Máy tiện đứng CNC VTL1600ATC-2R
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Model VTL1600ATC-2R có bàn máy Ø1600 mm, thay dao tự động và động cơ FANUC 60/75 kW.
Nội dung chính
🔧 MÁY TIỆN VỚI BÀN MÁY Ø1600 MM
Máy tiện VTL1600ATC-2R được thiết kế cho nhu cầu gia công chi tiết có kích thước lớn. Đường kính bàn đạt Ø1600 mm. Đường kính quay tối đa là Ø1800 mm.
Chiều cao quay tối đa đạt 1200 mm. Khả năng tải phôi lên đến 8.000 kg. Cấu hình này phù hợp với các chi tiết có kích thước và trọng lượng đáng kể.
Bàn máy có không gian gá đặt rộng. Máy có thể được sử dụng cho nhiều dạng phôi có quy mô lớn. Doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước thực tế trước khi lựa chọn.
📐 Không gian làm việc
Đường kính bàn Ø1600 mm tạo vùng gá đặt phù hợp. Đường kính quay Ø1800 mm mở rộng phạm vi gia công.
Chiều cao quay 1200 mm hỗ trợ các chi tiết có chiều cao tương đối lớn. Tải phôi 8.000 kg cũng đáp ứng nhu cầu xử lý phôi nặng.

⚙️ HÀNH TRÌNH GIA CÔNG VÀ TỐC ĐỘ DI CHUYỂN
Hành trình trục X có cấu hình X2:250,-1015/X1:377,1225. Trục Z có hành trình 900 mm.
Crossrail có hành trình dọc 800 mm. Các thông số này tạo vùng chuyển động cần thiết trong quá trình gia công.
Tốc độ di chuyển nhanh trục X đạt 12 m/phút. Trục Z đạt 10 m/phút. Tốc độ nạp cắt nằm trong khoảng 1–2000 mm/phút.
Máy cho phép thiết lập tốc độ theo chương trình CNC. Người vận hành có thể điều chỉnh chế độ theo từng nguyên công. Vật liệu và yêu cầu gia công là cơ sở để lựa chọn thông số phù hợp.
🌀 TRỤC CHÍNH VÀ DẢI TỐC ĐỘ VẬN HÀNH
Trục chính sử dụng động cơ FANUC. Dải tốc độ thấp nằm trong khoảng 1–60 vòng/phút. Dải cao đạt 60–250 vòng/phút.
Hai dải tốc độ giúp máy tiện đáp ứng nhiều yêu cầu gia công. Người dùng có thể lựa chọn tốc độ theo từng công đoạn. Cấu hình này phù hợp với các công việc cần thay đổi chế độ vận hành.
Động cơ trục chính có công suất 60/75 kW. Cấu hình động cơ là α60HVi. Công suất này đáp ứng định hướng gia công các chi tiết có kích thước lớn.
🛠️ THAY DAO TỰ ĐỘNG VÀ HỆ ĐIỀU KHIỂN
Máy này được trang bị hệ thống thay đổi công cụ tự động. Model có 12x2 vị trí công cụ. Cấu hình này hỗ trợ bố trí nhiều dụng cụ cho các nguyên công khác nhau.
Loại cán dụng cụ sử dụng chuẩn 7/24 Côn BT-50. Thời gian thay đổi công cụ là 40 giây. Hệ thống giúp giảm thao tác thay dao thủ công.
Bộ điều khiển sử dụng FANUC 0i-T. Hệ thống hỗ trợ điều khiển các chuyển động theo chương trình CNC. Người vận hành có thể thiết lập chu trình dựa trên yêu cầu sản xuất.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT THAM KHẢO
| Hạng mục | VTL1600ATC-2R | VTL1600ATC+C-2R | VTL2000ATC-2R | VTL2000ATC+C-2R |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính bàn | Ø1600 mm | Ø1600 mm | Ø2000 mm | Ø2000 mm |
| Đường kính quay tối đa | Ø1800 mm | Ø1800 mm | Ø2300 mm | Ø2300 mm |
| Chiều cao quay tối đa | 1200 mm | 1200 mm | 1600 mm | 1600 mm |
| Khối lượng phôi tối đa | 8000 kg | 8000 kg | 10000 kg | 10000 kg |
| Hành trình trục X | X2:250,-1015/X1:377,1225 | X2:-463,-887/X1:-50,1350 | — | — |
| Hành trình trục Z | 900 mm | 900 mm | 950 mm | 950 mm |
| Hành trình dọc Crossrail | 800 mm | 800 mm | 1150 mm | 1150 mm |
| Tốc độ trục chính thấp | 1~60 vòng/phút | 1~60 vòng/phút | 1~45 vòng/phút | 1~45 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính cao | 60~250 vòng/phút | 60~250 vòng/phút | 45~180 vòng/phút | 45~180 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính trực tiếp thấp | — | 1~1200 vòng/phút | — | 1~1200 vòng/phút |
| Tốc độ trục chính trực tiếp cao | — | 1200~2400 vòng/phút | — | 1200~2400 vòng/phút |
| Di chuyển nhanh trục X | 12 m/phút | 10 m/phút | — | — |
| Di chuyển nhanh trục Z | 10 m/phút | 10 m/phút | — | — |
| Tốc độ nạp cắt | 1~2000 mm/phút | 1~2000 mm/phút | — | — |
| Số vị trí công cụ | 12x2 | 16+12 | 12x2 | 16+12 |
| Loại cán dụng cụ | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 | 7/24 Côn BT-50 |
| Thời gian thay đổi công cụ | 40 giây | 50 giây | 40 giây | 50 giây |
| Bộ điều khiển FANUC | 0i-T | 0i-T | 0i-T | 0i-T |
| Động cơ trục chính | 60/75(α60HVi) kW | 100(α100HVi) kW | 60/75(α60HVi) kW | 100(α100HVi) kW |
| Động cơ trục chính trực tiếp | — | 7,5/11(α8HVi) kW | — | 15/11(α12HVi) kW |
🏭 MÁY TIỆN CHO NHU CẦU GIA CÔNG PHÔI NẶNG
Với tải phôi tối đa 8.000 kg, thiết bị phù hợp để cân nhắc cho các phôi nặng. Bàn Ø1600 mm cũng tạo vùng gá đặt tương đối rộng.
Đường kính quay tối đa đạt Ø1800 mm. Chiều cao quay 1200 mm hỗ trợ các chi tiết có kích thước đáng kể. Máy này có thể được xem xét cho nhiều nhu cầu gia công công nghiệp.
Tốc độ trục chính đạt tối đa 250 vòng/phút ở dải cao. Hành trình X và Z hỗ trợ vùng chuyển động theo yêu cầu gia công.
Hệ thống thay dao tự động có 12x2 vị trí. Bộ điều khiển FANUC 0i-T hỗ trợ vận hành theo chương trình CNC. Đây là cấu hình phù hợp để xem xét cho xưởng cần gia công chi tiết lớn.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY TIỆN CNC
Nếu bạn cần máy tiện cho phôi có kích thước lớn, hãy liên hệ để được tư vấn. Các thông số về bàn máy, tải phôi và hành trình có thể được đối chiếu theo nhu cầu.
Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ trao đổi về cấu hình và điều kiện lắp đặt. Việc xác định đúng yêu cầu giúp lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với quy trình sản xuất.