điều khiển FANUC 0i-T hỗ trợ vận hành theo chương trình. Máy tiện vì vậy phù hợp để xem xét cho các dây chuyền gia công CNC chuyên nghiệp.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN CNC
Nếu bạn đang tìm thiết bị gia công chi tiết lớn, hãy liên hệ để được tư vấn. Các thông số về bàn máy, tải phôi và trục chính có thể được đối chiếu theo nhu cầu.
Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ thêm về cấu hình và điều kiện lắp đặt. Việc lựa chọn đúng thiết bị giúp quá trình triển khai thuận lợi hơn.